(Top Banner Ad)
handcraft production
B2
Danh từ ghép B2 Sản xuất, Kinh doanh

handcraft production

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất thủ công làm thủ công sản xuất bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating goods by hand, often using traditional techniques.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất hàng hóa thủ công, thường sử dụng các kỹ thuật truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is known for its handcraft production of pottery."

    "Ngôi làng này nổi tiếng với sản xuất đồ gốm thủ công."

  • "The company specializes in handcraft production of leather goods."

    "Công ty chuyên về sản xuất thủ công các sản phẩm da."

  • "Handcraft production is often more sustainable than mass production."

    "Sản xuất thủ công thường bền vững hơn sản xuất hàng loạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handcraft Đồ thủ công; nghề thủ công
Verb handcraft Làm thủ công; chế tác bằng tay
Adjective handcrafted Được làm thủ công; làm bằng tay
Noun (plural) handicrafts Các mặt hàng thủ công mỹ nghệ
Noun producer Nhà sản xuất (người tạo ra sản phẩm, đặc biệt là sản phẩm thủ công)
Noun product Sản phẩm (ví dụ: sản phẩm thủ công)

Synonyms

handmade production (sản xuất thủ công)artisan production (sản xuất thủ công mỹ nghệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kraftaz (power, skill)
Old English
cræft (skill, art, trade)
Middle English
craft
English (compound)
handcraft (combining 'hand' and 'craft')

Nguồn gốc từ 'Handcraft'

Cụm từ 'handcraft production' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'handcraft' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ 'hand' (tay) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*handuz' và tiếng Anh cổ 'hand', và 'craft' (nghề thủ công, kỹ năng) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*kraftaz' (sức mạnh, kỹ năng) và tiếng Anh cổ 'cræft' (kỹ năng, nghệ thuật, nghề nghiệp). 'Handcraft' dùng để chỉ những sản phẩm được làm hoàn toàn bằng tay, thể hiện sự khéo léo và kỹ năng của người thợ.

Ý nghĩa của 'Production'

Phần 'production' trong 'handcraft production' có nghĩa là 'sự sản xuất' hoặc 'quá trình sản xuất'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōdūcere' (có nghĩa là 'mang ra', 'tạo ra'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'production' rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp với 'handcraft', nó nhấn mạnh vào toàn bộ quá trình tạo ra các sản phẩm thủ công, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào phương pháp sản xuất thủ công, trái ngược với sản xuất công nghiệp hàng loạt. Nó thường liên quan đến các sản phẩm độc đáo, có giá trị nghệ thuật và văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handcraft production
  • traditional traditional handcraft production
    (sản xuất thủ công truyền thống)
  • local local handcraft production
    (sản xuất thủ công địa phương)
  • small-scale small-scale handcraft production
    (sản xuất thủ công quy mô nhỏ)
  • high-quality high-quality handcraft production
    (sản xuất thủ công chất lượng cao)
  • artisanal artisanal handcraft production
    (sản xuất thủ công mỹ nghệ)
Verb + handcraft production
  • promote promote handcraft production
    (thúc đẩy sản xuất thủ công)
  • support support handcraft production
    (hỗ trợ sản xuất thủ công)
  • develop develop handcraft production
    (phát triển sản xuất thủ công)
  • engage in engage in handcraft production
    (tham gia vào sản xuất thủ công)
  • revitalize revitalize handcraft production
    (khôi phục sản xuất thủ công)
Noun + of + handcraft production
  • methods methods of handcraft production
    (các phương pháp sản xuất thủ công)
  • importance importance of handcraft production
    (tầm quan trọng của sản xuất thủ công)
  • future future of handcraft production
    (tương lai của sản xuất thủ công)

Idioms

  • preserving handcraft production

    bảo tồn ngành sản xuất thủ công

    "Many organizations are dedicated to preserving handcraft production in rural areas."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực bảo tồn ngành sản xuất thủ công ở các vùng nông thôn.)

  • supporting local handcraft production

    ủng hộ sản xuất thủ công địa phương

    "Buying items from local markets helps in supporting local handcraft production."

    (Mua sắm đồ từ chợ địa phương giúp ủng hộ sản xuất thủ công địa phương.)

  • the art of handcraft production

    nghệ thuật sản xuất thủ công

    "The exhibition showcased the intricate art of handcraft production from various cultures."

    (Triển lãm đã trưng bày nghệ thuật sản xuất thủ công tinh xảo từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handcraft production

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình sản xuất hàng hóa thủ công, thường sử dụng các kỹ thuật truyền thống.

"The village is known for its handcraft production of pottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handcraft production".

Giá trị của sự độc đáo và dấu ấn con người

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sản phẩm thủ công (handcraft) được đánh giá cao hơn hàng hóa sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Điều này là do mỗi sản phẩm thủ công thường mang một sự độc đáo, không hoàn toàn giống nhau, và chứa đựng dấu ấn cá nhân, kỹ năng, thời gian và sự tỉ mỉ của người thợ. Giá trị cảm xúc và nghệ thuật mà chúng mang lại thường cao hơn, tạo nên sự kết nối giữa người dùng và người tạo ra sản phẩm.

Bảo tồn di sản văn hóa và truyền thống

Sản xuất thủ công thường gắn liền với các kỹ thuật truyền thống, nguyên liệu địa phương và phong cách đặc trưng của một nền văn hóa hoặc cộng đồng cụ thể. Việc duy trì và phát triển ngành sản xuất thủ công không chỉ giúp bảo tồn các kỹ năng cổ xưa mà còn giữ gìn bản sắc văn hóa, lịch sử và giá trị nghệ thuật của một dân tộc. Đây cũng là một cách quan trọng để hỗ trợ sinh kế bền vững và tạo việc làm cho các cộng đồng nghệ nhân, đặc biệt ở các vùng nông thôn.