(Top Banner Ad)
handicapped
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Y tế

handicapped

UK: /ˈhændɪˌkæpt/ • US: /ˈhændiˌkæpt/

Nghĩa tiếng Việt

bị tật nguyền khuyết tật tàn tật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a physical or mental disability.

Vietnamese Meaning

Bị khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is designed to be accessible to handicapped people."

    "Tòa nhà được thiết kế để dễ dàng tiếp cận cho người khuyết tật."

  • "Handicapped parking spaces are reserved for people with disabilities."

    "Chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật được dành riêng cho những người có khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handicap sự cản trở, sự bất lợi; sự khuyết tật; điểm chấp (trong thể thao)
Verb handicap cản trở, gây bất lợi; chấp (trong thể thao)
Adjective handicapped bị khuyết tật, tàn tật
Noun (collective) the handicapped người khuyết tật (chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th century)
hand-in-cap
English (late 17th / early 18th century)
handicap
English (late 19th / early 20th century)
handicapped

Nguồn gốc từ một trò chơi

Từ "handicapped" có nguồn gốc từ một trò chơi cá cược thời Anh Quốc thế kỷ 17 gọi là "hand-in-cap" (tay trong mũ). Trong trò chơi này, ba người chơi sẽ đặt tiền vào một chiếc mũ để người trọng tài có thể điều chỉnh số tiền đặt cược nhằm cân bằng cơ hội cho mọi người, đặc biệt khi một người chơi có lợi thế hoặc bất lợi rõ ràng. Điều này dần hình thành ý nghĩa của việc tạo ra sự công bằng bằng cách bù đắp cho sự bất lợi.

Từ sự cân bằng đến sự bất lợi

Ý nghĩa ban đầu của "handicap" là một hình thức cân bằng hoặc điều chỉnh để đảm bảo tính công bằng trong các cuộc đua ngựa hoặc trò chơi. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này dần chuyển sang nghĩa "sự bất lợi" hoặc "điều cản trở" mà một người gặp phải, đặc biệt là khi nói về tình trạng sức khỏe thể chất hoặc tinh thần. Đến thế kỷ 20, "handicapped" được dùng để chỉ người có khuyết tật.

Usage Note

Từ 'handicapped' trước đây được sử dụng rộng rãi để mô tả người khuyết tật, nhưng hiện nay thường được coi là xúc phạm hoặc không nhạy cảm. Các thuật ngữ được ưa chuộng hơn bao gồm 'disabled' (khuyết tật) hoặc 'person with a disability' (người khuyết tật). Trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: thiết kế kiến trúc), 'accessible' (dễ tiếp cận) được sử dụng.

Prepositions

by with

'- handicapped by': bị cản trở, hạn chế bởi một yếu tố nào đó (không nhất thiết là khuyết tật). Ví dụ: 'The project was handicapped by a lack of funding.' (Dự án bị cản trở bởi thiếu vốn).
'- handicapped with': tương tự như 'handicapped by', nhưng thường mang ý nghĩa bị ảnh hưởng tiêu cực hơn bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'He was handicapped with a poor education.' (Anh ta bị hạn chế bởi một nền giáo dục nghèo nàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handicapped
  • physically physically handicapped
    (bị khuyết tật về thể chất)
  • mentally mentally handicapped
    (bị khuyết tật về trí tuệ)
  • severely severely handicapped
    (bị khuyết tật nặng)
handicapped + Noun
  • handicapped handicapped parking
    (chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật)
  • handicapped handicapped accessible
    (có lối đi/tiện nghi cho người khuyết tật)
  • handicapped handicapped person
    (người khuyết tật)
Verb + handicapped
  • be be handicapped
    (bị khuyết tật)
  • become become handicapped
    (trở nên khuyết tật)
  • leave (someone) leave someone handicapped
    (khiến ai đó bị khuyết tật)

Idioms

  • be handicapped by something

    bị cản trở/gặp bất lợi bởi điều gì

    "She was handicapped by a lack of formal education."

    (Cô ấy gặp bất lợi do thiếu giáo dục chính quy.)

  • the handicapped

    những người khuyết tật

    "Special facilities are provided for the handicapped."

    (Các tiện nghi đặc biệt được cung cấp cho những người khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handicapped

Tính từ
Lật mặt

Bị khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần.

"The building is designed to be accessible to handicapped people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handicapped".

Sự thay đổi trong thuật ngữ

Theo thời gian, cách xã hội nhìn nhận và gọi tên những người có khuyết tật đã thay đổi đáng kể. Thuật ngữ "handicapped" từng phổ biến nhưng hiện nay thường được coi là lỗi thời và kém nhạy cảm. Các thuật ngữ ưu tiên hơn là "disabled" (người khuyết tật) hoặc "person with a disability" (người có khuyết tật) – cách nói đặt con người lên trước khuyết tật của họ, nhằm nhấn mạnh giá trị của cá nhân hơn là tình trạng khuyết tật.

Nỗ lực vì sự hòa nhập và tiếp cận

Trên toàn cầu, có nhiều phong trào và luật pháp nhằm đảm bảo quyền lợi, sự tiếp cận và hòa nhập cho người khuyết tật. Các nỗ lực này bao gồm việc tạo ra các cơ sở vật chất thân thiện (như đường dốc, thang máy), cung cấp dịch vụ hỗ trợ, và xóa bỏ định kiến xã hội, hướng tới một xã hội công bằng và bình đẳng hơn cho tất cả mọi người.