(Top Banner Ad)
handicrafts
B1
noun B1 Nghệ thuật và Thủ công

handicrafts

UK: /ˈhændɪˌkrɑːfts/ • US: /ˈhændiˌkræfts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thủ công mỹ nghệ hàng thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decorative objects or other things made by hand.

Vietnamese Meaning

Các đồ vật trang trí hoặc những thứ khác được làm bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local market is full of beautiful handicrafts."

    "Khu chợ địa phương đầy những đồ thủ công mỹ nghệ đẹp mắt."

  • "Tourism helps support the local handicrafts industry."

    "Du lịch giúp hỗ trợ ngành thủ công mỹ nghệ địa phương."

  • "She sells her handicrafts at the market every weekend."

    "Cô ấy bán đồ thủ công của mình ở chợ vào mỗi cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handicraft đồ thủ công mỹ nghệ (số ít)
Noun handicrafter người làm đồ thủ công
Adjective handcrafted được làm thủ công (tính từ/phân từ)

Synonyms

crafts (đồ thủ công)handmade goods (hàng thủ công)

Antonyms

mass-produced goods (hàng sản xuất hàng loạt)

Related Words

pottery (đồ gốm)weaving (dệt)woodcarving (khắc gỗ)

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kh₂énts
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Proto-Germanic
*kraftaz
Old English
cræft
English
handicraft

Sự kết hợp của 'tay' và 'nghề'

Từ 'handicrafts' trong tiếng Anh là một từ ghép, mang ý nghĩa trực quan về 'những sản phẩm được làm bằng tay và kỹ năng'. 'Hand' (tay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và xa hơn là tiếng Proto-Germanic, chỉ bộ phận cơ thể quan trọng trong lao động. 'Craft' (nghề, kỹ năng) cũng có nguồn gốc tương tự, ám chỉ sự khéo léo và tài năng trong một lĩnh vực cụ thể. Sự kết hợp này nhấn mạnh giá trị của sức lao động và sự tinh xảo thủ công.

Từ nhu cầu thiết yếu đến nghệ thuật

Ban đầu, các 'handicrafts' ra đời từ nhu cầu cơ bản của con người trong việc tự tạo ra công cụ, quần áo, đồ dùng sinh hoạt. Theo thời gian, với sự phát triển của kỹ thuật và óc sáng tạo, những sản phẩm thủ công này không chỉ phục vụ mục đích tiện ích mà còn trở thành các tác phẩm nghệ thuật, mang đậm dấu ấn văn hóa, phong tục và triết lý sống của từng cộng đồng, trở thành một phần không thể thiếu trong di sản nhân loại.

Usage Note

Từ 'handicrafts' thường được dùng để chỉ những sản phẩm thủ công mang tính nghệ thuật, có giá trị thẩm mỹ hoặc văn hóa. Nó khác với 'crafts' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào kỹ năng và sự khéo léo của đôi tay. Khác với 'arts' mang tính trừu tượng và sáng tạo cao hơn, 'handicrafts' thường có tính ứng dụng thực tế.

Prepositions

in of

handicrafts *in* a particular style or region; the quality *of* handicrafts.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handicrafts
  • traditional traditional handicrafts
    (đồ thủ công truyền thống)
  • local local handicrafts
    (đồ thủ công địa phương)
  • exquisite exquisite handicrafts
    (đồ thủ công tinh xảo)
  • intricate intricate handicrafts
    (đồ thủ công phức tạp, cầu kỳ)
  • unique unique handicrafts
    (đồ thủ công độc đáo)
Verb + handicrafts
  • make make handicrafts
    (làm đồ thủ công)
  • produce produce handicrafts
    (sản xuất đồ thủ công)
  • sell sell handicrafts
    (bán đồ thủ công)
  • promote promote handicrafts
    (quảng bá đồ thủ công)
  • preserve preserve handicrafts
    (bảo tồn đồ thủ công)
Noun + handicrafts
  • handicrafts handicrafts market
    (chợ đồ thủ công)
  • handicrafts handicrafts shop
    (cửa hàng đồ thủ công)
  • handicrafts handicrafts exhibition
    (triển lãm đồ thủ công)
  • handicrafts handicrafts village
    (làng nghề thủ công)

Idioms

  • practice handicrafts

    thực hành nghề thủ công

    "Many elderly people enjoy practicing handicrafts as a relaxing hobby."

    (Nhiều người lớn tuổi thích thực hành nghề thủ công như một sở thích thư giãn.)

  • promote local handicrafts

    quảng bá đồ thủ công địa phương

    "The tourism board actively promotes local handicrafts to attract more visitors."

    (Ban du lịch tích cực quảng bá đồ thủ công địa phương để thu hút thêm du khách.)

  • showcase traditional handicrafts

    trưng bày đồ thủ công truyền thống

    "The festival provides a great opportunity to showcase traditional handicrafts from various ethnic groups."

    (Lễ hội mang đến cơ hội tuyệt vời để trưng bày đồ thủ công truyền thống từ các dân tộc khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handicrafts

noun
Lật mặt

Các đồ vật trang trí hoặc những thứ khác được làm bằng tay.

"The local market is full of beautiful handicrafts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handicrafts".

Giá trị của sự tỉ mỉ và độc đáo

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ thủ công (handicrafts) được đánh giá rất cao vì sự tỉ mỉ, công sức và tâm huyết mà người thợ thủ công đã bỏ ra. Mỗi sản phẩm thường là độc nhất vô nhị, mang câu chuyện riêng và dấu ấn cá nhân của người tạo ra nó, tạo nên giá trị khác biệt so với hàng hóa sản xuất hàng loạt.

Bảo tồn di sản văn hóa

Thủ công mỹ nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các kỹ thuật truyền thống, di sản văn hóa và bản sắc của một cộng đồng hoặc quốc gia. Nhiều chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận trên thế giới đã và đang hỗ trợ các làng nghề thủ công để duy trì và phát triển những kỹ năng quý báu này, giúp truyền lại cho thế hệ mai sau và quảng bá ra thế giới.