(Top Banner Ad)
crafts
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật và Thủ công

crafts

UK: /krɑːfts/ • US: /kræfts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thủ công thủ công mỹ nghệ hàng thủ công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities involving skill in making things by hand.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động liên quan đến kỹ năng làm đồ vật bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys spending her weekends doing crafts."

    "Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần để làm đồ thủ công."

  • "The local market is full of crafts made by talented artisans."

    "Khu chợ địa phương đầy ắp các sản phẩm thủ công do các nghệ nhân tài năng làm ra."

  • "Crafts are a great way to express your creativity."

    "Thủ công là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craftsmanship sự lành nghề, tay nghề chế tác
Noun craftsman thợ thủ công
Adjective crafty mưu mô, láu cá (nghĩa bóng)
Adjective handcrafted được làm thủ công
Verb craft chế tác, làm một cách khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kratus
Proto-Germanic
*kraftuz
Old English
cræft
Middle English
craft

Sự chuyển mình của sức mạnh

Trong tiếng Đức cổ, từ này ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền năng' (vẫn còn thấy trong từ 'kraft' của tiếng Đức hiện đại). Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển từ sức mạnh thể chất sang sức mạnh trí tuệ và sự khéo léo của đôi tay để tạo ra các sản phẩm tinh xảo.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động sáng tạo và khéo léo, tạo ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ có tính thẩm mỹ hoặc chức năng. Khác với 'arts' mang tính nghệ thuật cao hơn, 'crafts' nhấn mạnh vào kỹ năng và quá trình thực hiện.

Prepositions

in with

'in crafts' được dùng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực thủ công. 'with crafts' có thể chỉ việc sử dụng các đồ thủ công hoặc kỹ năng thủ công để làm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crafts
  • traditional traditional crafts
    (nghề thủ công truyền thống)
  • local local crafts
    (đồ thủ công địa phương)
Noun + crafts
  • arts arts and crafts
    (thủ công mỹ nghệ)
  • paper paper crafts
    (đồ thủ công làm bằng giấy)
Verb + crafts
  • master master a craft
    (trở thành bậc thầy trong một nghề thủ công)
  • learn learn a craft
    (học một nghề thủ công)

Idioms

  • Master of one's craft

    Người bậc thầy trong lĩnh vực của mình

    "Watching him play the piano, it is clear he is a master of his craft."

    (Xem anh ấy chơi đàn piano, rõ ràng anh ấy là một bậc thầy trong lĩnh vực của mình.)

  • The tools of the trade/craft

    Các công cụ cần thiết để làm một công việc cụ thể

    "For a writer, a good laptop and a quiet room are the basic tools of the craft."

    (Đối với một nhà văn, một chiếc máy tính xách tay tốt và một căn phòng yên tĩnh là những công cụ cơ bản của nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crafts

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động liên quan đến kỹ năng làm đồ vật bằng tay.

"She enjoys spending her weekends doing crafts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crafts".

Phong trào Arts and Crafts

Đây là một phong trào nghệ thuật quốc tế bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 19. Nó tôn vinh giá trị của lao động thủ công truyền thống trước sự bùng nổ của sản xuất hàng loạt bằng máy móc trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

Văn hóa DIY (Do It Yourself)

Ở các nước phương Tây, việc tự làm đồ thủ công (crafts) như đan lát, làm mộc hay trang trí nhà cửa không chỉ là sở thích mà còn là một lối sống, giúp mọi người giảm căng thẳng và thể hiện cá tính.