(Top Banner Ad)
Hang on
A2
Phrasal Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

Hang on

UK: /hæŋ ɒn/ • US: /hæŋ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Chờ chút Giữ chặt Cố lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wait for a short time.

Vietnamese Meaning

Đợi một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hang on a second, I'll be right back."

    "Đợi một chút, tôi sẽ quay lại ngay."

  • "Hang on, I need to find my keys."

    "Đợi chút, tôi cần tìm chìa khóa của mình."

  • "Hang on to your hat, it's windy outside."

    "Giữ chặt mũ của bạn nhé, bên ngoài trời gió lắm."

  • "Hang on, we're almost there."

    "Cố lên, chúng ta gần đến rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hang treo, mắc; bám víu
Noun hanger móc treo quần áo; người treo
Noun hanging sự treo; bức tranh treo tường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hanhaną
Old English
hangian
Proto-Germanic
*ana
Old English
on

Nguồn gốc của cụm động từ "Hang on"

Cụm động từ "Hang on" được hình thành từ động từ "hang" (nghĩa gốc là treo, móc, bám víu) và giới từ "on" (nghĩa là trên, vào). Theo nghĩa đen, nó có thể được hiểu là "bám vào một cái gì đó", chẳng hạn như bám vào sợi dây để không bị rơi. Từ nghĩa đen này, cụm từ đã phát triển các nghĩa bóng như "chờ đợi" (giữ nguyên vị trí hoặc giữ đường dây điện thoại) và "kiên trì, cố gắng" (như bám trụ lại trong một tình huống khó khăn). Sự chuyển nghĩa này phản ánh ý tưởng về việc giữ vững một trạng thái hoặc hành động.

Usage Note

Thường được dùng để yêu cầu ai đó chờ đợi trong một khoảng thời gian ngắn, thường là khi bạn cần làm gì đó nhanh chóng. Có thể dùng để trấn an ai đó rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ để yêu cầu chờ đợi
  • just Just hang on a second/minute.
    (Chỉ chờ một giây/phút thôi.)
  • can you Can you hang on for a moment?
    (Bạn có thể chờ một lát được không?)
Cụm từ để giữ/bám chắc
  • tight Hang on tight!
    (Bám chắc vào!)
  • to Hang on to your ticket.
    (Giữ chặt vé của bạn.)
Cụm từ để khuyến khích kiên trì
  • in there Hang on in there, you're doing great!
    (Cứ kiên trì lên, bạn đang làm rất tốt!)

Idioms

  • Hang on for dear life

    Bám víu/giữ chặt bằng cả sinh mạng (vì sợ hãi, nguy hiểm)

    "The child hung on for dear life as the roller coaster sped up."

    (Đứa bé bám chặt lấy thanh an toàn như thể đó là mạng sống của mình khi tàu lượn siêu tốc tăng tốc.)

  • Hang on in there

    Kiên trì, cố gắng vượt qua khó khăn; đừng bỏ cuộc

    "It's a tough time, but you just have to hang on in there."

    (Đây là một khoảng thời gian khó khăn, nhưng bạn chỉ cần kiên trì vượt qua thôi.)

  • Hang on to your hat

    Chuẩn bị tinh thần cho điều bất ngờ hoặc thú vị sắp xảy ra (thường dùng để báo trước tin tức gây sốc hoặc ngạc nhiên)

    "Hang on to your hat, because I'm about to tell you some amazing news!"

    (Hãy chuẩn bị tinh thần đi, vì tôi sắp kể cho bạn một tin tức tuyệt vời đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hang on

Phrasal Verb
Lật mặt

Đợi một chút.

"Hang on a second, I'll be right back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the climbers will have hung on to the cliff for over 24 hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người leo núi sẽ đã bám vào vách đá hơn 24 giờ.
Phủ định
She won't have hung on to her old beliefs after she attends the seminar.
Cô ấy sẽ không còn giữ vững những niềm tin cũ của mình sau khi tham dự hội thảo.
Nghi vấn
Will they have hung on to their lead in the polls by the end of the week?
Liệu họ có giữ vững được vị trí dẫn đầu trong các cuộc thăm dò vào cuối tuần không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will hang on until you get here.
Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến đây.
Phủ định
She is not going to hang on any longer; she's exhausted.
Cô ấy sẽ không cố gắng thêm nữa; cô ấy kiệt sức rồi.
Nghi vấn
Will you hang on for a few more minutes while I finish this?
Bạn có thể chờ thêm vài phút trong khi tôi hoàn thành việc này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hung on tightly as the roller coaster started moving.
Cô ấy bám chặt khi tàu lượn siêu tốc bắt đầu di chuyển.
Phủ định
He didn't hang on long enough and unfortunately fell.
Anh ấy đã không bám đủ lâu và không may bị ngã.
Nghi vấn
Did you hang on when the wind suddenly picked up?
Bạn có bám chặt khi gió đột ngột nổi lên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to hang on every word she said when she told stories.
Tôi đã từng bám chặt lấy từng lời cô ấy nói khi cô ấy kể chuyện.
Phủ định
He didn't use to hang on to things tightly; he was quite clumsy.
Anh ấy đã từng không giữ chặt đồ vật; anh ấy khá vụng về.
Nghi vấn
Did you use to hang on the telephone for hours chatting with your friends?
Bạn đã từng dùng điện thoại hàng giờ để trò chuyện với bạn bè phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hang on".

Sử dụng phổ biến trong giao tiếp điện thoại

"Hang on" là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp điện thoại ở các nước nói tiếng Anh. Khi bạn gọi điện và người nghe nói "Hang on a second" hoặc "Please hang on", họ đang yêu cầu bạn chờ trong giây lát. Đây là một cách nói thân mật, trực tiếp và hiệu quả để tạm dừng cuộc trò chuyện, phản ánh phong cách giao tiếp thẳng thắn trong đời sống hàng ngày ở phương Tây.

Biểu hiện của sự kiên trì và động viên

Ngoài nghĩa chờ đợi, "Hang on" còn thể hiện tinh thần kiên trì và không bỏ cuộc, đặc biệt khi dùng trong cụm "Hang on in there". Cụm từ này thường được dùng để động viên, khích lệ ai đó tiếp tục cố gắng trong một tình huống khó khăn, thử thách. Nó thể hiện giá trị cao của sự bền bỉ và không đầu hàng trước nghịch cảnh, một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây.