Wait a moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự tạm dừng hoặc trì hoãn ngắn; một yêu cầu ai đó dừng lại một chút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wait a moment, I need to grab my keys."
"Đợi một chút, tôi cần lấy chìa khóa."
-
"Wait a moment, I'll be right back."
"Đợi một chút, tôi sẽ quay lại ngay."
-
"Wait a moment while I check the schedule."
"Đợi một chút trong khi tôi kiểm tra lịch trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waiter | người phục vụ (nam) |
| Noun | waitress | người phục vụ (nữ) |
| Noun | waiting | sự chờ đợi (ví dụ: waiting room - phòng chờ) |
| Adjective | waiting | đang chờ (ví dụ: waiting list - danh sách chờ) |
| Adjective | momentary | chốc lát, thoáng qua |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, ngay lập tức (US); sắp xảy ra, lát nữa (UK) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để yêu cầu ai đó dừng lại một chút, thường là để bạn có thời gian suy nghĩ, làm gì đó hoặc để thông báo điều gì đó. Nó mang sắc thái lịch sự và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. So với 'hold on', 'wait a moment' có thể trang trọng hơn một chút, nhưng sự khác biệt là không đáng kể. 'Just a second' cũng có ý nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just wait a moment (Chỉ chờ một lát thôi.)
-
Please Please wait a moment (Xin vui lòng chờ một lát.)
-
Could you Could you wait a moment? (Bạn có thể chờ một lát được không?)
-
Can you Can you wait a moment? (Bạn có thể chờ một lát được không?)
-
Will you Will you wait a moment? (Bạn sẽ chờ một lát chứ?)
Idioms
-
Hold on a moment
Chờ một chút, giữ máy một chút
"Please hold on a moment while I transfer your call."
(Xin vui lòng giữ máy một chút trong khi tôi chuyển cuộc gọi của bạn.)
-
Just a moment
Chỉ một lát thôi
"I'll be with you in just a moment."
(Tôi sẽ quay lại với bạn ngay đây.)
-
Wait a minute
Chờ một phút (thường dùng thay cho 'moment' hoặc khi chợt nhận ra điều gì đó)
"Wait a minute, I think I left my keys inside."
(Khoan đã, tôi nghĩ tôi đã để quên chìa khóa bên trong rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Wait a moment
Cụm từMột sự tạm dừng hoặc trì hoãn ngắn; một yêu cầu ai đó dừng lại một chút.
"Wait a moment, I need to grab my keys."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are busy, wait a moment and I will help you later. |
Nếu bạn bận, hãy chờ một lát và tôi sẽ giúp bạn sau. |
| Phủ định | If he doesn't wait a moment, he won't understand the instructions. |
Nếu anh ấy không chờ một lát, anh ấy sẽ không hiểu hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Will you wait a moment if I ask you nicely? |
Bạn sẽ chờ một lát nếu tôi lịch sự hỏi bạn chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to wait a moment before I make a decision. |
Tôi sẽ đợi một lát trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | She is not going to wait a moment longer; she's already late. |
Cô ấy sẽ không đợi thêm một lát nào nữa; cô ấy đã trễ rồi. |
| Nghi vấn | Are you going to wait a moment to see if the train arrives? |
Bạn có định đợi một lát để xem tàu có đến không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She waited a moment before answering the question. |
Cô ấy đã đợi một lát trước khi trả lời câu hỏi. |
| Phủ định | They didn't wait a moment to complain about the food. |
Họ đã không đợi một lát nào để phàn nàn về thức ăn. |
| Nghi vấn | Did you wait a moment for him at the station? |
Bạn có đợi anh ấy một lát ở nhà ga không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wait a moment".
