(Top Banner Ad)
Wait a moment
A1
Cụm từ A1 Giao tiếp hàng ngày

Wait a moment

UK: /weɪt ə ˈməʊmənt/ • US: /weɪt ə ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

Đợi một chút Chờ một chút Xin chờ một lát
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief pause or delay; a request for someone to pause briefly.

Vietnamese Meaning

Một sự tạm dừng hoặc trì hoãn ngắn; một yêu cầu ai đó dừng lại một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wait a moment, I need to grab my keys."

    "Đợi một chút, tôi cần lấy chìa khóa."

  • "Wait a moment, I'll be right back."

    "Đợi một chút, tôi sẽ quay lại ngay."

  • "Wait a moment while I check the schedule."

    "Đợi một chút trong khi tôi kiểm tra lịch trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waiter người phục vụ (nam)
Noun waitress người phục vụ (nữ)
Noun waiting sự chờ đợi (ví dụ: waiting room - phòng chờ)
Adjective waiting đang chờ (ví dụ: waiting list - danh sách chờ)
Adjective momentary chốc lát, thoáng qua
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức (US); sắp xảy ra, lát nữa (UK)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Northern French
waitier
Latin
momentum
Middle English
waiten
Middle English
moment
English
Wait a moment (cụm từ)

Nguồn gốc cụm từ "Wait a moment"

Cụm từ "Wait a moment" là sự kết hợp trực tiếp của động từ "wait" (chờ đợi) và danh từ "moment" (khoảnh khắc). Từ 'wait' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waitier', nghĩa là 'quan sát' hoặc 'chờ đợi'. Từ 'moment' xuất phát từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'thời điểm rất ngắn'. Cả hai từ đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, và việc kết hợp chúng tạo thành một yêu cầu lịch sự, ngắn gọn để người khác kiên nhẫn trong một khoảng thời gian ngắn.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để yêu cầu ai đó dừng lại một chút, thường là để bạn có thời gian suy nghĩ, làm gì đó hoặc để thông báo điều gì đó. Nó mang sắc thái lịch sự và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. So với 'hold on', 'wait a moment' có thể trang trọng hơn một chút, nhưng sự khác biệt là không đáng kể. 'Just a second' cũng có ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Wait a moment
  • Just Just wait a moment
    (Chỉ chờ một lát thôi.)
  • Please Please wait a moment
    (Xin vui lòng chờ một lát.)
Modal Verb + Subject + Wait a moment
  • Could you Could you wait a moment?
    (Bạn có thể chờ một lát được không?)
  • Can you Can you wait a moment?
    (Bạn có thể chờ một lát được không?)
  • Will you Will you wait a moment?
    (Bạn sẽ chờ một lát chứ?)

Idioms

  • Hold on a moment

    Chờ một chút, giữ máy một chút

    "Please hold on a moment while I transfer your call."

    (Xin vui lòng giữ máy một chút trong khi tôi chuyển cuộc gọi của bạn.)

  • Just a moment

    Chỉ một lát thôi

    "I'll be with you in just a moment."

    (Tôi sẽ quay lại với bạn ngay đây.)

  • Wait a minute

    Chờ một phút (thường dùng thay cho 'moment' hoặc khi chợt nhận ra điều gì đó)

    "Wait a minute, I think I left my keys inside."

    (Khoan đã, tôi nghĩ tôi đã để quên chìa khóa bên trong rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Wait a moment

Cụm từ
Lật mặt

Một sự tạm dừng hoặc trì hoãn ngắn; một yêu cầu ai đó dừng lại một chút.

"Wait a moment, I need to grab my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are busy, wait a moment and I will help you later.
Nếu bạn bận, hãy chờ một lát và tôi sẽ giúp bạn sau.
Phủ định
If he doesn't wait a moment, he won't understand the instructions.
Nếu anh ấy không chờ một lát, anh ấy sẽ không hiểu hướng dẫn.
Nghi vấn
Will you wait a moment if I ask you nicely?
Bạn sẽ chờ một lát nếu tôi lịch sự hỏi bạn chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to wait a moment before I make a decision.
Tôi sẽ đợi một lát trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She is not going to wait a moment longer; she's already late.
Cô ấy sẽ không đợi thêm một lát nào nữa; cô ấy đã trễ rồi.
Nghi vấn
Are you going to wait a moment to see if the train arrives?
Bạn có định đợi một lát để xem tàu có đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waited a moment before answering the question.
Cô ấy đã đợi một lát trước khi trả lời câu hỏi.
Phủ định
They didn't wait a moment to complain about the food.
Họ đã không đợi một lát nào để phàn nàn về thức ăn.
Nghi vấn
Did you wait a moment for him at the station?
Bạn có đợi anh ấy một lát ở nhà ga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wait a moment".

Sự lịch sự trong giao tiếp

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, "Wait a moment" là một cách phổ biến và thường được coi là lịch sự để yêu cầu ai đó kiên nhẫn. Để tăng thêm sự tôn trọng và nhã nhặn, người bản xứ thường thêm các từ như "please" (làm ơn) hoặc sử dụng cụm từ dưới dạng câu hỏi như "Could you wait a moment?" (Bạn có thể chờ một lát được không?).

Ý nghĩa linh hoạt của "A moment"

Mặc dù "a moment" theo nghĩa đen là một khoảnh khắc rất ngắn (chỉ vài giây), nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được hiểu là một khoảng thời gian ngắn không xác định, có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút tùy theo ngữ cảnh. Điều này đòi hỏi người nghe phải có sự kiên nhẫn nhất định và không nên quá kỳ vọng vào một sự chờ đợi tức thì.