(Top Banner Ad)
Give up
A2
Động từ (Phrasal Verb) A2 Tổng quát

Give up

UK: /ɡɪv ʌp/ • US: /ɡɪv ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Bỏ cuộc Đầu hàng Từ bỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop trying to do something because it is too difficult.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, bỏ cuộc; ngừng cố gắng làm điều gì đó vì quá khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I gave up trying to fix the car."

    "Tôi đã bỏ cuộc việc cố gắng sửa chiếc xe."

  • "Don't give up on your dreams."

    "Đừng từ bỏ ước mơ của bạn."

  • "The company was forced to give up its plans due to financial difficulties."

    "Công ty buộc phải từ bỏ các kế hoạch của mình do khó khăn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give Cho, tặng, biếu
Noun giver Người cho, người tặng
Noun giving Hành động cho đi, sự ban tặng
Adjective given Được cho, có sẵn, đã định
Noun giveaway Vật tặng miễn phí, sự tiết lộ bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰabh-
Proto-Germanic
*gebaną
Old English
giefan
Middle English
geven
Modern English
give
Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Modern English
up

Nguồn gốc của "Give up"

Từ 'give' (cho, tặng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'giefan', và 'up' (lên) từ tiếng Anh cổ 'upp'. Khi hai từ này kết hợp thành cụm động từ 'give up', ý nghĩa của nó đã phát triển từ hành động 'đưa lên' một cách vật lý (như giao nộp vũ khí) thành nghĩa bóng là 'từ bỏ', 'đầu hàng', hay 'ngừng cố gắng'. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi với ý nghĩa hiện đại từ khoảng thế kỷ 14.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng khi nói về việc ngừng nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó, hoặc khi chấp nhận thất bại. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự đầu hàng trước khó khăn. Khác với 'quit', 'give up' thường nhấn mạnh sự khó khăn hoặc sự nản lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Give up
  • Never Never give up
    (Không bao giờ bỏ cuộc)
  • Easily Easily give up
    (Dễ dàng bỏ cuộc)
  • Quickly Quickly give up
    (Nhanh chóng từ bỏ)
Give up + Noun/Gerund
  • smoking Give up smoking
    (Bỏ hút thuốc)
  • hope Give up hope
    (Từ bỏ hy vọng)
  • a fight Give up a fight
    (Bỏ cuộc một trận chiến/đấu tranh)
  • trying Give up trying
    (Ngừng cố gắng)
Give up + Prepositional Phrase
  • on Give up on a dream
    (Từ bỏ một giấc mơ)
  • on Give up on someone
    (Hết hy vọng vào ai đó, từ bỏ một người nào đó)

Idioms

  • Give up the ghost

    Chết, ngừng hoạt động (máy móc)

    "After years of loyal service, the old car finally gave up the ghost."

    (Sau nhiều năm phục vụ tận tụy, chiếc xe cũ cuối cùng đã hỏng hẳn.)

  • Never give up

    Không bao giờ từ bỏ, không bao giờ đầu hàng

    "You should never give up on your dreams, no matter how hard it gets."

    (Bạn không bao giờ nên từ bỏ ước mơ của mình, dù khó khăn đến mấy.)

  • Give up the fight

    Ngừng đấu tranh, bỏ cuộc

    "Despite feeling exhausted, she refused to give up the fight for justice."

    (Mặc dù cảm thấy kiệt sức, cô ấy vẫn từ chối bỏ cuộc trong cuộc chiến vì công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Give up

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Từ bỏ, bỏ cuộc; ngừng cố gắng làm điều gì đó vì quá khó khăn.

"I gave up trying to fix the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have given up on her dream of becoming a professional athlete.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ từ bỏ ước mơ trở thành một vận động viên chuyên nghiệp.
Phủ định
He won't have given up his search for the missing artifact until he's explored every possible location.
Anh ấy sẽ không từ bỏ việc tìm kiếm cổ vật bị mất cho đến khi anh ấy khám phá mọi địa điểm có thể.
Nghi vấn
Will they have given up hope of finding a solution by the end of the week?
Liệu họ có từ bỏ hy vọng tìm ra giải pháp vào cuối tuần không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have given up trying to fix my old car.
Tôi đã từ bỏ việc cố gắng sửa chiếc xe cũ của mình.
Phủ định
She hasn't given up on her dream of becoming a doctor.
Cô ấy vẫn chưa từ bỏ ước mơ trở thành bác sĩ.
Nghi vấn
Has he given up smoking yet?
Anh ấy đã bỏ thuốc lá chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give up".

Tinh thần 'Không bao giờ từ bỏ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'Never give up' (Không bao giờ từ bỏ) là một khẩu hiệu mạnh mẽ, biểu tượng cho sự kiên trì, bền bỉ và ý chí vượt qua mọi khó khăn. Nó thường được sử dụng trong thể thao, kinh doanh và các bài diễn thuyết truyền cảm hứng, khuyến khích mọi người không nản lòng trước thất bại.

Đánh giá việc 'Từ bỏ'

Mặc dù 'từ bỏ' thường mang ý nghĩa tiêu cực và bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối, đôi khi, biết khi nào nên 'give up' một mục tiêu không khả thi hoặc một cuộc chiến không thể thắng cũng được xem là một sự khôn ngoan. Nó có thể là hành động cần thiết để tái định hướng năng lượng vào những việc có ý nghĩa hơn.