Give up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ bỏ, bỏ cuộc; ngừng cố gắng làm điều gì đó vì quá khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I gave up trying to fix the car."
"Tôi đã bỏ cuộc việc cố gắng sửa chiếc xe."
-
"Don't give up on your dreams."
"Đừng từ bỏ ước mơ của bạn."
-
"The company was forced to give up its plans due to financial difficulties."
"Công ty buộc phải từ bỏ các kế hoạch của mình do khó khăn tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng khi nói về việc ngừng nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó, hoặc khi chấp nhận thất bại. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự đầu hàng trước khó khăn. Khác với 'quit', 'give up' thường nhấn mạnh sự khó khăn hoặc sự nản lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Never Never give up (Không bao giờ bỏ cuộc)
-
Easily Easily give up (Dễ dàng bỏ cuộc)
-
Quickly Quickly give up (Nhanh chóng từ bỏ)
-
smoking Give up smoking (Bỏ hút thuốc)
-
hope Give up hope (Từ bỏ hy vọng)
-
a fight Give up a fight (Bỏ cuộc một trận chiến/đấu tranh)
-
trying Give up trying (Ngừng cố gắng)
-
on Give up on a dream (Từ bỏ một giấc mơ)
-
on Give up on someone (Hết hy vọng vào ai đó, từ bỏ một người nào đó)
Idioms
-
Give up the ghost
Chết, ngừng hoạt động (máy móc)
"After years of loyal service, the old car finally gave up the ghost."
(Sau nhiều năm phục vụ tận tụy, chiếc xe cũ cuối cùng đã hỏng hẳn.)
-
Never give up
Không bao giờ từ bỏ, không bao giờ đầu hàng
"You should never give up on your dreams, no matter how hard it gets."
(Bạn không bao giờ nên từ bỏ ước mơ của mình, dù khó khăn đến mấy.)
-
Give up the fight
Ngừng đấu tranh, bỏ cuộc
"Despite feeling exhausted, she refused to give up the fight for justice."
(Mặc dù cảm thấy kiệt sức, cô ấy vẫn từ chối bỏ cuộc trong cuộc chiến vì công lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give up
Động từ (Phrasal Verb)Từ bỏ, bỏ cuộc; ngừng cố gắng làm điều gì đó vì quá khó khăn.
"I gave up trying to fix the car."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have given up on her dream of becoming a professional athlete. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ từ bỏ ước mơ trở thành một vận động viên chuyên nghiệp. |
| Phủ định | He won't have given up his search for the missing artifact until he's explored every possible location. |
Anh ấy sẽ không từ bỏ việc tìm kiếm cổ vật bị mất cho đến khi anh ấy khám phá mọi địa điểm có thể. |
| Nghi vấn | Will they have given up hope of finding a solution by the end of the week? |
Liệu họ có từ bỏ hy vọng tìm ra giải pháp vào cuối tuần không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have given up trying to fix my old car. |
Tôi đã từ bỏ việc cố gắng sửa chiếc xe cũ của mình. |
| Phủ định | She hasn't given up on her dream of becoming a doctor. |
Cô ấy vẫn chưa từ bỏ ước mơ trở thành bác sĩ. |
| Nghi vấn | Has he given up smoking yet? |
Anh ấy đã bỏ thuốc lá chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give up".
