Hold on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wait for a short time; to stop doing something temporarily.
Vietnamese Meaning
Chờ một lát; dừng làm gì đó tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hold on a second, I'll be right back."
"Chờ một chút, tôi sẽ quay lại ngay."
-
"Please hold on the line, I'll transfer you."
"Vui lòng giữ máy, tôi sẽ chuyển máy cho bạn."
-
"Hold on to your hat, it's windy outside."
"Giữ chặt mũ của bạn, bên ngoài trời gió lắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hold on" thường được sử dụng để yêu cầu ai đó chờ đợi, đặc biệt là khi đang thực hiện một việc gì đó. Nó thể hiện sự gián đoạn tạm thời chứ không phải vĩnh viễn. Khác với 'wait', 'hold on' thường mang tính thân mật và suồng sã hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just Just hold on a minute. (Vui lòng chờ một lát.)
-
Please Please hold on. (Xin vui lòng giữ máy / chờ máy.)
-
Can you Can you hold on for a moment? (Bạn có thể chờ một chút không?)
-
tight Hold on tight! (Nắm chặt vào!)
-
firmly Hold on firmly to the railing. (Nắm chặt lan can.)
-
to Hold on to my hand. (Nắm lấy tay tôi.)
-
Don't give up, Hold on, don't give up! (Cố lên, đừng bỏ cuộc!)
-
a little longer Hold on just a little longer. (Cố gắng thêm chút nữa thôi.)
Idioms
-
Hold on to your hats!
Chuẩn bị tinh thần cho điều bất ngờ/thú vị sắp xảy ra! (thường dùng để cảnh báo hoặc báo hiệu một trải nghiệm phấn khích)
"Hold on to your hats, folks! This roller coaster ride is going to be wild!"
(Mọi người chuẩn bị tinh thần đi nhé! Chuyến tàu lượn siêu tốc này sẽ rất dữ dội đấy!)
-
Hold on a minute!
Khoan đã! Từ từ đã! (thường dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, không tin hoặc muốn kiểm tra lại thông tin)
"Hold on a minute, did you just say you won the lottery?"
(Khoan đã, bạn vừa nói là bạn đã trúng số ư?)
-
Hold on for dear life
Bám chặt/vịn chặt như thể để giữ mạng sống (thường trong tình huống nguy hiểm, hoảng sợ hoặc phấn khích tột độ)
"The child held on for dear life to his father's hand as the strong wind blew."
(Đứa bé bám chặt lấy tay bố như thể để giữ mạng sống khi gió mạnh thổi qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hold on
Phrasal verbChờ một lát; dừng làm gì đó tạm thời.
"Hold on a second, I'll be right back."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate you holding on for me while I found my keys. |
Tôi đánh giá cao việc bạn chờ đợi tôi trong khi tôi tìm chìa khóa. |
| Phủ định | I don't mind holding on a little longer if it helps. |
Tôi không ngại chờ thêm một chút nếu nó giúp ích. |
| Nghi vấn | Do you mind holding on while I check something? |
Bạn có phiền giữ máy trong khi tôi kiểm tra một chút không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you hold on to the rope, you are safe. |
Nếu bạn giữ chặt sợi dây, bạn an toàn. |
| Phủ định | If you don't hold on tight, you don't stay on the roller coaster. |
Nếu bạn không giữ chặt, bạn sẽ không ở trên tàu lượn siêu tốc. |
| Nghi vấn | If the phone rings, do you hold on or hang up? |
Nếu điện thoại reo, bạn giữ máy hay gác máy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will hold on to this memory forever. |
Tôi sẽ giữ chặt kỷ niệm này mãi mãi. |
| Phủ định | Do you think he can hold on much longer? |
Bạn có nghĩ là anh ấy có thể cầm cự được lâu hơn không? |
| Nghi vấn | Can you hold on a second while I find my keys? |
Bạn có thể đợi một chút trong khi tôi tìm chìa khóa được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hold on".
