(Top Banner Ad)
Hold on
A2
Phrasal verb A2 Giao tiếp hàng ngày

Hold on

UK: /həʊld ɒn/ • US: /hoʊld ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Chờ một chút Giữ chặt Cố gắng cầm cự Bám trụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wait for a short time; to stop doing something temporarily.

Vietnamese Meaning

Chờ một lát; dừng làm gì đó tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hold on a second, I'll be right back."

    "Chờ một chút, tôi sẽ quay lại ngay."

  • "Please hold on the line, I'll transfer you."

    "Vui lòng giữ máy, tôi sẽ chuyển máy cho bạn."

  • "Hold on to your hat, it's windy outside."

    "Giữ chặt mũ của bạn, bên ngoài trời gió lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold Cầm, nắm, giữ, ôm
Noun hold Sự nắm giữ, chỗ vịn, sự kiểm soát
Noun holder Người giữ, vật giữ, giá đỡ
Noun holding Sự nắm giữ, tài sản nắm giữ (thường dùng số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Old English
on
Middle English
holden on
Modern English
Hold on

Sự ra đời của 'Hold on'

'Hold on' là một cụm động từ ghép được tạo nên từ động từ 'hold' (có nghĩa là nắm, giữ) và giới từ 'on' (chỉ sự tiếp tục, tiếp xúc). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là nắm giữ một cách chắc chắn. Theo thời gian, nghĩa của cụm từ này đã mở rộng ra để bao gồm việc chờ đợi (đặc biệt trong các cuộc gọi điện thoại), kiên trì, hoặc bám víu.

Usage Note

"Hold on" thường được sử dụng để yêu cầu ai đó chờ đợi, đặc biệt là khi đang thực hiện một việc gì đó. Nó thể hiện sự gián đoạn tạm thời chứ không phải vĩnh viễn. Khác với 'wait', 'hold on' thường mang tính thân mật và suồng sã hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi yêu cầu chờ đợi
  • just Just hold on a minute.
    (Vui lòng chờ một lát.)
  • Please Please hold on.
    (Xin vui lòng giữ máy / chờ máy.)
  • Can you Can you hold on for a moment?
    (Bạn có thể chờ một chút không?)
Khi nắm giữ / bám víu
  • tight Hold on tight!
    (Nắm chặt vào!)
  • firmly Hold on firmly to the railing.
    (Nắm chặt lan can.)
  • to Hold on to my hand.
    (Nắm lấy tay tôi.)
Khi khuyến khích kiên trì
  • Don't give up, Hold on, don't give up!
    (Cố lên, đừng bỏ cuộc!)
  • a little longer Hold on just a little longer.
    (Cố gắng thêm chút nữa thôi.)

Idioms

  • Hold on to your hats!

    Chuẩn bị tinh thần cho điều bất ngờ/thú vị sắp xảy ra! (thường dùng để cảnh báo hoặc báo hiệu một trải nghiệm phấn khích)

    "Hold on to your hats, folks! This roller coaster ride is going to be wild!"

    (Mọi người chuẩn bị tinh thần đi nhé! Chuyến tàu lượn siêu tốc này sẽ rất dữ dội đấy!)

  • Hold on a minute!

    Khoan đã! Từ từ đã! (thường dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, không tin hoặc muốn kiểm tra lại thông tin)

    "Hold on a minute, did you just say you won the lottery?"

    (Khoan đã, bạn vừa nói là bạn đã trúng số ư?)

  • Hold on for dear life

    Bám chặt/vịn chặt như thể để giữ mạng sống (thường trong tình huống nguy hiểm, hoảng sợ hoặc phấn khích tột độ)

    "The child held on for dear life to his father's hand as the strong wind blew."

    (Đứa bé bám chặt lấy tay bố như thể để giữ mạng sống khi gió mạnh thổi qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hold on

Phrasal verb
Lật mặt

Chờ một lát; dừng làm gì đó tạm thời.

"Hold on a second, I'll be right back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate you holding on for me while I found my keys.
Tôi đánh giá cao việc bạn chờ đợi tôi trong khi tôi tìm chìa khóa.
Phủ định
I don't mind holding on a little longer if it helps.
Tôi không ngại chờ thêm một chút nếu nó giúp ích.
Nghi vấn
Do you mind holding on while I check something?
Bạn có phiền giữ máy trong khi tôi kiểm tra một chút không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hold on to the rope, you are safe.
Nếu bạn giữ chặt sợi dây, bạn an toàn.
Phủ định
If you don't hold on tight, you don't stay on the roller coaster.
Nếu bạn không giữ chặt, bạn sẽ không ở trên tàu lượn siêu tốc.
Nghi vấn
If the phone rings, do you hold on or hang up?
Nếu điện thoại reo, bạn giữ máy hay gác máy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will hold on to this memory forever.
Tôi sẽ giữ chặt kỷ niệm này mãi mãi.
Phủ định
Do you think he can hold on much longer?
Bạn có nghĩ là anh ấy có thể cầm cự được lâu hơn không?
Nghi vấn
Can you hold on a second while I find my keys?
Bạn có thể đợi một chút trong khi tôi tìm chìa khóa được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hold on".

Sự kiên nhẫn và phép lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi giao tiếp qua điện thoại, việc nói 'Hold on' hoặc 'Please hold' là một cách lịch sự để yêu cầu người khác chờ đợi trong giây lát. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian của đối phương và ngụ ý rằng bạn sẽ sớm quay lại.

Giá trị của sự kiên trì và bền bỉ

Cụm từ 'Hold on' cũng mang ý nghĩa sâu sắc về sự kiên trì và không bỏ cuộc. Trong các tình huống khó khăn, câu 'Hold on!' là một lời động viên mạnh mẽ, khuyến khích người nghe giữ vững lập trường, tiếp tục cố gắng và không từ bỏ hy vọng, một giá trị rất được đề cao trong văn hóa phương Tây.