(Top Banner Ad)
morning after
B1
Danh từ B1 Đời sống, Y học (tùy ngữ cảnh)

morning after

UK: /ˈmɔːnɪŋ ˈɑːftə/ • US: /ˈmɔːrnɪŋ ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

sáng hôm sau ngày hôm sau hậu quả thuốc tránh thai khẩn cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The morning following a particular event, especially a party or heavy drinking. It can also refer to the day after an event of significance.

Vietnamese Meaning

Buổi sáng sau một sự kiện cụ thể, đặc biệt là một bữa tiệc hoặc uống nhiều rượu. Nó cũng có thể đề cập đến ngày sau một sự kiện quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morning after the party, I had a terrible headache."

    "Sáng hôm sau bữa tiệc, tôi bị đau đầu khủng khiếp."

  • "The morning after the election, the atmosphere was tense."

    "Sáng hôm sau cuộc bầu cử, bầu không khí rất căng thẳng."

  • "There were many apologies the morning after."

    "Có rất nhiều lời xin lỗi vào sáng hôm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective morning-after thuộc về buổi sáng hôm sau; liên quan đến hậu quả của đêm hôm trước
Noun Phrase morning after pill thuốc tránh thai khẩn cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
morgen
Old English
æfter
English
morning after (phrase usage for consequences/hangovers emerged around early 20th century)

Buổi sáng sau đêm hôm trước

Cụm từ 'morning after' thường được dùng để chỉ buổi sáng sau một đêm tiệc tùng say sưa hoặc một sự kiện quan trọng, khi những hậu quả như cảm giác nôn nao (hangover), hối tiếc hoặc các quyết định đưa ra đêm trước bắt đầu lộ rõ. Nó phỏng theo cách nói 'the morning after the night before', nhấn mạnh sự đối lập giữa niềm vui tạm thời của đêm hôm trước và thực tại khó khăn của buổi sáng hôm sau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ cảm giác khó chịu, hối hận sau một đêm vui chơi quá đà, hoặc hậu quả của một quyết định nào đó. Có thể mang nghĩa đen (buổi sáng hôm sau) hoặc nghĩa bóng (hậu quả). Cần phân biệt với 'the next morning' chỉ đơn thuần là buổi sáng hôm sau mà không mang ý nghĩa đặc biệt nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + morning after
  • pill the morning after pill
    (thuốc tránh thai khẩn cấp)
  • sickness morning after sickness
    (cảm giác nôn nao/khó chịu vào buổi sáng hôm sau)
  • regret morning after regret
    (sự hối hận vào buổi sáng hôm sau)
  • blues morning after blues
    (tâm trạng buồn bã/u ám vào buổi sáng hôm sau)
Verb + morning after
  • dread dread the morning after
    (lo sợ/khiếp sợ buổi sáng hôm sau (vì hậu quả))
  • face face the morning after
    (đối mặt với buổi sáng hôm sau (và những hệ quả của nó))

Idioms

  • the morning after the night before

    buổi sáng sau đêm hôm trước; ám chỉ cảm giác nôn nao hoặc hậu quả khó chịu của một đêm tiệc tùng/sự kiện

    "I had too much to drink, and now I'm suffering the morning after the night before."

    (Tôi đã uống quá nhiều, và giờ thì tôi đang phải chịu đựng buổi sáng sau đêm hôm trước.)

  • morning-after blues

    cảm giác buồn bã, ủ rũ hoặc lo lắng vào buổi sáng hôm sau một sự kiện nào đó (thường là sau một niềm vui lớn hoặc một đêm tiệc tùng).

    "After the wedding, she woke up with a bad case of the morning-after blues."

    (Sau đám cưới, cô ấy thức dậy với tâm trạng buồn bã của buổi sáng hôm sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morning after

Danh từ
Lật mặt

Buổi sáng sau một sự kiện cụ thể, đặc biệt là một bữa tiệc hoặc uống nhiều rượu. Nó cũng có thể đề cập đến ngày sau một sự kiện quan trọng.

"The morning after the party, I had a terrible headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning after the party, which was filled with laughter, I found a lost earring.
Sáng hôm sau bữa tiệc, tràn ngập tiếng cười, tôi tìm thấy một chiếc bông tai bị mất.
Phủ định
The morning after, when she usually felt refreshed, she felt unusually tired.
Sáng hôm sau, khi cô ấy thường cảm thấy sảng khoái, cô ấy cảm thấy mệt mỏi một cách khác thường.
Nghi vấn
Was it the morning after the storm, which had ravaged the coast, that they finally found survivors?
Có phải sáng hôm sau cơn bão, tàn phá bờ biển, họ mới tìm thấy những người sống sót?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning after".

Thuốc Tránh Thai Khẩn Cấp (Morning After Pill)

Cụm từ 'morning after' được sử dụng phổ biến nhất trong y học để chỉ 'morning after pill' (thuốc tránh thai khẩn cấp). Đây là một loại thuốc dùng để ngăn ngừa mang thai sau khi quan hệ tình dục không an toàn hoặc thất bại của các biện pháp tránh thai khác. Sự tồn tại và khả năng tiếp cận của loại thuốc này là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận đạo đức và xã hội ở nhiều quốc gia.

Văn hóa 'Nôn nao' (Hangover)

Trong văn hóa phương Tây, 'morning after' thường gắn liền với cảm giác 'hangover' (nôn nao) sau một đêm uống rượu bia quá chén. Nhiều người xem đây là một hệ quả 'tự nhiên' hoặc thậm chí là 'huy hiệu danh dự' sau một đêm vui chơi, dẫn đến sự phát triển của nhiều 'phương pháp chữa trị' dân gian hoặc sản phẩm thương mại cho chứng nôn nao này.