(Top Banner Ad)
hard-earned income
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế

hard-earned income

UK: /ˌhɑːd ˈɜːnd ˈɪnkʌm/ • US: /ˌhɑːrd ˈɜːrnd ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập kiếm được bằng mồ hôi công sức tiền bạc làm lụng vất vả mới có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Income that has been acquired through considerable effort and labor.

Vietnamese Meaning

Thu nhập có được thông qua nỗ lực và lao động đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They depend on their hard-earned income to support their family."

    "Họ phụ thuộc vào thu nhập kiếm được bằng mồ hôi công sức để nuôi sống gia đình."

  • "She used her hard-earned income to buy a house."

    "Cô ấy dùng thu nhập kiếm được bằng mồ hôi công sức để mua một căn nhà."

  • "We should respect people who live on their hard-earned income."

    "Chúng ta nên tôn trọng những người sống bằng thu nhập do chính họ vất vả làm ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, vất vả
Verb earn kiếm được
Noun income thu nhập

Synonyms

well-deserved income (thu nhập xứng đáng)gained income (thu nhập có được)

Antonyms

unearned income (thu nhập không lao động)windfall income (thu nhập bất ngờ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard-earned income

Nguồn gốc của 'Hard-earned income'

Cụm từ 'hard-earned income' không có một lịch sử phát triển phức tạp qua nhiều ngôn ngữ như một số từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'hard' (khó khăn) và 'earned' (kiếm được), nhấn mạnh rằng thu nhập này có được nhờ sự nỗ lực và lao động vất vả. Ý nghĩa của nó thể hiện giá trị của công sức và sự kiên trì trong việc kiếm sống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng thu nhập đó không đến một cách dễ dàng mà phải trải qua quá trình làm việc vất vả và cống hiến. Nó thường mang ý nghĩa trân trọng và đề cao giá trị của lao động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard-earned income
  • Protecting hard-earned income
    (Bảo vệ thu nhập kiếm được bằng mồ hôi nước mắt)
  • Spending hard-earned income
    (Tiêu xài thu nhập kiếm được bằng mồ hôi nước mắt)
Verb + hard-earned income
  • Save hard-earned income
    (Tiết kiệm thu nhập kiếm được bằng mồ hôi nước mắt)
  • Invest hard-earned income
    (Đầu tư thu nhập kiếm được bằng mồ hôi nước mắt)

Idioms

  • Every penny counts when it's hard-earned income.

    Mỗi đồng đều quý giá khi đó là thu nhập kiếm được bằng mồ hôi nước mắt.

    "She's very careful with her money; every penny counts when it's hard-earned income."

    (Cô ấy rất cẩn thận với tiền bạc của mình; mỗi đồng đều quý giá khi đó là thu nhập kiếm được bằng mồ hôi nước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-earned income

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thu nhập có được thông qua nỗ lực và lao động đáng kể.

"They depend on their hard-earned income to support their family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-earned income".

Giá trị của Lao động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hard-earned income' được coi trọng đặc biệt vì nó liên quan đến sự độc lập, tự chủ và khả năng tự cung tự cấp. Việc kiếm tiền bằng chính sức lao động của mình thường được xem là một dấu hiệu của sự thành công và phẩm giá cá nhân.