(Top Banner Ad)
unearned income
C1
Danh từ C1 Kinh tế

unearned income

UK: /ˌʌnˈɜːnd ˈɪnkʌm/ • US: /ˌʌnˈɜːrnd ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập thụ động lợi tức không do lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Income derived from investments, royalties, or other sources not directly related to labor or service provision.

Vietnamese Meaning

Thu nhập thụ động, thu nhập có được từ các khoản đầu tư, tiền bản quyền, hoặc các nguồn khác mà không trực tiếp liên quan đến lao động hoặc cung cấp dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unearned income can include dividends, interest, and rental income."

    "Thu nhập thụ động có thể bao gồm cổ tức, lãi suất và thu nhập cho thuê."

  • "The elderly often rely on unearned income from social security and pensions."

    "Người cao tuổi thường dựa vào thu nhập thụ động từ an sinh xã hội và lương hưu."

  • "Tax laws treat unearned income differently from earned income."

    "Luật thuế xử lý thu nhập thụ động khác với thu nhập từ lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb earn kiếm tiền, có được (nhờ lao động)
Noun earner người kiếm tiền, người có thu nhập
Noun earnings tiền lương, thu nhập (thường số nhiều)
Adjective unearned không do công sức lao động mà có, không xứng đáng
Noun income thu nhập, lợi tức
Adjective incoming đang tới, sắp đến (ví dụ: tiền đang về)
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
earnian
Old English
cuman
English (16th C.)
unearned
English (14th C.)
income
English (19th C.)
unearned income

Nguồn gốc của 'Unearned'

`Unearned` kết hợp tiền tố phủ định `un-` (không) với động từ `earn` (kiếm được). `Earn` có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ `earnian` mang nghĩa "kiếm được bằng công sức lao động". Vì vậy, `unearned` có nghĩa là "không do lao động mà có", hay "không xứng đáng".

Lịch sử của 'Income'

`Income` bắt nguồn từ sự kết hợp của `in` (vào) và `come` (đến). Ban đầu trong tiếng Anh cổ, `incumen` chỉ hành động "đi vào". Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ "thu nhập" hoặc "khoản tiền chảy vào", tức là số tiền mà một người hoặc một tổ chức nhận được.

Khi 'Unearned' và 'Income' Gặp Nhau

Cụm từ `unearned income` xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19, khi các nhà kinh tế bắt đầu phân loại rõ ràng các loại thu nhập. Nó được dùng để chỉ những khoản tiền nhận được mà không đòi hỏi sự lao động trực tiếp hay nỗ lực cá nhân, như tiền lãi từ ngân hàng, cổ tức, hoặc tiền thuê nhà.

Usage Note

Thu nhập thụ động thường đề cập đến các khoản tiền kiếm được mà không cần nỗ lực đáng kể hoặc sự tham gia tích cực liên tục từ phía người nhận. Nó khác với 'earned income' (thu nhập từ lao động), là thu nhập nhận được từ tiền lương, tiền công, hoặc tự kinh doanh. 'Unearned income' thường được sử dụng trong bối cảnh thuế và lập kế hoạch tài chính.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của thu nhập thụ động. Ví dụ: 'Unearned income from investments is subject to tax.' (Thu nhập thụ động từ đầu tư phải chịu thuế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unearned income
  • receive receive unearned income
    (nhận thu nhập không do lao động)
  • generate generate unearned income
    (tạo ra thu nhập không do lao động)
  • live off live off unearned income
    (sống nhờ vào thu nhập không do lao động)
  • tax tax unearned income
    (đánh thuế thu nhập không do lao động)
  • declare declare unearned income
    (khai báo thu nhập không do lao động)
Tính từ + unearned income
  • substantial substantial unearned income
    (thu nhập không do lao động đáng kể)
  • significant significant unearned income
    (thu nhập không do lao động quan trọng/lớn)
  • passive passive unearned income
    (thu nhập thụ động (một dạng của unearned income))
  • additional additional unearned income
    (thu nhập không do lao động bổ sung)
Cụm danh từ với unearned income
  • source of a source of unearned income
    (một nguồn thu nhập không do lao động)
  • taxation on taxation on unearned income
    (việc đánh thuế vào thu nhập không do lao động)
  • percentage of a high percentage of unearned income
    (tỷ lệ thu nhập không do lao động cao)

Idioms

  • live solely on unearned income

    chỉ sống nhờ vào thu nhập không do lao động

    "Many wealthy individuals can afford to live solely on unearned income from investments."

    (Nhiều cá nhân giàu có có thể sống hoàn toàn nhờ vào thu nhập không do lao động từ các khoản đầu tư.)

  • subject to unearned income tax

    phải chịu thuế thu nhập không do lao động

    "Dividends and interest are usually subject to unearned income tax."

    (Cổ tức và tiền lãi thường phải chịu thuế thu nhập không do lao động.)

  • a significant component of unearned income

    một thành phần đáng kể của thu nhập không do lao động

    "Rental profits often form a significant component of unearned income for property owners."

    (Lợi nhuận cho thuê nhà thường tạo thành một thành phần đáng kể trong thu nhập không do lao động của các chủ sở hữu bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unearned income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập thụ động, thu nhập có được từ các khoản đầu tư, tiền bản quyền, hoặc các nguồn khác mà không trực tiếp liên quan đến lao động hoặc cung cấp dịch vụ.

"Unearned income can include dividends, interest, and rental income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unearned income".

Thu nhập thụ động và Bất bình đẳng xã hội

Khái niệm `unearned income` thường gắn liền với `passive income` (thu nhập thụ động) – tức là tiền kiếm được mà không cần làm việc trực tiếp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về kinh tế và công bằng xã hội, loại thu nhập này thường gây tranh cãi. Một số người cho rằng nó góp phần làm gia tăng bất bình đẳng giàu nghèo, khi người giàu có thể tạo ra của cải mà không cần lao động, trong khi người nghèo phải làm việc vất vả để kiếm sống.

Thuế và Quan điểm về 'Unearned Income'

Chính phủ các nước thường có các chính sách thuế khác nhau đối với `unearned income` so với `earned income` (thu nhập do lao động). Ví dụ, thuế suất đánh vào lợi tức đầu tư (capital gains tax) hoặc cổ tức có thể khác với thuế thu nhập cá nhân thông thường. Quan điểm về mức độ đánh thuế loại thu nhập này thường phản ánh triết lý kinh tế và xã hội của một quốc gia, từ việc khuyến khích đầu tư đến việc tái phân phối của cải để giảm bất bình đẳng.