(Top Banner Ad)
hard skills
B2
danh từ B2 Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

hard skills

UK: /ˈhɑːd skɪlz/ • US: /ˈhɑːrd skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng cứng kỹ năng chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific, teachable abilities that can be defined and measured, such as writing, reading, math, or using computer programs.

Vietnamese Meaning

Các kỹ năng cụ thể, có thể dạy được, có thể định nghĩa và đo lường được, chẳng hạn như viết, đọc, toán học hoặc sử dụng các chương trình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job posting requires hard skills in Python and SQL."

    "Bài đăng tuyển dụng yêu cầu các kỹ năng cứng về Python và SQL."

  • "Employers often look for a combination of hard skills and soft skills."

    "Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm sự kết hợp giữa kỹ năng cứng và kỹ năng mềm."

  • "Developing hard skills can improve your job prospects."

    "Phát triển các kỹ năng cứng có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj hard cứng, khó khăn
Adv hardly hầu như không
Verb harden làm cứng lại, trở nên khó khăn hơn
Noun hardness sự cứng rắn, độ khó
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adj skilled có kỹ năng, lành nghề
Adj skillful khéo léo, tinh thông
Adv skillfully một cách khéo léo
Noun soft skills kỹ năng mềm

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*karos
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Old Norse
skil
Middle English
skil
Modern English (compounded)
hard skills

Nguồn gốc của 'Hard' và 'Skills'

Từ 'hard' (khó khăn, cứng rắn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'heard', liên quan đến sự chắc chắn, vững vàng hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. Từ 'skill' (kỹ năng) đến từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là sự phân biệt, hiểu biết hoặc khả năng. Cụm từ 'hard skills' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để chỉ những kỹ năng cụ thể, có thể đo lường và học được, thường trái ngược với 'soft skills' (kỹ năng mềm).

Usage Note

Hard skills thường được chứng minh thông qua các chứng chỉ, bằng cấp hoặc kinh nghiệm làm việc cụ thể. Chúng đối lập với soft skills, là những kỹ năng mềm, khó định lượng hơn như giao tiếp, làm việc nhóm, và tư duy phản biện.

Prepositions

in for

‘Hard skills in’ thường được dùng để chỉ kỹ năng cụ thể trong một lĩnh vực nhất định (ví dụ: Hard skills in data analysis). ‘Hard skills for’ thường được dùng để chỉ những kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc vai trò cụ thể (ví dụ: Hard skills for a software engineer).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard skills
  • acquire acquire hard skills
    (tiếp thu kỹ năng cứng)
  • develop develop hard skills
    (phát triển kỹ năng cứng)
  • master master hard skills
    (thành thạo kỹ năng cứng)
  • demonstrate demonstrate hard skills
    (chứng minh/thể hiện kỹ năng cứng)
Adjective + hard skills
  • essential essential hard skills
    (kỹ năng cứng thiết yếu)
  • technical technical hard skills
    (kỹ năng cứng chuyên môn/kỹ thuật)
  • measurable measurable hard skills
    (kỹ năng cứng có thể đo lường)
  • transferable transferable hard skills
    (kỹ năng cứng có thể chuyển giao/áp dụng)

Idioms

  • upskill your hard skills

    nâng cao/cải thiện các kỹ năng cứng của bạn

    "To stay competitive, you need to constantly upskill your hard skills."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, bạn cần không ngừng nâng cao các kỹ năng cứng của mình.)

  • a strong foundation of hard skills

    một nền tảng kỹ năng cứng vững chắc

    "A strong foundation of hard skills is crucial for any successful career in IT."

    (Một nền tảng kỹ năng cứng vững chắc là yếu tố then chốt cho mọi sự nghiệp thành công trong lĩnh vực IT.)

  • bridging the hard skills gap

    thu hẹp khoảng cách về kỹ năng cứng

    "Many companies are investing in training programs aimed at bridging the hard skills gap in their workforce."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo nhằm thu hẹp khoảng cách về kỹ năng cứng trong đội ngũ nhân viên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard skills

danh từ
Lật mặt

Các kỹ năng cụ thể, có thể dạy được, có thể định nghĩa và đo lường được, chẳng hạn như viết, đọc, toán học hoặc sử dụng các chương trình máy tính.

"The job posting requires hard skills in Python and SQL."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices her hard skills consistently, she will become a valuable asset to the company.
Nếu cô ấy luyện tập các kỹ năng cứng của mình một cách nhất quán, cô ấy sẽ trở thành một tài sản giá trị cho công ty.
Phủ định
If you don't improve your hard skills, you won't be considered for the promotion.
Nếu bạn không cải thiện các kỹ năng cứng của mình, bạn sẽ không được xem xét cho việc thăng chức.
Nghi vấn
Will the company invest in hard skills training if employees show a commitment to learning?
Công ty có đầu tư vào đào tạo kỹ năng cứng nếu nhân viên thể hiện cam kết học tập không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had better hard skills in data analysis, I would apply for that senior analyst position.
Nếu tôi có các kỹ năng cứng tốt hơn về phân tích dữ liệu, tôi sẽ ứng tuyển vào vị trí chuyên viên phân tích cấp cao đó.
Phủ định
If she didn't improve her hard skills in programming, she wouldn't be able to contribute effectively to the project.
Nếu cô ấy không cải thiện các kỹ năng cứng về lập trình, cô ấy sẽ không thể đóng góp hiệu quả vào dự án.
Nghi vấn
Would you feel more confident at the interview if you had demonstrable hard skills in project management?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn trong buổi phỏng vấn nếu bạn có các kỹ năng cứng có thể chứng minh được về quản lý dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard skills".

Giá trị của kỹ năng cứng trong thị trường lao động phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây (và toàn cầu hóa), 'hard skills' được đánh giá cao vì chúng cụ thể, có thể định lượng và chứng nhận được (ví dụ: bằng cấp, chứng chỉ). Khác với 'soft skills' (kỹ năng mềm) liên quan đến tính cách và tương tác, hard skills thường là tiêu chí đầu tiên để nhà tuyển dụng đánh giá năng lực thực tế của ứng viên cho một vị trí cụ thể, như lập trình, phân tích dữ liệu, hoặc vận hành máy móc.

Vai trò của giáo dục và đào tạo chuyên sâu

Các hệ thống giáo dục và đào tạo chuyên nghiệp ở phương Tây thường tập trung mạnh vào việc phát triển hard skills. Các trường đại học, cao đẳng nghề và các khóa học chứng chỉ chuyên ngành là những con đường chính để cá nhân tiếp thu và được công nhận về các hard skills cần thiết. Sự sở hữu những hard skills phù hợp thường là điều kiện tiên quyết để tham gia vào nhiều ngành nghề chuyên môn.