(Top Banner Ad)
soft skills
B2
Noun B2 Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

soft skills

UK: /sɒft skɪlz/ • US: /sɔːft skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng mềm kỹ năng межличностные навыки kỹ năng giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Personal attributes that enable someone to interact effectively and harmoniously with other people.

Vietnamese Meaning

Các phẩm chất cá nhân cho phép một người tương tác hiệu quả và hài hòa với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employers value soft skills such as communication and teamwork."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao các kỹ năng mềm như giao tiếp và làm việc nhóm."

  • "Developing your soft skills can improve your career prospects."

    "Phát triển kỹ năng mềm có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn."

  • "Soft skills are becoming increasingly important in the modern workplace."

    "Kỹ năng mềm ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun softness sự mềm mại, tính nhẹ nhàng
Adverb softly một cách nhẹ nhàng, êm ái
Adjective skilled có kỹ năng, thành thạo
Adjective skillful khéo léo, tài tình
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōft
Old Norse
skil
English (mid-20th century)
soft skills

Nguồn gốc của "soft skills"

Cụm từ "soft skills" (kỹ năng mềm) xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng những năm 1960-1970 trong quân đội Mỹ để phân biệt với "hard skills" (kỹ năng cứng), tức là các kỹ năng kỹ thuật, chuyên môn cụ thể có thể đo lường được. Trong khi kỹ năng cứng liên quan đến việc vận hành máy móc hay chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng mềm lại đề cập đến các phẩm chất cá nhân và khả năng tương tác, giao tiếp hiệu quả. Sau đó, khái niệm này nhanh chóng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và giáo dục, trở thành yếu tố then chốt trong phát triển cá nhân và sự nghiệp.

Usage Note

“Soft skills” khác với “hard skills” (kỹ năng cứng), vốn là những kỹ năng chuyên môn, kỹ thuật cụ thể, có thể đo lường được. “Soft skills” nhấn mạnh khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và khả năng thích ứng. Chúng thường liên quan đến trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) và các phẩm chất cá nhân. Không giống như “hard skills” thường được dạy trực tiếp, “soft skills” thường được trau dồi thông qua kinh nghiệm và thực hành.

Prepositions

in for

“In”: thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng hoặc áp dụng soft skills trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "She is skilled in using her soft skills in negotiations."
“For”: thường được sử dụng khi nói về mục đích hoặc lợi ích của việc có soft skills. Ví dụ: "Soft skills are essential for career advancement."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft skills
  • essential essential soft skills
    (các kỹ năng mềm thiết yếu)
  • crucial crucial soft skills
    (các kỹ năng mềm quan trọng/chủ chốt)
  • interpersonal interpersonal soft skills
    (các kỹ năng mềm giao tiếp/tương tác cá nhân)
Verb + soft skills
  • develop develop soft skills
    (phát triển kỹ năng mềm)
  • enhance enhance soft skills
    (nâng cao kỹ năng mềm)
  • master master soft skills
    (thành thạo kỹ năng mềm)
Soft skills + Noun
  • training soft skills training
    (đào tạo kỹ năng mềm)
  • development soft skills development
    (phát triển kỹ năng mềm)
  • gap soft skills gap
    (khoảng cách/thiếu hụt kỹ năng mềm)

Idioms

  • To prioritize soft skills

    Ưu tiên kỹ năng mềm

    "Many companies now prioritize soft skills like communication and teamwork during hiring."

    (Nhiều công ty hiện ưu tiên các kỹ năng mềm như giao tiếp và làm việc nhóm khi tuyển dụng.)

  • The importance of soft skills

    Tầm quan trọng của kỹ năng mềm

    "The report highlighted the importance of soft skills for career advancement."

    (Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng mềm đối với sự thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • A lack of soft skills

    Sự thiếu hụt kỹ năng mềm

    "A lack of soft skills can hinder even the most technically proficient individuals."

    (Sự thiếu hụt kỹ năng mềm có thể cản trở ngay cả những cá nhân giỏi chuyên môn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft skills

Noun
Lật mặt

Các phẩm chất cá nhân cho phép một người tương tác hiệu quả và hài hòa với người khác.

"Employers value soft skills such as communication and teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employers value soft skills: communication, teamwork, and problem-solving are highly sought after.
Nhà tuyển dụng đánh giá cao các kỹ năng mềm: giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề là những kỹ năng được tìm kiếm nhiều.
Phủ định
Success isn't solely about technical expertise: it also requires soft skills, not just hard skills.
Thành công không chỉ đến từ chuyên môn kỹ thuật: nó còn đòi hỏi các kỹ năng mềm, không chỉ các kỹ năng cứng.
Nghi vấn
Are soft skills important for career advancement: or are technical skills sufficient?
Kỹ năng mềm có quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp không: hay chỉ kỹ năng chuyên môn là đủ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing soft skills is crucial for career advancement, isn't it?
Phát triển các kỹ năng mềm là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp, đúng không?
Phủ định
Soft skills aren't always taught in traditional classrooms, are they?
Kỹ năng mềm không phải lúc nào cũng được dạy trong các lớp học truyền thống, phải không?
Nghi vấn
We need to improve our soft skills, don't we?
Chúng ta cần cải thiện các kỹ năng mềm của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft skills".

Kỹ năng mềm trong thế giới hiện đại

Trong nhiều thập kỷ trước, kỹ năng cứng (hard skills) như kiến thức chuyên môn hay khả năng kỹ thuật được xem là yếu tố quan trọng nhất. Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại, các doanh nghiệp và tổ chức ngày càng nhận ra rằng kỹ năng mềm là yếu tố then chốt, không thể thiếu cho sự thành công cá nhân và nghề nghiệp. Kỹ năng mềm giúp chúng ta tương tác hiệu quả với đồng nghiệp, khách hàng và đối tác, thích nghi với sự thay đổi, và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo trong môi trường làm việc cộng tác.

Kỹ năng mềm: Hơn cả một lợi thế

Kỹ năng mềm không chỉ là một lợi thế cạnh tranh mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân và cả tổ chức. Chúng bao gồm những khả năng như giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm, tư duy phản biện, giải quyết xung đột, và khả năng lãnh đạo. Những kỹ năng này có tính ứng dụng cao, giúp cá nhân không chỉ thành công trong công việc mà còn xây dựng các mối quan hệ tích cực và một cuộc sống cân bằng.