soft skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Personal attributes that enable someone to interact effectively and harmoniously with other people.
Vietnamese Meaning
Các phẩm chất cá nhân cho phép một người tương tác hiệu quả và hài hòa với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employers value soft skills such as communication and teamwork."
"Nhà tuyển dụng đánh giá cao các kỹ năng mềm như giao tiếp và làm việc nhóm."
-
"Developing your soft skills can improve your career prospects."
"Phát triển kỹ năng mềm có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn."
-
"Soft skills are becoming increasingly important in the modern workplace."
"Kỹ năng mềm ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | softness | sự mềm mại, tính nhẹ nhàng |
| Adverb | softly | một cách nhẹ nhàng, êm ái |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, thành thạo |
| Adjective | skillful | khéo léo, tài tình |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, tài tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Soft skills” khác với “hard skills” (kỹ năng cứng), vốn là những kỹ năng chuyên môn, kỹ thuật cụ thể, có thể đo lường được. “Soft skills” nhấn mạnh khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và khả năng thích ứng. Chúng thường liên quan đến trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) và các phẩm chất cá nhân. Không giống như “hard skills” thường được dạy trực tiếp, “soft skills” thường được trau dồi thông qua kinh nghiệm và thực hành.
Prepositions
“In”: thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng hoặc áp dụng soft skills trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "She is skilled in using her soft skills in negotiations."
“For”: thường được sử dụng khi nói về mục đích hoặc lợi ích của việc có soft skills. Ví dụ: "Soft skills are essential for career advancement."
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential soft skills (các kỹ năng mềm thiết yếu)
-
crucial crucial soft skills (các kỹ năng mềm quan trọng/chủ chốt)
-
interpersonal interpersonal soft skills (các kỹ năng mềm giao tiếp/tương tác cá nhân)
-
develop develop soft skills (phát triển kỹ năng mềm)
-
enhance enhance soft skills (nâng cao kỹ năng mềm)
-
master master soft skills (thành thạo kỹ năng mềm)
-
training soft skills training (đào tạo kỹ năng mềm)
-
development soft skills development (phát triển kỹ năng mềm)
-
gap soft skills gap (khoảng cách/thiếu hụt kỹ năng mềm)
Idioms
-
To prioritize soft skills
Ưu tiên kỹ năng mềm
"Many companies now prioritize soft skills like communication and teamwork during hiring."
(Nhiều công ty hiện ưu tiên các kỹ năng mềm như giao tiếp và làm việc nhóm khi tuyển dụng.)
-
The importance of soft skills
Tầm quan trọng của kỹ năng mềm
"The report highlighted the importance of soft skills for career advancement."
(Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng mềm đối với sự thăng tiến trong sự nghiệp.)
-
A lack of soft skills
Sự thiếu hụt kỹ năng mềm
"A lack of soft skills can hinder even the most technically proficient individuals."
(Sự thiếu hụt kỹ năng mềm có thể cản trở ngay cả những cá nhân giỏi chuyên môn nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft skills
NounCác phẩm chất cá nhân cho phép một người tương tác hiệu quả và hài hòa với người khác.
"Employers value soft skills such as communication and teamwork."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Employers value soft skills: communication, teamwork, and problem-solving are highly sought after. |
Nhà tuyển dụng đánh giá cao các kỹ năng mềm: giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề là những kỹ năng được tìm kiếm nhiều. |
| Phủ định | Success isn't solely about technical expertise: it also requires soft skills, not just hard skills. |
Thành công không chỉ đến từ chuyên môn kỹ thuật: nó còn đòi hỏi các kỹ năng mềm, không chỉ các kỹ năng cứng. |
| Nghi vấn | Are soft skills important for career advancement: or are technical skills sufficient? |
Kỹ năng mềm có quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp không: hay chỉ kỹ năng chuyên môn là đủ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developing soft skills is crucial for career advancement, isn't it? |
Phát triển các kỹ năng mềm là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp, đúng không? |
| Phủ định | Soft skills aren't always taught in traditional classrooms, are they? |
Kỹ năng mềm không phải lúc nào cũng được dạy trong các lớp học truyền thống, phải không? |
| Nghi vấn | We need to improve our soft skills, don't we? |
Chúng ta cần cải thiện các kỹ năng mềm của mình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft skills".
