(Top Banner Ad)
hardball
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

hardball

UK: /ˈhɑːdˌbɔːl/ • US: /ˈhɑːrdˌbɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

chơi rắn chơi cứng chiến thuật cứng rắn đàm phán kiểu ép buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of aggressive competition or negotiation, characterized by uncompromising tactics and a ruthless pursuit of one's objectives.

Vietnamese Meaning

Một phong cách cạnh tranh hoặc đàm phán quyết liệt, đặc trưng bởi các chiến thuật không khoan nhượng và sự theo đuổi mục tiêu một cách tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is playing hardball in negotiations with the union."

    "Công ty đang chơi cứng trong các cuộc đàm phán với công đoàn."

  • "The senator is known for his hardball political tactics."

    "Thượng nghị sĩ nổi tiếng với các chiến thuật chính trị cứng rắn của mình."

  • "In business, sometimes you have to play hardball to get what you want."

    "Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải chơi cứng để đạt được những gì mình muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardball Bóng chày; chiến thuật cứng rắn, quyết liệt
Adjective hardball Cứng rắn, quyết liệt (dùng để mô tả chiến thuật, cách tiếp cận, ví dụ: hardball tactics)
Verb Phrase play hardball Chơi rắn, chơi quyết liệt, không khoan nhượng (trong đàm phán, cạnh tranh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
hard + ball
English (Late 19th C.)
hardball (referring to the game of baseball)
English (Mid 20th C.)
hardball (metaphorical meaning: uncompromising strategy)

Nguồn gốc từ bóng chày và chiến thuật

Từ 'hardball' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ môn bóng chày, phân biệt với bóng mềm (softball) nhờ quả bóng cứng. Môn thể thao này đòi hỏi sự cạnh tranh quyết liệt. Vào giữa thế kỷ 20, ý nghĩa ẩn dụ của 'hardball' bắt đầu được sử dụng rộng rãi, mô tả một chiến thuật hoặc cách tiếp cận cứng rắn, không khoan nhượng, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.

Usage Note

Hardball thường được sử dụng để mô tả các chiến lược hoặc hành vi được coi là cực đoan hoặc không công bằng, nhưng không nhất thiết là bất hợp pháp. Nó hàm ý một mức độ quyết tâm và sẵn sàng sử dụng mọi phương tiện cần thiết để đạt được thành công. Khác với 'softball' (trong ngữ cảnh này), hardball nhấn mạnh sự cạnh tranh gay gắt, không nhượng bộ.

Prepositions

at in

‘At hardball’ thường đi với các hoạt động, như ‘playing at hardball’. ‘In hardball’ thường chỉ sự tham gia vào một tình huống đàm phán hoặc cạnh tranh sử dụng chiến thuật hardball.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hardball
  • play play hardball
    (chơi rắn, chơi hết mình, chơi quyết liệt (trong đàm phán, cạnh tranh))
  • talk talk hardball
    (nói chuyện cứng rắn, đàm phán một cách kiên quyết)
Hardball + Noun
  • tactics hardball tactics
    (chiến thuật cứng rắn, chiến thuật quyết liệt)
  • negotiations hardball negotiations
    (cuộc đàm phán cứng rắn/quyết liệt)
  • approach hardball approach
    (cách tiếp cận cứng rắn/quyết liệt)
  • politics hardball politics
    (chính trị cứng rắn, chính trị quyết liệt (mang tính đối đầu, không khoan nhượng))

Idioms

  • play hardball

    Hành động một cách mạnh mẽ, quyết liệt và không khoan nhượng để đạt được điều mình muốn, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.

    "Our competitors are playing hardball; we need to be just as tough."

    (Đối thủ của chúng ta đang chơi rắn; chúng ta cũng cần phải cứng rắn như vậy.)

  • a game of hardball

    Một tình huống cạnh tranh hoặc đàm phán khốc liệt, nơi các bên sử dụng chiến thuật cứng rắn.

    "It's always a game of hardball when dealing with multinational corporations."

    (Luôn luôn là một cuộc chơi đầy khốc liệt khi làm việc với các tập đoàn đa quốc gia.)

  • take a hardball stance/approach

    Áp dụng một lập trường hoặc cách tiếp cận cứng rắn, không thỏa hiệp.

    "The government decided to take a hardball approach to the ongoing protests."

    (Chính phủ quyết định áp dụng một lập trường cứng rắn đối với các cuộc biểu tình đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardball

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách cạnh tranh hoặc đàm phán quyết liệt, đặc trưng bởi các chiến thuật không khoan nhượng và sự theo đuổi mục tiêu một cách tàn nhẫn.

"The company is playing hardball in negotiations with the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He played hardball during the negotiations.
Anh ta đã chơi cứng rắn trong các cuộc đàm phán.
Phủ định
They didn't expect him to play hardball.
Họ không mong đợi anh ta chơi cứng rắn.
Nghi vấn
Did she use hardball tactics to win the contract?
Cô ấy đã sử dụng chiến thuật cứng rắn để giành được hợp đồng phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known they would play hardball, he would be more prepared now.
Nếu anh ấy biết họ sẽ chơi rắn, anh ấy đã chuẩn bị kỹ càng hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't anticipated their hardball tactics, she wouldn't have lost the deal.
Nếu cô ấy không lường trước được chiến thuật cứng rắn của họ, cô ấy đã không mất hợp đồng.
Nghi vấn
If they had started playing hardball earlier, would the negotiations be over by now?
Nếu họ bắt đầu chơi rắn sớm hơn, liệu các cuộc đàm phán có kết thúc vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardball".

Tinh thần cạnh tranh trong văn hóa phương Tây

'Hardball' phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nơi sự cạnh tranh khốc liệt và tinh thần không khoan nhượng trong kinh doanh và chính trị thường được xem là cần thiết để đạt được thành công. Nó ngụ ý rằng đôi khi, để thắng, bạn phải sẵn sàng sử dụng các chiến thuật mạnh mẽ, không lùi bước.

Bóng chày và ẩn dụ cuộc sống

Là một trong những môn thể thao phổ biến nhất ở Mỹ, bóng chày thường được dùng làm nguồn cảm hứng cho các ẩn dụ trong cuộc sống và công việc. 'Hardball' là một ví dụ điển hình, nó thể hiện sự chuyển hóa từ một thuật ngữ thể thao sang một khái niệm chiến lược, nhấn mạnh tính quyết liệt và thực dụng trong các tình huống cạnh tranh.