(Top Banner Ad)
hardly ever
B1
Adverbial phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

hardly ever

UK: /ˈhɑːdli ˈevə/ • US: /ˈhɑːrdli ˈevər/

Nghĩa tiếng Việt

hầu như không bao giờ rất hiếm khi ít khi nào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost never; very rarely.

Vietnamese Meaning

Hầu như không bao giờ; rất hiếm khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hardly ever go to the cinema these days."

    "Dạo này tôi hầu như không bao giờ đi xem phim."

  • "She hardly ever eats meat."

    "Cô ấy hầu như không bao giờ ăn thịt."

  • "We hardly ever see each other anymore."

    "Chúng tôi hầu như không còn gặp nhau nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Cứng, khó khăn, vất vả
Adverb hardly Hầu như không, hiếm khi, khó mà
Verb harden Làm cứng lại, trở nên cứng rắn
Noun hardness Độ cứng, sự khó khăn, sự khắc nghiệt
Noun hardship Sự gian khổ, cảnh khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz (hard)
Old English
heard (adj., hard)
Old English
heardlice (adv., sternly, severely; later, with difficulty)
Old English
ǣfre (adv., always, at any time)
Middle English
hardly (adv., scarcely, barely)
Modern English
hardly ever (phrase, almost never)

Nguồn gốc của "hardly ever"

Cụm từ "hardly ever" được hình thành từ sự kết hợp của hai từ: "hardly" và "ever". "Hardly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heardlice", ban đầu mang nghĩa 'một cách khắc nghiệt' hoặc 'khó khăn', sau đó phát triển nghĩa 'hầu như không' hoặc 'hiếm khi'. "Ever" có nghĩa 'bất cứ lúc nào' hoặc 'luôn luôn'. Khi ghép lại, "hardly ever" có nghĩa đen là 'hầu như không bất cứ lúc nào', từ đó mang ý nghĩa 'hầu như không bao giờ' hay 'rất hiếm khi'. Đây là một cách tự nhiên để diễn tả tần suất thấp, chứ không phải là một thành ngữ có nghĩa bóng phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'hardly ever' diễn tả tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự việc là rất thấp, gần như không xảy ra. Mức độ thấp hơn 'sometimes' nhưng cao hơn 'never'. Nên chú ý thứ tự từ trong câu, 'hardly ever' thường đứng trước động từ chính (ngoại trừ động từ 'to be', khi đó nó đứng sau). Khác với 'rarely' hoặc 'seldom', 'hardly ever' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự hiếm khi xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hardly ever
  • go I hardly ever go to the cinema.
    (Tôi hầu như không bao giờ đi xem phim.)
  • see We hardly ever see them anymore.
    (Chúng tôi hầu như không bao giờ gặp họ nữa.)
  • rain It hardly ever rains in this desert.
    (Ở sa mạc này hầu như không bao giờ mưa.)
  • get I hardly ever get a day off.
    (Tôi hầu như không bao giờ có ngày nghỉ.)
  • smile She hardly ever smiles.
    (Cô ấy hầu như không bao giờ mỉm cười.)

Idioms

  • hardly ever get the chance to...

    Hầu như không bao giờ có cơ hội để làm gì...

    "I hardly ever get the chance to relax these days."

    (Dạo này tôi hầu như không bao giờ có cơ hội để thư giãn.)

  • hardly ever cross one's mind

    Hầu như không bao giờ nghĩ đến/xuất hiện trong tâm trí ai đó

    "The idea of quitting hardly ever crosses my mind."

    (Ý nghĩ từ bỏ hầu như không bao giờ xuất hiện trong tâm trí tôi.)

  • hardly ever fails to...

    Hầu như không bao giờ thất bại trong việc... (nghĩa là: gần như luôn thành công)

    "Her cooking hardly ever fails to impress her guests."

    (Món ăn của cô ấy hầu như không bao giờ thất bại trong việc gây ấn tượng với khách (tức là gần như luôn gây ấn tượng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardly ever

Adverbial phrase
Lật mặt

Hầu như không bao giờ; rất hiếm khi.

"I hardly ever go to the cinema these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who hardly ever study, which is a worrying trend, still manage to pass the exams.
Những học sinh mà hầu như không bao giờ học, điều này là một xu hướng đáng lo ngại, vẫn cố gắng vượt qua các kỳ thi.
Phủ định
The restaurant where we hardly ever see customers complaining is known for its exceptional service.
Nhà hàng nơi chúng tôi hiếm khi thấy khách hàng phàn nàn nổi tiếng với dịch vụ đặc biệt của mình.
Nghi vấn
Is there anyone who hardly ever calls, whose silence makes you wonder about their well-being?
Có ai đó mà hầu như không bao giờ gọi điện, sự im lặng của người đó khiến bạn tự hỏi về tình trạng của họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would hardly ever watch TV.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi hầu như không bao giờ xem TV.
Phủ định
If she didn't live so far away, she wouldn't hardly ever see her friends.
Nếu cô ấy không sống quá xa, cô ấy sẽ hầu như không bao giờ gặp bạn bè của mình.
Nghi vấn
Would you hardly ever go to the beach if you lived closer to the ocean?
Bạn có hầu như không bao giờ đi biển không nếu bạn sống gần biển hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would hardly have failed the exam.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã hầu như không trượt kỳ thi.
Phủ định
If she hadn't practiced so much, she would hardly have won the competition.
Nếu cô ấy không luyện tập nhiều như vậy, cô ấy đã hầu như không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Would he have hardly noticed if you had left early?
Liệu anh ấy có hầu như không nhận ra nếu bạn đã rời đi sớm?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hardly ever eats fast food because she prefers healthy meals.
Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh vì cô ấy thích những bữa ăn lành mạnh.
Phủ định
They don't hardly ever visit us; it's usually once a year, if that.
Họ hầu như không bao giờ đến thăm chúng tôi; thường là một lần một năm, nếu có.
Nghi vấn
How often does he hardly ever exercise?
Anh ấy hầu như không bao giờ tập thể dục, vậy anh ấy tập thể dục bao lâu một lần?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hardly ever finished her homework on time last semester.
Cô ấy hiếm khi hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn vào học kỳ trước.
Phủ định
They didn't hardly ever go to the cinema when they were younger; they preferred staying home.
Họ hầu như không bao giờ đi xem phim khi còn trẻ; họ thích ở nhà hơn.
Nghi vấn
Did he hardly ever visit his grandparents when he lived abroad?
Có phải anh ấy hầu như không bao giờ đến thăm ông bà khi còn sống ở nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardly ever".

Sự Tinh Tế trong Diễn Đạt

"Hardly ever" không chỉ đơn thuần là một cụm từ chỉ tần suất mà còn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp tiếng Anh. Thay vì sử dụng "never" (không bao giờ), một từ mang tính tuyệt đối và có thể bị coi là quá mạnh mẽ hoặc không chính xác hoàn toàn, việc dùng "hardly ever" cho phép người nói diễn đạt một sự thật là 'rất hiếm khi xảy ra' nhưng vẫn để lại một khả năng nhỏ cho việc nó có thể xảy ra. Điều này phản ánh xu hướng tránh các khẳng định tuyệt đối và ưa chuộng sự uyển chuyển trong ngôn ngữ, đặc biệt trong tiếng Anh của người Anh.

So Sánh với "Never"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ, việc phân biệt giữa "never" (không bao giờ) và "hardly ever" (hầu như không bao giờ) rất quan trọng. "Never" mang tính chất vĩnh viễn và tuyệt đối, trong khi "hardly ever" thừa nhận rằng mặc dù rất hiếm, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Sự khác biệt này cho thấy một sự tôn trọng đối với thực tế rằng rất ít điều là hoàn toàn tuyệt đối, và mọi thứ có thể thay đổi. Việc sử dụng đúng cụm từ này thể hiện sự chính xác và cân nhắc của người nói, giúp truyền tải sắc thái ý nghĩa một cách tinh tế hơn.