hardly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hầu như không; hiếm khi; suýt không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hardly ever go to the cinema."
"Tôi hầu như không bao giờ đi xem phim."
-
"She could hardly understand him."
"Cô ấy hầu như không thể hiểu anh ấy."
-
"It's hardly surprising that he failed."
"Việc anh ta trượt là điều chẳng có gì đáng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hardly mang nghĩa phủ định yếu. Nó thường được dùng để diễn tả một điều gì đó gần như không xảy ra hoặc rất khó khăn để xảy ra. Cần phân biệt với 'hard' (chăm chỉ, vất vả). 'Hardly' thường đi trước động từ chính (nếu có trợ động từ thì đi sau trợ động từ đó) và tạo ra một câu có nghĩa phủ định. Ví dụ: 'I hardly know her' (Tôi hầu như không biết cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ever hardly ever (hầu như không bao giờ)
-
any hardly any (hầu như không có cái nào/một chút nào)
-
anything hardly anything (hầu như không có gì)
-
anyone hardly anyone (hầu như không có ai)
-
can can hardly believe (khó mà tin được, hầu như không thể tin)
-
can can hardly wait (nóng lòng chờ đợi, hầu như không thể chờ thêm)
-
know hardly know (hầu như không biết)
-
remember hardly remember (hầu như không nhớ)
-
surprising hardly surprising (hầu như không đáng ngạc nhiên)
-
necessary hardly necessary (hầu như không cần thiết)
-
possible hardly possible (hầu như không thể)
-
had hardly... when had hardly arrived when... (vừa mới đến thì đã...)
-
hardly... without hardly a day goes by without... (hầu như không một ngày nào trôi qua mà không...)
Idioms
-
can hardly wait
nóng lòng chờ đợi, rất háo hức
"I can hardly wait for my vacation next month!"
(Tôi nóng lòng chờ kỳ nghỉ tháng tới quá!)
-
hardly worth the effort/trouble
hầu như không đáng công/rắc rối
"It's hardly worth the effort to fix such an old computer."
(Hầu như không đáng công sửa một chiếc máy tính cũ như vậy.)
-
hardly a chance/possibility
hầu như không có cơ hội/khả năng
"With so many strong competitors, there's hardly a chance of winning."
(Với rất nhiều đối thủ mạnh, hầu như không có cơ hội chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardly
Trạng từHầu như không; hiếm khi; suýt không.
"I hardly ever go to the cinema."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardly".
