(Top Banner Ad)
rarely
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

rarely

UK: /ˈreə.li/ • US: /ˈrer.li/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm khi ít khi hầu như không bao giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not often; seldom

Vietnamese Meaning

hiếm khi, ít khi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I rarely go to the cinema these days."

    "Dạo này tôi hiếm khi đi xem phim."

  • "Rarely do we see such beautiful sunsets."

    "Hiếm khi chúng ta thấy những cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy."

  • "He rarely talks about his past."

    "Anh ấy hiếm khi nói về quá khứ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare hiếm, ít có, đặc biệt
Noun rareness sự hiếm có, sự đặc biệt
Noun rarity sự hiếm hoi, của hiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rere
Middle English
rare
English
rarely

Nguồn gốc của 'Rarely'

Từ 'rarely' bắt nguồn từ tính từ 'rare', mà gốc rễ sâu xa hơn lại từ tiếng Latin 'rarus', có nghĩa là 'mỏng, thưa thớt, không phổ biến'. Qua tiếng Pháp cổ ('rere'), từ này đi vào tiếng Anh Trung đại thành 'rare', mang ý nghĩa 'ít gặp, hiếm hoi'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào sau, 'rarely' trở thành một trạng từ, diễn tả tần suất của hành động hoặc sự việc là 'hiếm khi, ít khi'.

Usage Note

Diễn tả tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự kiện là không thường xuyên. 'Rarely' mang ý nghĩa yếu hơn 'never' và mạnh hơn 'sometimes'. So với 'seldom', 'rarely' có thể nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ hơn khi sự kiện xảy ra. Ví dụ: 'I rarely eat fast food' (Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh) hàm ý rằng người nói thường tránh ăn đồ ăn nhanh, nhưng không phải là không bao giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

rarely + Verb
  • happens It rarely happens.
    (Điều đó hiếm khi xảy ra.)
  • sees He rarely sees his family.
    (Anh ấy hiếm khi gặp gia đình mình.)
  • visits She rarely visits her hometown.
    (Cô ấy hiếm khi về thăm quê hương.)
  • goes They rarely go out on weekdays.
    (Họ hiếm khi ra ngoài vào các ngày trong tuần.)
Verb + rarely
  • eat We eat out rarely.
    (Chúng tôi hiếm khi ăn ngoài.)
  • speak They speak rarely to each other.
    (Họ hiếm khi nói chuyện với nhau.)
Adverb + rarely
  • very very rarely
    (rất hiếm khi)
  • quite quite rarely
    (khá hiếm khi)

Idioms

  • Rarely do I...

    Tôi hiếm khi..., Rất ít khi tôi... (cấu trúc đảo ngữ dùng để nhấn mạnh, thường trang trọng hoặc văn học)

    "Rarely do I see such talent."

    (Tôi hiếm khi thấy một tài năng như vậy.)

  • It's rarely the case that...

    Hiếm khi có trường hợp rằng..., Rất ít khi điều đó xảy ra...

    "It's rarely the case that a storm of this magnitude hits."

    (Hiếm khi có một cơn bão lớn đến mức này ập đến.)

  • Rarely, if ever

    Hiếm khi, nếu có thì cũng rất ít (nhấn mạnh sự cực kỳ hiếm hoi)

    "He rarely, if ever, makes a mistake."

    (Anh ấy hiếm khi, nếu có thì cũng cực kỳ ít khi mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rarely

Trạng từ
Lật mặt

hiếm khi, ít khi

"I rarely go to the cinema these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarely".

Giá trị của sự hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những vật phẩm, trải nghiệm hoặc cơ hội 'rarely' (hiếm khi) xuất hiện thường được đánh giá cao hơn. Chúng trở nên độc đáo, khó tìm hoặc chỉ dành cho những dịp đặc biệt, từ đó tạo nên sự khao khát và giá trị gia tăng. Ví dụ, một món đồ sưu tập 'rarely seen' (hiếm khi được thấy) có thể có giá trị rất lớn.

Ngụ ý xã hội của sự 'hiếm khi'

Cách chúng ta sử dụng 'rarely' có thể ngụ ý một thông điệp xã hội. Khi một người nói rằng họ 'rarely' (hiếm khi) làm gì đó hoặc gặp ai đó, nó có thể biểu thị một khoảng cách xã hội, một sự thiếu thân mật, hoặc một lựa chọn cá nhân. Chẳng hạn, 'We rarely meet anymore' (Chúng tôi hiếm khi gặp nhau nữa) có thể ám chỉ mối quan hệ đã phai nhạt hoặc sự bận rộn trong cuộc sống đã ngăn cản các cuộc gặp gỡ.