(Top Banner Ad)
harmer
Y học, Tôn giáo, Văn hóa

harmer

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều bất lợi
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmful có hại, gây hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun harmer người/vật gây hại

Subject Area

Y học, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hearm
Old English
-ere
Middle English
harmere
Modern English
harmer

Nguồn Gốc Từ 'Harmer'

Từ 'harmer' được hình thành một cách khá trực tiếp trong tiếng Anh bằng cách kết hợp gốc 'harm' (gây hại, tổn thương) với hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Gốc 'harm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hearm', mang nghĩa là sự tổn thương hoặc nỗi đau. Hậu tố '-er' là một hậu tố rất phổ biến, có mặt từ thời tiếng Anh cổ (-ere), dùng để tạo ra danh từ chỉ tác nhân (người/vật thực hiện hành động), ví dụ như 'teacher' (người dạy) hay 'worker' (người làm việc). Vì vậy, 'harmer' có nghĩa đen là 'người hoặc vật gây ra tổn hại'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmer
  • major a major harmer
    (một kẻ gây hại chính yếu)
  • deliberate a deliberate harmer
    (một kẻ cố ý gây hại)
  • potential a potential harmer
    (một người/vật có khả năng gây hại)
  • unintentional an unintentional harmer
    (một kẻ vô ý gây hại)
Verb + harmer
  • identify identify the harmer
    (xác định kẻ gây hại)
  • punish punish the harmer
    (trừng phạt kẻ gây hại)
  • stop stop a harmer
    (ngăn chặn một kẻ gây hại)

Idioms

  • self-harmer

    người tự làm hại bản thân

    "Therapy can help a self-harmer develop coping mechanisms."

    (Liệu pháp có thể giúp người tự làm hại bản thân phát triển các cơ chế đối phó.)

  • the true harmer

    kẻ gây hại thực sự

    "Investigations aimed to uncover the true harmer behind the incident."

    (Các cuộc điều tra nhằm khám phá kẻ gây hại thực sự đằng sau vụ việc.)

  • accidental harmer

    người vô ý gây hại

    "He was an accidental harmer, never intending to cause trouble."

    (Anh ta là người vô ý gây hại, chưa bao giờ có ý định gây rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmer

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmer".

Trách nhiệm và Pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống pháp luật, việc xác định 'harmer' (người gây hại) là rất quan trọng để đảm bảo công lý và ngăn chặn những tổn hại tiếp theo. Các xã hội thường có quy định để truy cứu trách nhiệm và áp dụng hình phạt đối với những hành vi gây hại, từ mức độ nhỏ đến nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ cộng đồng khỏi những tác nhân tiêu cực.

Sự tự làm hại bản thân

Thuật ngữ 'self-harmer' (người tự làm hại bản thân) đề cập đến những cá nhân có hành vi gây tổn thương cho chính mình. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần phức tạp, thường xuất phát từ việc đối phó với cảm xúc tiêu cực, căng thẳng hoặc chấn thương, chứ không phải ý định tìm kiếm cái chết. Xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về vấn đề này và cung cấp hỗ trợ, điều trị tâm lý để giúp những người bị ảnh hưởng tìm được cách đối phó lành mạnh hơn.