harmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major harmer (một kẻ gây hại chính yếu)
-
deliberate a deliberate harmer (một kẻ cố ý gây hại)
-
potential a potential harmer (một người/vật có khả năng gây hại)
-
unintentional an unintentional harmer (một kẻ vô ý gây hại)
-
identify identify the harmer (xác định kẻ gây hại)
-
punish punish the harmer (trừng phạt kẻ gây hại)
-
stop stop a harmer (ngăn chặn một kẻ gây hại)
Idioms
-
self-harmer
người tự làm hại bản thân
"Therapy can help a self-harmer develop coping mechanisms."
(Liệu pháp có thể giúp người tự làm hại bản thân phát triển các cơ chế đối phó.)
-
the true harmer
kẻ gây hại thực sự
"Investigations aimed to uncover the true harmer behind the incident."
(Các cuộc điều tra nhằm khám phá kẻ gây hại thực sự đằng sau vụ việc.)
-
accidental harmer
người vô ý gây hại
"He was an accidental harmer, never intending to cause trouble."
(Anh ta là người vô ý gây hại, chưa bao giờ có ý định gây rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmer
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmer".
