harm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tổn hại về thể chất hoặc thiệt hại; gây tổn thương cho ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking can cause serious harm to your health."
"Hút thuốc có thể gây ra những tổn hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn."
-
"There was no harm done."
"Không có tổn hại nào xảy ra cả."
-
"The medicine did more harm than good."
"Thuốc gây hại nhiều hơn là có lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Harm' thường được sử dụng để chỉ những tổn thương hoặc thiệt hại có thể đo lường được, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó có thể bao gồm từ những vết thương nhỏ đến những tác động lớn hơn. So sánh với 'injury', 'harm' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thiệt hại về tài sản và danh tiếng, trong khi 'injury' thường ám chỉ tổn thương về thể chất. 'Damage' thiên về thiệt hại vật chất.
Prepositions
'Harm to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'There is no harm to the environment.' ('Harm from' được dùng để chỉ nguồn gốc gây ra tổn hại. Ví dụ: 'Protecting children from harm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious harm (tổn hại nghiêm trọng)
-
physical physical harm (tổn hại về thể chất)
-
emotional emotional harm (tổn hại về tinh thần)
-
irreparable irreparable harm (tổn hại không thể khắc phục)
-
potential potential harm (nguy cơ gây hại, tổn hại tiềm ẩn)
-
cause cause harm (gây ra tổn hại)
-
do do harm (gây hại)
-
suffer suffer harm (chịu tổn hại, bị tổn hại)
-
prevent prevent harm (ngăn chặn tổn hại)
-
inflict inflict harm (on someone/something) (gây tổn hại (cho ai/cái gì))
-
come to come to harm (gặp nạn, bị tổn hại)
-
out of out of harm's way (ở nơi an toàn, tránh xa nguy hiểm)
-
without without harm (không bị tổn hại, bình an)
Idioms
-
out of harm's way
ở nơi an toàn, tránh xa nguy hiểm
"Let's get these valuable paintings out of harm's way before the storm hits."
(Hãy cất những bức tranh quý giá này vào nơi an toàn trước khi bão đến.)
-
no harm done
không có thiệt hại gì đáng kể, mọi thứ vẫn ổn
"Oops, I spilled a little water, but no harm done."
(Ối, tôi làm đổ một ít nước nhưng không sao cả, không có thiệt hại gì.)
-
do more harm than good
lợi bất cập hại, gây hại nhiều hơn là có lợi
"His attempts to help often do more harm than good."
(Những nỗ lực giúp đỡ của anh ấy thường lợi bất cập hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harm
danh từTổn hại về thể chất hoặc thiệt hại; gây tổn thương cho ai đó hoặc điều gì đó.
"Smoking can cause serious harm to your health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harm".
