harmlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes no harm or damage.
Vietnamese Meaning
Một cách vô hại, không gây hại hoặc tổn thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snake slithered harmlessly away."
"Con rắn trườn đi một cách vô hại."
-
"The program runs harmlessly in the background."
"Chương trình chạy một cách vô hại ở chế độ nền."
-
"The joke was meant harmlessly, but it offended some people."
"Câu đùa đó có ý vô hại, nhưng nó đã xúc phạm một số người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'harmlessly' thường được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực nào. Nó nhấn mạnh sự an toàn và không gây hại. So với 'safely', 'harmlessly' tập trung hơn vào việc không gây ra thiệt hại, trong khi 'safely' nhấn mạnh việc tránh nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmlessly
Trạng từMột cách vô hại, không gây hại hoặc tổn thất.
"The snake slithered harmlessly away."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kitten played harmlessly with the yarn until it fell asleep. |
Con mèo con chơi đùa vô hại với sợi len cho đến khi ngủ thiếp đi. |
| Phủ định | The child didn't act harmlessly when he started throwing toys around the room. |
Đứa trẻ đã không hành động vô hại khi nó bắt đầu ném đồ chơi khắp phòng. |
| Nghi vấn | Did the bee fly harmlessly away after landing on your arm? |
Con ong có bay đi vô hại sau khi đậu trên cánh tay của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmlessly".
