(Top Banner Ad)
harmlessly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

harmlessly

UK: /ˈhɑːmləsli/ • US: /ˈhɑːrmləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô hại không gây hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes no harm or damage.

Vietnamese Meaning

Một cách vô hại, không gây hại hoặc tổn thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake slithered harmlessly away."

    "Con rắn trườn đi một cách vô hại."

  • "The program runs harmlessly in the background."

    "Chương trình chạy một cách vô hại ở chế độ nền."

  • "The joke was meant harmlessly, but it offended some people."

    "Câu đùa đó có ý vô hại, nhưng nó đã xúc phạm một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, thiệt hại; điều có hại
Verb harm gây hại, làm hại
Adjective harmful có hại, gây hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adjective harmless vô hại, không gây hại
Noun harmlessness sự vô hại, tính chất không gây hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-
Proto-Germanic
*harm-
Old English
hearm
Middle English
harm
English
harm
English
harmless
English
harmlessly

Hành trình từ 'Tổn thương' đến 'Vô hại'

Từ 'harmlessly' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ rất xa xưa. Gốc rễ của nó là từ 'harm' trong tiếng Anh cổ (hearm) có nghĩa là sự tổn thương, đau đớn hay thiệt hại. Trải qua thời gian, 'harm' được dùng để chỉ hành động gây hại. Khi chúng ta thêm hậu tố '-less' vào 'harm', chúng ta tạo ra tính từ 'harmless' (vô hại, không gây hại). Cuối cùng, việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'harmlessly', diễn tả cách thức một điều gì đó được thực hiện mà không gây ra bất kỳ tổn thương hay thiệt hại nào.

Usage Note

Từ 'harmlessly' thường được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực nào. Nó nhấn mạnh sự an toàn và không gây hại. So với 'safely', 'harmlessly' tập trung hơn vào việc không gây ra thiệt hại, trong khi 'safely' nhấn mạnh việc tránh nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô hại, không gây hại hoặc tổn thất.

"The snake slithered harmlessly away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitten played harmlessly with the yarn until it fell asleep.
Con mèo con chơi đùa vô hại với sợi len cho đến khi ngủ thiếp đi.
Phủ định
The child didn't act harmlessly when he started throwing toys around the room.
Đứa trẻ đã không hành động vô hại khi nó bắt đầu ném đồ chơi khắp phòng.
Nghi vấn
Did the bee fly harmlessly away after landing on your arm?
Con ong có bay đi vô hại sau khi đậu trên cánh tay của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmlessly".