(Top Banner Ad)
harmless
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

harmless

UK: /ˈhɑːmləs/ • US: /ˈhɑːrmləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô hại không gây hại không nguy hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able or likely to cause harm.

Vietnamese Meaning

Vô hại, không có khả năng hoặc không có khả năng gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog looks fierce, but he's completely harmless."

    "Con chó trông dữ tợn, nhưng nó hoàn toàn vô hại."

  • "The harmless bacteria live in our intestines."

    "Những vi khuẩn vô hại sống trong ruột của chúng ta."

  • "It seemed like a harmless joke at the time."

    "Vào thời điểm đó, nó có vẻ như một trò đùa vô hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều xấu
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmful có hại
Adverb harmfully một cách có hại
Noun harmfulness sự có hại
Noun harmlessness sự vô hại
Adjective unharmed không bị tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hearm
Old English
-lēas
English
harm
English
-less
English
harmless

Từ vựng kép

'Harmless' được tạo thành từ hai phần: 'harm' (nghĩa là "tổn hại, điều xấu") và hậu tố '-less' (nghĩa là "không có, thiếu"). Vì vậy, nghĩa gốc của 'harmless' là "không gây tổn hại" hay "không có điều xấu".

Usage Note

Từ 'harmless' thường được dùng để mô tả những người, vật, hoặc tình huống không gây ra nguy hiểm về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự an toàn và không gây tổn thương. So với 'safe', 'harmless' tập trung hơn vào việc thiếu khả năng gây hại, trong khi 'safe' bao hàm sự bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmless
  • relatively relatively harmless
    (tương đối vô hại)
  • completely completely harmless
    (hoàn toàn vô hại)
  • largely largely harmless
    (phần lớn là vô hại)
  • perfectly perfectly harmless
    (hoàn toàn không có hại)
Verb + harmless
  • remain remain harmless
    (duy trì tình trạng vô hại)
  • appear appear harmless
    (trông có vẻ vô hại)
  • seem seem harmless
    (dường như vô hại)
  • prove prove harmless
    (chứng tỏ là vô hại)
Harmless + Noun
  • joke harmless joke
    (trò đùa vô hại)
  • fun harmless fun
    (niềm vui vô hại)
  • animal harmless animal
    (động vật vô hại)
  • creature harmless creature
    (sinh vật vô hại)

Idioms

  • harmless fun

    Một hoạt động vui vẻ, giải trí không gây ra vấn đề, rắc rối hoặc tổn thương cho bất cứ ai.

    "Playing video games late at night is mostly harmless fun for him."

    (Chơi điện tử khuya đối với anh ấy chủ yếu là những thú vui vô hại.)

  • as harmless as a fly

    Hoàn toàn vô hại, không có khả năng gây ra bất kỳ tổn thương hay rắc rối nào.

    "Don't worry about the new security guard; he's as harmless as a fly."

    (Đừng lo lắng về người bảo vệ mới; anh ta vô hại như một con ruồi vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmless

Tính từ
Lật mặt

Vô hại, không có khả năng hoặc không có khả năng gây hại.

"The dog looks fierce, but he's completely harmless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmless".

Nguyên tắc 'Không gây hại'

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học và đạo đức, có một nguyên tắc quan trọng là 'Primum non nocere' (trước tiên là không gây hại). Điều này nhấn mạnh trách nhiệm tránh gây tổn thương hoặc rủi ro cho người khác, kể cả khi ý định ban đầu là tốt. Từ 'harmless' phản ánh trực tiếp tinh thần của nguyên tắc này.

Trò đùa vô hại và Lời nói dối trắng

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có những hành động được coi là 'harmless' (vô hại) dù về mặt kỹ thuật có thể là lừa dối hoặc gây khó chịu nhẹ. Ví dụ, một 'harmless prank' (trò đùa vô hại) hoặc 'white lie' (lời nói dối trắng) được chấp nhận nếu chúng không gây ra hậu quả tiêu cực nghiêm trọng và thường nhằm mục đích giữ hòa khí hoặc tạo niềm vui. Điều này cho thấy ranh giới của 'harmless' đôi khi phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý định.