(Top Banner Ad)
harmfully
B2
Trạng từ B2 Chung

harmfully

UK: /ˈhɑːmfʊli/ • US: /ˈhɑːrmfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có hại gây hại tác động tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes harm or damage.

Vietnamese Meaning

Một cách gây hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemicals released from the factory are harming the environment harmfully."

    "Các hóa chất thải ra từ nhà máy đang gây hại cho môi trường một cách có hại."

  • "The company's actions harmfully impacted the local community."

    "Hành động của công ty đã tác động có hại đến cộng đồng địa phương."

  • "Smoking harmfully affects your health."

    "Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều gây hại
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmful có hại, gây hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Adjective unharmed không bị tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harmaz
Old English
hearm
English
harm
English
harmful
English
harmfully

Nguồn gốc của "Harmfully"

Từ "harmfully" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ "hearm", mang ý nghĩa "tổn hại, đau khổ" và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic "*harmaz". Qua thời gian, "hearm" phát triển thành "harm" (danh từ và động từ) trong tiếng Anh hiện đại. Bằng cách thêm hậu tố tính từ "-ful", chúng ta có "harmful" (có hại). Cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ "-ly" đã biến nó thành "harmfully", mô tả cách thức một hành động hoặc sự vật gây ra tổn thương, tác động tiêu cực hoặc có hại.

Usage Note

Từ 'harmfully' nhấn mạnh hành động hoặc tình huống gây ra tác động tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả những hành động có ý thức hoặc vô ý thức dẫn đến hậu quả xấu. So với các từ như 'negatively' (tiêu cực) hoặc 'badly' (tệ), 'harmfully' tập trung trực tiếp vào sự gây hại hoặc thiệt hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harmfully
  • affect affect harmfully
    (ảnh hưởng tiêu cực/gây hại)
  • impact impact harmfully
    (tác động gây hại)
  • act act harmfully
    (hành động gây hại)
  • behave behave harmfully
    (cư xử gây hại)
  • use use harmfully
    (sử dụng một cách có hại)
Harmfully + Past Participle Adjective
  • affected harmfully affected
    (bị ảnh hưởng một cách có hại)
  • disposed harmfully disposed
    (được xử lý một cách có hại (thường về chất thải))
  • designed harmfully designed
    (được thiết kế một cách có hại)

Idioms

  • act harmfully towards someone/something

    hành động gây hại đối với ai/cái gì

    "It's important not to act harmfully towards others, even unintentionally."

    (Điều quan trọng là không nên hành động gây hại đối với người khác, ngay cả khi không cố ý.)

  • affect someone/something harmfully

    ảnh hưởng tiêu cực/gây hại đến ai/cái gì

    "Pollution can harmfully affect the environment and human health."

    (Ô nhiễm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.)

  • be used harmfully

    bị/được sử dụng một cách có hại

    "Technology can be used harmfully if not regulated properly."

    (Công nghệ có thể bị sử dụng một cách có hại nếu không được kiểm soát đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây hại hoặc thiệt hại.

"The chemicals released from the factory are harming the environment harmfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmfully".

Nguyên tắc "Do No Harm" (Không Gây Hại)

Nguyên tắc đạo đức này, nổi tiếng nhất trong Lời thề Hippocrates của y học, nhấn mạnh trách nhiệm tránh gây tổn hại cho người khác. Từ "harmfully" phản ánh sự vi phạm nguyên tắc này, khi một hành động hoặc quyết định gây ra hậu quả tiêu cực. Nó là nền tảng cho nhiều quy tắc ứng xử trong các ngành nghề và mối quan hệ xã hội.

Giảm thiểu Tác hại (Harm Reduction)

Trong các chính sách công và sức khỏe cộng đồng ở phương Tây, "harmfully" là khái niệm trung tâm trong các chiến lược giảm thiểu tác hại. Mục tiêu là giảm bớt hậu quả tiêu cực của một hành vi hoặc tình huống (như sử dụng ma túy, hút thuốc), ngay cả khi không thể loại bỏ hoàn toàn hành vi đó, nhằm bảo vệ sức khỏe và phúc lợi xã hội.