(Top Banner Ad)
harmful practice
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

harmful practice

UK: /ˈhɑːmfʊl ˈpræktɪs/ • US: /ˈhɑːrmfəl ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen có hại tập quán gây hại hành vi gây hại hoạt động có hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of doing something that causes or is likely to cause damage or problems.

Vietnamese Meaning

Một cách thực hiện điều gì đó gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harmful practice of smoking can lead to serious health problems."

    "Thói quen hút thuốc lá có hại có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The report highlighted the harmful practices within the industry."

    "Báo cáo đã nêu bật những hoạt động gây hại trong ngành."

  • "We need to eliminate this harmful practice to protect our environment."

    "Chúng ta cần loại bỏ hoạt động gây hại này để bảo vệ môi trường của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự gây hại, tổn hại
Verb harm gây hại, làm hại
Adjective harmful có hại, độc hại
Adjective harmless vô hại
Noun practice thực hành, tập quán, thói quen
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành

Synonyms

detrimental habit (thói quen có hại)damaging procedure (quy trình gây hại)injurious custom (tập quán gây tổn thương)

Antonyms

beneficial practice (thực hành có lợi)helpful habit (thói quen hữu ích)safe procedure (quy trình an toàn)

Related Words

unethical behavior (hành vi phi đạo đức)hazardous activity (hoạt động nguy hiểm)unsound method (phương pháp không phù hợp)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hearm
Proto-Germanic
*harma-
Late Latin
practicare
Old French
pratiquer
Middle English
practicen

Nguồn gốc của 'Harm'

Từ 'harm' xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'hearm', mang ý nghĩa 'tai họa, tổn thương, nỗi đau khổ'. Nó có liên hệ với các từ trong các ngôn ngữ German khác, cho thấy một gốc rễ chung về ý niệm gây hại hoặc điều không may mắn. Khi kết hợp với 'practice', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ để chỉ những hành vi có tác động tiêu cực.

Sự phát triển của 'Practice'

Từ 'practice' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'praktikos' (có thể làm được, thực tế), sau đó qua tiếng Latin muộn 'practicare' và tiếng Pháp cổ 'pratiquer'. Ban đầu nó mang ý nghĩa 'làm một việc gì đó nhiều lần' để đạt được sự thành thạo, hoặc đơn giản là 'thực hiện một hoạt động'. Ngày nay, nó vẫn giữ các nghĩa này, nhưng khi đi với 'harmful', nó lại chỉ một hành động tiêu cực có tính chất lặp lại hoặc được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thói quen, thủ tục, hoặc cách làm việc có ảnh hưởng tiêu cực. 'Harmful' nhấn mạnh tính gây hại, có thể là về mặt thể chất, tinh thần, tài chính, hoặc môi trường. Cần phân biệt với 'bad practice' là cách làm không hiệu quả, kém tối ưu nhưng chưa chắc đã gây hại trực tiếp.

Prepositions

of in

‘harmful practice of’: Thường dùng để chỉ một loại hình hoạt động cụ thể có tính gây hại (ví dụ: harmful practice of child labor). ‘harmful practice in’: Thường dùng để chỉ một hoạt động gây hại trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: harmful practice in medicine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful practice
  • traditional traditional harmful practice
    (tập quán có hại truyền thống)
  • widespread widespread harmful practice
    (tập quán có hại phổ biến rộng rãi)
  • certain certain harmful practice
    (một số tập quán có hại nhất định)
  • deep-rooted deep-rooted harmful practice
    (tập quán có hại đã ăn sâu)
Verb + harmful practice
  • eliminate eliminate harmful practices
    (loại bỏ các tập quán có hại)
  • combat combat harmful practices
    (chống lại các tập quán có hại)
  • perpetuate perpetuate harmful practices
    (duy trì/tiếp diễn các tập quán có hại)
  • condemn condemn harmful practices
    (lên án các tập quán có hại)
  • address address harmful practices
    (giải quyết các tập quán có hại)
Noun + of harmful practice
  • eradication eradication of harmful practices
    (sự xóa bỏ các tập quán có hại)
  • victims victims of harmful practices
    (nạn nhân của các tập quán có hại)
  • prevalence prevalence of harmful practices
    (sự phổ biến của các tập quán có hại)

Idioms

  • put an end to harmful practices

    chấm dứt các tập quán có hại

    "Governments must work together to put an end to harmful practices like child marriage."

    (Các chính phủ phải hợp tác để chấm dứt các tập quán có hại như tảo hôn.)

  • speak out against harmful practices

    lên tiếng phản đối các tập quán có hại

    "Activists around the world speak out against harmful practices that violate human rights."

    (Các nhà hoạt động trên khắp thế giới lên tiếng phản đối các tập quán có hại vi phạm nhân quyền.)

  • campaign against harmful practices

    phát động chiến dịch chống lại các tập quán có hại

    "Many NGOs campaign against harmful practices, raising awareness and advocating for change."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ phát động chiến dịch chống lại các tập quán có hại, nâng cao nhận thức và vận động thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful practice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cách thực hiện điều gì đó gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại hoặc vấn đề.

"The harmful practice of smoking can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful practice".

Nhân quyền và Bảo vệ Trẻ em

Trong nhiều xã hội phương Tây và luật pháp quốc tế, khái niệm 'harmful practice' thường gắn liền với các quyền con người, đặc biệt là quyền của phụ nữ và trẻ em. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc có nhiều nghị quyết và chương trình nhằm loại bỏ các tập quán gây hại như cắt xén bộ phận sinh dục nữ (FGM) hay tảo hôn, coi đó là vi phạm nhân quyền cơ bản và là vấn đề đạo đức xã hội nghiêm trọng.

Y tế công cộng và Đạo đức

Các tập quán có hại cũng được xem xét nghiêm túc trong lĩnh vực y tế công cộng và đạo đức. Ví dụ, việc hút thuốc lá hoặc sử dụng ma túy được coi là 'harmful practices' đối với sức khỏe cá nhân và cộng đồng, dẫn đến các chiến dịch nâng cao nhận thức và chính sách kiểm soát. Xã hội phương Tây thường nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân nhưng cũng có các chiến dịch y tế cộng đồng để giảm thiểu tác động của những tập quán này lên xã hội.