harmful practice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of doing something that causes or is likely to cause damage or problems.
Vietnamese Meaning
Một cách thực hiện điều gì đó gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The harmful practice of smoking can lead to serious health problems."
"Thói quen hút thuốc lá có hại có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"The report highlighted the harmful practices within the industry."
"Báo cáo đã nêu bật những hoạt động gây hại trong ngành."
-
"We need to eliminate this harmful practice to protect our environment."
"Chúng ta cần loại bỏ hoạt động gây hại này để bảo vệ môi trường của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thói quen, thủ tục, hoặc cách làm việc có ảnh hưởng tiêu cực. 'Harmful' nhấn mạnh tính gây hại, có thể là về mặt thể chất, tinh thần, tài chính, hoặc môi trường. Cần phân biệt với 'bad practice' là cách làm không hiệu quả, kém tối ưu nhưng chưa chắc đã gây hại trực tiếp.
Prepositions
‘harmful practice of’: Thường dùng để chỉ một loại hình hoạt động cụ thể có tính gây hại (ví dụ: harmful practice of child labor). ‘harmful practice in’: Thường dùng để chỉ một hoạt động gây hại trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: harmful practice in medicine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional harmful practice (tập quán có hại truyền thống)
-
widespread widespread harmful practice (tập quán có hại phổ biến rộng rãi)
-
certain certain harmful practice (một số tập quán có hại nhất định)
-
deep-rooted deep-rooted harmful practice (tập quán có hại đã ăn sâu)
-
eliminate eliminate harmful practices (loại bỏ các tập quán có hại)
-
combat combat harmful practices (chống lại các tập quán có hại)
-
perpetuate perpetuate harmful practices (duy trì/tiếp diễn các tập quán có hại)
-
condemn condemn harmful practices (lên án các tập quán có hại)
-
address address harmful practices (giải quyết các tập quán có hại)
-
eradication eradication of harmful practices (sự xóa bỏ các tập quán có hại)
-
victims victims of harmful practices (nạn nhân của các tập quán có hại)
-
prevalence prevalence of harmful practices (sự phổ biến của các tập quán có hại)
Idioms
-
put an end to harmful practices
chấm dứt các tập quán có hại
"Governments must work together to put an end to harmful practices like child marriage."
(Các chính phủ phải hợp tác để chấm dứt các tập quán có hại như tảo hôn.)
-
speak out against harmful practices
lên tiếng phản đối các tập quán có hại
"Activists around the world speak out against harmful practices that violate human rights."
(Các nhà hoạt động trên khắp thế giới lên tiếng phản đối các tập quán có hại vi phạm nhân quyền.)
-
campaign against harmful practices
phát động chiến dịch chống lại các tập quán có hại
"Many NGOs campaign against harmful practices, raising awareness and advocating for change."
(Nhiều tổ chức phi chính phủ phát động chiến dịch chống lại các tập quán có hại, nâng cao nhận thức và vận động thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful practice
Cụm danh từMột cách thực hiện điều gì đó gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại hoặc vấn đề.
"The harmful practice of smoking can lead to serious health problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful practice".
