(Top Banner Ad)
harmonization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật, Chính trị

harmonization

UK: /hɑːmənaɪˈzeɪʃən/ • US: /hɑːrmənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài hòa hóa sự thống nhất hóa sự điều chỉnh cho phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of bringing into agreement or harmony; the coordination of different things so that they work well together.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho hài hòa, hòa hợp; sự phối hợp các yếu tố khác nhau để chúng hoạt động tốt cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harmonization of accounting standards across Europe has improved financial transparency."

    "Sự hài hòa hóa các tiêu chuẩn kế toán trên khắp châu Âu đã cải thiện tính minh bạch tài chính."

  • "The government aims for harmonization of tax policies to encourage investment."

    "Chính phủ hướng tới sự hài hòa hóa các chính sách thuế để khuyến khích đầu tư."

  • "Harmonization of data formats is essential for effective data sharing."

    "Sự hài hòa hóa các định dạng dữ liệu là rất cần thiết cho việc chia sẻ dữ liệu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harmonize hài hòa hóa, điều phối, thống nhất
Noun harmony sự hài hòa, sự hòa hợp, sự hòa âm
Adjective harmonious hài hòa, hòa hợp, du dương
Adverb harmoniously một cách hài hòa, hòa hợp
Adjective harmonic thuộc về hài hòa âm nhạc, sóng hài
Noun harmonizer người/thiết bị làm hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
harmonia (ἁρμονία)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English (Verb)
harmonize
English (Noun)
harmonization

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Harmonization'

Từ 'harmonization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia' (ἁρμονία), mang ý nghĩa ban đầu là 'sự khớp nối, sự kết hợp các bộ phận lại với nhau'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'sự hòa hợp về âm thanh' trong âm nhạc, rồi dần mở rộng ra để chỉ 'sự thống nhất, sự điều phối' nói chung trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chính sách.

Usage Note

Harmonization thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, luật pháp và chính trị để chỉ sự thống nhất các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chính sách giữa các quốc gia hoặc tổ chức khác nhau. Nó nhấn mạnh việc tạo ra sự nhất quán và giảm thiểu xung đột để đạt được mục tiêu chung. Khác với 'standardization' (tiêu chuẩn hóa) vốn chú trọng đến việc áp dụng một tiêu chuẩn duy nhất cho tất cả, 'harmonization' linh hoạt hơn, cho phép có những khác biệt nhỏ miễn là vẫn đảm bảo tính tương thích và khả năng tương tác.

Prepositions

of with between

of: Sử dụng để chỉ đối tượng được hài hòa (ví dụ: harmonization of laws). with: Sử dụng để chỉ sự hòa hợp với một cái gì đó (ví dụ: harmonization with international standards). Between: Sử dụng khi nói về sự hài hòa giữa hai hoặc nhiều thứ (ví dụ: harmonization between different policies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmonization
  • successful successful harmonization
    (sự hài hòa thành công)
  • regulatory regulatory harmonization
    (sự hài hòa/thống nhất các quy định)
  • global global harmonization
    (sự hài hòa toàn cầu)
  • further further harmonization
    (sự hài hòa hơn nữa)
Verb + harmonization
  • achieve achieve harmonization
    (đạt được sự hài hòa/thống nhất)
  • promote promote harmonization
    (thúc đẩy sự hài hòa/thống nhất)
  • facilitate facilitate harmonization
    (tạo điều kiện cho sự hài hòa/thống nhất)
  • seek seek harmonization
    (tìm kiếm sự hài hòa/thống nhất)
Noun + harmonization
  • process of process of harmonization
    (quá trình hài hòa hóa/thống nhất)
  • efforts at efforts at harmonization
    (những nỗ lực hài hòa hóa/thống nhất)
  • level of level of harmonization
    (mức độ hài hòa/thống nhất)

Idioms

  • regulatory harmonization

    sự hài hòa/thống nhất các quy định (đặc biệt trong luật pháp, kinh tế quốc tế)

    "The EU strives for regulatory harmonization among its member states."

    (EU nỗ lực để thống nhất các quy định giữa các quốc gia thành viên.)

  • harmonization of standards

    sự hài hòa/thống nhất các tiêu chuẩn (đặc biệt trong công nghiệp, kỹ thuật)

    "The industry aims for the harmonization of standards to ensure compatibility."

    (Ngành công nghiệp đặt mục tiêu hài hòa các tiêu chuẩn để đảm bảo tính tương thích.)

  • in harmonization with something

    phù hợp/tương đồng/hài hòa với điều gì đó

    "The new policy is in harmonization with international environmental agreements."

    (Chính sách mới này phù hợp với các thỏa thuận môi trường quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmonization

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho hài hòa, hòa hợp; sự phối hợp các yếu tố khác nhau để chúng hoạt động tốt cùng nhau.

"The harmonization of accounting standards across Europe has improved financial transparency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the harmonious blend of cultures at the festival was truly amazing!
Chà, sự hòa hợp hài hòa giữa các nền văn hóa tại lễ hội thật tuyệt vời!
Phủ định
Alas, the harmonization of policies across different departments was not achieved, leading to confusion.
Than ôi, sự hài hòa các chính sách giữa các phòng ban khác nhau đã không đạt được, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Hey, can we harmonize our schedules to meet next week?
Này, chúng ta có thể hài hòa lịch trình của mình để gặp nhau vào tuần tới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harmonization of regulations across different countries can boost international trade.
Sự hài hòa hóa các quy định giữa các quốc gia khác nhau có thể thúc đẩy thương mại quốc tế.
Phủ định
There isn't any harmonization between their opinions, which causes many arguments.
Không có sự hài hòa nào giữa các ý kiến của họ, điều này gây ra nhiều tranh cãi.
Nghi vấn
Does the company harmonize its environmental policies with international standards?
Công ty có hài hòa các chính sách môi trường của mình với các tiêu chuẩn quốc tế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the harmonization of international trade regulations was essential for global economic growth.
Cô ấy nói rằng việc hài hòa các quy định thương mại quốc tế là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Phủ định
He told me that they did not harmonize their accounting practices with the new standards.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không hài hòa các hoạt động kế toán của họ với các tiêu chuẩn mới.
Nghi vấn
She asked whether the committee had harmonized their proposal with the existing guidelines.
Cô ấy hỏi liệu ủy ban đã hài hòa đề xuất của họ với các hướng dẫn hiện hành hay chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have harmonized its practices with international standards.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã điều chỉnh các hoạt động của mình phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
Phủ định
They won't have harmonized their approaches to the problem even after months of discussion.
Họ sẽ không thể hài hòa các phương pháp tiếp cận vấn đề của họ ngay cả sau nhiều tháng thảo luận.
Nghi vấn
Will the two departments have harmonized their budgets by the end of the fiscal year?
Liệu hai phòng ban có thể hài hòa ngân sách của họ vào cuối năm tài chính không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been harmonizing the regulations for years before the new trade agreement was finally signed.
Chính phủ đã hài hòa hóa các quy định trong nhiều năm trước khi hiệp định thương mại mới cuối cùng được ký kết.
Phủ định
They hadn't been harmonizing their accounting practices with international standards, which led to the audit failure.
Họ đã không hài hòa hóa các thông lệ kế toán của họ với các tiêu chuẩn quốc tế, điều này dẫn đến việc kiểm toán thất bại.
Nghi vấn
Had the company been harmonizing its environmental policies with the new legislation before the inspection?
Công ty đã hài hòa hóa các chính sách môi trường của mình với luật pháp mới trước cuộc thanh tra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonization".

Hòa Âm trong Âm Nhạc

Khái niệm 'harmonization' có gốc rễ sâu sắc trong âm nhạc phương Tây, nơi 'hòa âm' (harmony) là nguyên tắc cơ bản để tạo ra sự kết hợp dễ chịu của các nốt nhạc chơi cùng lúc (hợp âm). Sự hài hòa này không chỉ mang lại vẻ đẹp thính giác mà còn truyền tải cảm xúc và cấu trúc cho tác phẩm âm nhạc.

Chính Sách Hài Hòa của Liên Minh Châu Âu (EU)

'Harmonization' là một khái niệm trọng tâm trong hoạt động của Liên minh Châu Âu (EU). EU thường xuyên tìm cách 'hài hòa hóa' các luật lệ, quy định và tiêu chuẩn giữa các quốc gia thành viên. Mục tiêu là tạo ra một thị trường chung hoạt động trơn tru, giảm bớt rào cản thương mại và đảm bảo mọi công dân, doanh nghiệp được đối xử công bằng trên toàn khối.