(Top Banner Ad)
unification
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Toán học, Vật lý

unification

UK: /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thống nhất sự hợp nhất sự nhất thể hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of being united or made into a whole.

Vietnamese Meaning

Quá trình hợp nhất hoặc tạo thành một thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unification of East and West Germany was a historic event."

    "Sự thống nhất của Đông và Tây Đức là một sự kiện lịch sử."

  • "The political unification of the country led to greater stability."

    "Sự thống nhất chính trị của đất nước đã dẫn đến sự ổn định lớn hơn."

  • "The goal of the project is the unification of data from different sources."

    "Mục tiêu của dự án là thống nhất dữ liệu từ các nguồn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unify thống nhất, hợp nhất (làm cho hai hay nhiều thứ trở thành một)
Adjective unified đã được thống nhất, hợp nhất (tính từ mô tả một thứ đã được làm cho thành một)
Noun unity sự đoàn kết, sự thống nhất (tình trạng chung của việc là một hoặc đoàn kết)
Noun union liên minh, sự hợp nhất (hành động hợp nhất hoặc kết quả của việc hợp nhất; một tổ chức đã hợp nhất)
Noun unifier người/vật thống nhất (người hoặc yếu tố giúp mang lại sự thống nhất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
facere
Late Latin
unificare
Late Latin
unificationem
English
unification

Gốc rễ Latin của 'Unification'

Từ 'unification' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ 'unus' có nghĩa là 'một' và 'facere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Khi kết hợp lại, 'unificare' có nghĩa là 'làm cho thành một' hoặc 'thống nhất'. Sau đó, hậu tố '-ation' được thêm vào để tạo thành danh từ 'unification', chỉ hành động hoặc quá trình làm cho mọi thứ thành một thể thống nhất hoặc liên kết chặt chẽ.

Usage Note

Từ 'unification' nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp các thành phần riêng lẻ thành một đơn vị mạch lạc. Nó thường liên quan đến các quy trình chính trị, kinh tế hoặc lý thuyết, nơi các lực lượng hoặc ý tưởng khác nhau được đưa lại với nhau. So với 'unity' (sự thống nhất) vốn chỉ trạng thái thống nhất, 'unification' tập trung vào hành động và kết quả của hành động đó.

Prepositions

of with

Unification *of* something: thường chỉ sự hợp nhất của các thực thể riêng biệt (ví dụ: unification of Germany). Unification *with* something: thường chỉ sự hợp nhất với một thực thể đã tồn tại (ví dụ: the unification with the existing system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unification
  • national national unification
    (thống nhất quốc gia)
  • political political unification
    (thống nhất chính trị)
  • economic economic unification
    (thống nhất kinh tế)
  • peaceful peaceful unification
    (thống nhất hòa bình)
  • complete complete unification
    (thống nhất hoàn toàn)
Verb + unification
  • achieve achieve unification
    (đạt được sự thống nhất)
  • seek seek unification
    (tìm kiếm sự thống nhất)
  • promote promote unification
    (thúc đẩy sự thống nhất)
  • prevent prevent unification
    (ngăn chặn sự thống nhất)
  • call for call for unification
    (kêu gọi thống nhất)
Unification + Noun
  • unification unification efforts
    (những nỗ lực thống nhất)
  • unification unification process
    (quá trình thống nhất)
  • unification unification talks
    (các cuộc đàm phán thống nhất)
  • unification unification movement
    (phong trào thống nhất)

Idioms

  • the path to unification

    con đường dẫn đến sự thống nhất (chỉ quá trình hoặc cách thức để đạt được sự thống nhất)

    "The two countries are seeking a peaceful path to unification after decades of division."

    (Hai quốc gia đang tìm kiếm một con đường hòa bình để thống nhất sau nhiều thập kỷ chia cắt.)

  • a drive for unification

    một nỗ lực hoặc phong trào mạnh mẽ vì sự thống nhất (chỉ động lực hoặc phong trào quần chúng hướng tới thống nhất)

    "There is a strong public drive for unification in the divided region."

    (Có một phong trào mạnh mẽ trong công chúng nhằm thống nhất khu vực bị chia cắt.)

  • the goal of unification

    mục tiêu thống nhất (chỉ mục đích cuối cùng của việc thống nhất)

    "For many, the goal of unification is still a distant dream, but they continue to hope."

    (Đối với nhiều người, mục tiêu thống nhất vẫn là một giấc mơ xa vời, nhưng họ vẫn tiếp tục hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unification

noun
Lật mặt

Quá trình hợp nhất hoặc tạo thành một thể thống nhất.

"The unification of East and West Germany was a historic event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the unification of Germany, the country experienced rapid economic growth.
Sau khi nước Đức thống nhất, đất nước đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
Phủ định
Although the leaders desired unification, they did not unify the country due to political differences.
Mặc dù các nhà lãnh đạo mong muốn thống nhất, họ đã không thống nhất được đất nước do những khác biệt chính trị.
Nghi vấn
If the two Koreas unify, how will it affect the global economy?
Nếu hai miền Triều Tiên thống nhất, điều đó sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu như thế nào?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaders worked hard to unify the country after the war.
Các nhà lãnh đạo đã làm việc chăm chỉ để thống nhất đất nước sau chiến tranh.
Phủ định
The different factions did not unify their efforts, leading to failure.
Các phe phái khác nhau đã không thống nhất nỗ lực của họ, dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Will the two companies unify their operations to increase efficiency?
Liệu hai công ty có thống nhất hoạt động của họ để tăng hiệu quả không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Berlin Wall fell, East and West Germany had already initiated talks for unification.
Vào thời điểm Bức tường Berlin sụp đổ, Đông và Tây Đức đã bắt đầu các cuộc đàm phán để thống nhất.
Phủ định
The different factions had not unified under a single banner before the final battle commenced.
Các phe phái khác nhau đã không thống nhất dưới một biểu ngữ duy nhất trước khi trận chiến cuối cùng bắt đầu.
Nghi vấn
Had the political parties unified their platforms before the election?
Các đảng chính trị đã thống nhất cương lĩnh của họ trước cuộc bầu cử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unification".

Tái thống nhất nước Đức

Một trong những ví dụ lịch sử nổi bật nhất về sự thống nhất là việc nước Đức được tái thống nhất vào năm 1990. Sau nhiều thập kỷ chia cắt thành Đông Đức và Tây Đức trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, hai miền đã hợp nhất thành một quốc gia duy nhất. Sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa chính trị sâu sắc mà còn tượng trưng cho mong muốn đoàn kết của một dân tộc.

Ước vọng Thống nhất Triều Tiên

Ước vọng thống nhất bán đảo Triều Tiên vẫn là một chủ đề nóng bỏng và đầy thách thức trong chính trị quốc tế. Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc, dù chia cắt về mặt ý thức hệ và chính trị, đều có mục tiêu cuối cùng là thống nhất quốc gia. Con đường để đạt được điều này vẫn còn phức tạp, phản ánh khát vọng chung của nhiều dân tộc về sự đoàn kết quốc gia và hòa bình.