(Top Banner Ad)
harridan
C2
noun C2 Tính cách và hành vi

harridan

UK: /ˈhærɪdən/ • US: /ˈhærɪdən/

Nghĩa tiếng Việt

mụ chanh chua bà già đanh đá bà la sát
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strict, bossy, or belligerent old woman.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ lớn tuổi, nghiêm khắc, hống hách hoặc hiếu chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old harridan scared the children away with her yelling."

    "Bà già hống hách kia đã dọa lũ trẻ chạy mất bằng tiếng la hét của bà."

  • "She was portrayed as a harridan in the play."

    "Cô ấy được khắc họa là một người đàn bà hống hách trong vở kịch."

  • "The neighbors considered her a harridan because she constantly complained about everything."

    "Những người hàng xóm coi bà ấy là một mụ chanh chua vì bà ấy liên tục phàn nàn về mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harridan Người phụ nữ già cả, gắt gỏng, hung hăng, khó chịu (thường dùng để chỉ trích)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

French
haridelle
English
harridan

Nguồn gốc từ 'ngựa già'

Từ 'harridan' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 17. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'haridelle', ban đầu dùng để chỉ một con ngựa già yếu, gầy gò, hoặc một người phụ nữ cao, gầy gò, không ưa nhìn. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển, nhấn mạnh đặc điểm tính cách thay vì vẻ ngoài, để mô tả một người phụ nữ gắt gỏng, khó chịu.

Usage Note

Từ 'harridan' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để miêu tả một người phụ nữ lớn tuổi có tính cách khó chịu, hay cằn nhằn và thích ra lệnh. Nó mạnh hơn các từ như 'nag' (người hay cằn nhằn) hoặc 'bossy' (người thích ra lệnh) và gợi ý về một người phụ nữ hung hăng và khó đối phó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harridan
  • old an old harridan
    (một mụ già gắt gỏng)
  • shrewish a shrewish harridan
    (một người phụ nữ đanh đá, gắt gỏng)
  • formidable a formidable harridan
    (một người phụ nữ gắt gỏng đáng sợ/ghê gớm)
Verb + harridan (like a harridan)
  • act like to act like a harridan
    (hành xử như một người phụ nữ gắt gỏng)
  • scold like to scold like a harridan
    (mắng mỏ như một người phụ nữ gắt gỏng)
Phrases with harridan
  • a complete a complete harridan
    (một người phụ nữ hoàn toàn gắt gỏng/khó chịu)
  • a real a real harridan
    (một người phụ nữ thực sự gắt gỏng)

Idioms

  • to act like a harridan

    Hành xử/cư xử như một người phụ nữ gắt gỏng, khó chịu và hay la mắng.

    "She turns into a harridan when she doesn't get her way."

    (Cô ấy trở thành một người phụ nữ gắt gỏng khi mọi việc không theo ý mình.)

  • a veritable harridan

    Một người phụ nữ thực sự, đúng nghĩa là gắt gỏng và khó chịu.

    "Her grandmother, though sweet to her, was a veritable harridan to anyone else."

    (Bà của cô, dù hiền lành với cô, lại là một người phụ nữ thực sự gắt gỏng với những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harridan

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ lớn tuổi, nghiêm khắc, hống hách hoặc hiếu chiến.

"The old harridan scared the children away with her yelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harridan".

Định kiến giới và hình tượng 'mụ phù thủy'

Từ 'harridan' thường được dùng để mô tả một người phụ nữ lớn tuổi, có tính cách mạnh mẽ, độc đoán và khó chịu. Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'harridan' gắn liền với định kiến về phụ nữ, đặc biệt là những người không tuân theo các chuẩn mực về sự dịu dàng, nhã nhặn. Nó phản ánh một cách nhìn tiêu cực về phụ nữ khi họ thể hiện quyền lực hoặc sự tức giận một cách công khai, tương tự như các hình tượng 'shrew' (người đàn bà đanh đá) hay 'witch' (phù thủy) trong văn học dân gian.