harridan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strict, bossy, or belligerent old woman.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ lớn tuổi, nghiêm khắc, hống hách hoặc hiếu chiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old harridan scared the children away with her yelling."
"Bà già hống hách kia đã dọa lũ trẻ chạy mất bằng tiếng la hét của bà."
-
"She was portrayed as a harridan in the play."
"Cô ấy được khắc họa là một người đàn bà hống hách trong vở kịch."
-
"The neighbors considered her a harridan because she constantly complained about everything."
"Những người hàng xóm coi bà ấy là một mụ chanh chua vì bà ấy liên tục phàn nàn về mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harridan | Người phụ nữ già cả, gắt gỏng, hung hăng, khó chịu (thường dùng để chỉ trích) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'harridan' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để miêu tả một người phụ nữ lớn tuổi có tính cách khó chịu, hay cằn nhằn và thích ra lệnh. Nó mạnh hơn các từ như 'nag' (người hay cằn nhằn) hoặc 'bossy' (người thích ra lệnh) và gợi ý về một người phụ nữ hung hăng và khó đối phó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old harridan (một mụ già gắt gỏng)
-
shrewish a shrewish harridan (một người phụ nữ đanh đá, gắt gỏng)
-
formidable a formidable harridan (một người phụ nữ gắt gỏng đáng sợ/ghê gớm)
-
act like to act like a harridan (hành xử như một người phụ nữ gắt gỏng)
-
scold like to scold like a harridan (mắng mỏ như một người phụ nữ gắt gỏng)
-
a complete a complete harridan (một người phụ nữ hoàn toàn gắt gỏng/khó chịu)
-
a real a real harridan (một người phụ nữ thực sự gắt gỏng)
Idioms
-
to act like a harridan
Hành xử/cư xử như một người phụ nữ gắt gỏng, khó chịu và hay la mắng.
"She turns into a harridan when she doesn't get her way."
(Cô ấy trở thành một người phụ nữ gắt gỏng khi mọi việc không theo ý mình.)
-
a veritable harridan
Một người phụ nữ thực sự, đúng nghĩa là gắt gỏng và khó chịu.
"Her grandmother, though sweet to her, was a veritable harridan to anyone else."
(Bà của cô, dù hiền lành với cô, lại là một người phụ nữ thực sự gắt gỏng với những người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harridan
nounMột người phụ nữ lớn tuổi, nghiêm khắc, hống hách hoặc hiếu chiến.
"The old harridan scared the children away with her yelling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harridan".
