(Top Banner Ad)
harris tweed
B2
Danh từ B2 Thời trang, Dệt may

harris tweed

UK: /ˈhærɪs twiːd/ • US: /ˈhærɪs twiːd/

Nghĩa tiếng Việt

vải tweed Harris vải Harris Tweed (giữ nguyên tên gốc do tính đặc thù)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tweed cloth that is handwoven by islanders at their homes in the Outer Hebrides of Scotland, finished in the Outer Hebrides, and made from pure virgin wool dyed and spun in the Outer Hebrides.

Vietnamese Meaning

Một loại vải tweed được dệt thủ công bởi những người dân đảo tại nhà của họ ở Outer Hebrides của Scotland, được hoàn thiện ở Outer Hebrides và được làm từ len nguyên chất nhuộm và kéo sợi ở Outer Hebrides.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a jacket made of Harris Tweed."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác làm bằng vải Harris Tweed."

  • "Harris Tweed is known for its durability and warmth."

    "Vải Harris Tweed nổi tiếng về độ bền và khả năng giữ ấm."

  • "The shop sells a wide range of Harris Tweed products, from jackets to handbags."

    "Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm Harris Tweed, từ áo khoác đến túi xách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tweed vải tuýt (một loại vải dệt thoi, thường làm từ len, có bề mặt hơi thô, thường dùng may áo khoác, vest)
Adjective tweed làm bằng vải tuýt; có màu sắc hoặc hoa văn của vải tuýt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Geographical origin
Isle of Harris (Scotland)
Scots dialect
tweel (meaning 'twill')
English
tweed (due to a misreading of 'tweel' in an invoice)
English
Harris Tweed (the registered product name combining location and fabric type)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "Harris Tweed" đến từ sự kết hợp của "Harris" – một hòn đảo thuộc Outer Hebrides của Scotland, nơi loại vải này được dệt thủ công – và "tweed" – loại vải dệt thoi đặc trưng. "Tweed" ban đầu được cho là một lỗi đánh máy của "tweel" (trong tiếng Scots có nghĩa là "twill" - kiểu dệt chéo). Một thương gia Luân Đôn đã đọc nhầm hóa đơn vào năm 1826 và cái tên này đã gắn liền với loại vải bền chắc, ấm áp này từ đó.

Sự ra đời của một biểu tượng

Vào khoảng những năm 1840, Lady Dunmore, một thành viên của giới quý tộc Scotland, đã nhận thấy chất lượng vượt trội của loại vải được dệt bởi những người dân đảo Harris. Bà đã quảng bá loại vải này rộng rãi, giúp nó trở nên nổi tiếng và được giới thượng lưu ưa chuộng, đặt nền móng cho thương hiệu Harris Tweed ngày nay.

Usage Note

Harris Tweed là một nhãn hiệu đã được bảo hộ. Để được gọi là Harris Tweed, vải phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất liệu, quy trình sản xuất và nguồn gốc. Nhấn mạnh vào tính xác thực và chất lượng thủ công truyền thống.

Prepositions

of in from

'of Harris Tweed' thường dùng để chỉ tính chất, thành phần của một vật phẩm. Ví dụ: 'A jacket of Harris Tweed'. 'In Harris Tweed' thường dùng để chỉ việc sử dụng Harris Tweed trong một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: 'A sofa upholstered in Harris Tweed'. 'From Harris Tweed' nhấn mạnh nguồn gốc hoặc xuất xứ. Ví dụ: 'Clothing made from Harris Tweed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Harris Tweed
  • authentic authentic Harris Tweed
    (vải Harris Tweed chính hãng)
  • genuine genuine Harris Tweed
    (vải Harris Tweed thật)
  • luxurious luxurious Harris Tweed
    (vải Harris Tweed sang trọng)
  • durable durable Harris Tweed
    (vải Harris Tweed bền)
  • warm warm Harris Tweed
    (vải Harris Tweed ấm áp)
  • traditional traditional Harris Tweed
    (vải Harris Tweed truyền thống)
Noun + Harris Tweed
  • Harris Tweed Harris Tweed jacket
    (áo khoác Harris Tweed)
  • Harris Tweed Harris Tweed coat
    (áo choàng Harris Tweed)
  • Harris Tweed Harris Tweed fabric
    (vải Harris Tweed)
  • Harris Tweed Harris Tweed suit
    (bộ vest Harris Tweed)
Verb + Harris Tweed
  • wear wear Harris Tweed
    (mặc đồ làm từ Harris Tweed)
  • buy buy Harris Tweed
    (mua Harris Tweed)
  • made from made from Harris Tweed
    (được làm từ Harris Tweed)

Idioms

  • a piece of Harris Tweed

    một mảnh vải Harris Tweed (chỉ một phần hoặc số lượng nhỏ vải)

    "He bought a small piece of Harris Tweed to make a wallet."

    (Anh ấy mua một mảnh vải Harris Tweed nhỏ để làm một cái ví.)

  • dressed in Harris Tweed

    mặc trang phục làm từ vải Harris Tweed (thường ngụ ý phong cách cổ điển, chất lượng)

    "The professor was always impeccably dressed in Harris Tweed."

    (Vị giáo sư luôn ăn mặc chỉnh tề trong bộ đồ Harris Tweed.)

  • the Harris Tweed Orb Mark

    dấu hiệu Orb Mark của Harris Tweed (biểu tượng chứng nhận chất lượng và nguồn gốc)

    "Only genuine Harris Tweed carries the Orb Mark of authenticity."

    (Chỉ có vải Harris Tweed chính hãng mới có dấu hiệu Orb Mark chứng nhận tính xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harris tweed

Danh từ
Lật mặt

Một loại vải tweed được dệt thủ công bởi những người dân đảo tại nhà của họ ở Outer Hebrides của Scotland, được hoàn thiện ở Outer Hebrides và được làm từ len nguyên chất nhuộm và kéo sợi ở Outer Hebrides.

"He wore a jacket made of Harris Tweed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harris tweed is known for its durability.
Vải Harris tweed nổi tiếng về độ bền của nó.
Phủ định
This harris tweed isn't as soft as cashmere.
Vải Harris tweed này không mềm mại bằng cashmere.
Nghi vấn
Is this harris tweed made in Scotland?
Vải Harris tweed này có được sản xuất ở Scotland không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harris tweed".

Biểu tượng Chất lượng & Di sản

Harris Tweed không chỉ là một loại vải, mà còn là biểu tượng của nghề thủ công chất lượng cao và di sản Scotland. Nó được bảo vệ bởi Đạo luật Harris Tweed năm 1993, quy định rằng vải phải được dệt thủ công bởi những người dân trên các đảo Outer Hebrides của Scotland, từ len lông cừu nguyên chất được nhuộm và kéo sợi tại địa phương. Điều này đảm bảo tính độc đáo và chất lượng vượt trội của sản phẩm.

Vải của Hoàng Gia và Thời Trang

Với độ bền, ấm áp và vẻ ngoài vượt thời gian, Harris Tweed đã trở thành lựa chọn yêu thích của giới quý tộc, hoàng gia và các nhà thiết kế thời trang danh tiếng trên toàn thế giới. Nó thường được sử dụng để may áo khoác, vest, mũ và phụ kiện, mang lại phong cách cổ điển, sang trọng và cá tính.