(Top Banner Ad)
outerwear
B1
noun B1 Thời trang

outerwear

UK: /ˈaʊtəweə(r)/ • US: /ˈaʊtərwer/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mặc ngoài đồ mặc ngoài áo khoác ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn over other garments, usually for warmth or protection against the weather.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc ngoài, thường để giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new winter outerwear."

    "Cô ấy đã mua một bộ đồ mặc ngoài mùa đông mới."

  • "The store has a wide selection of outerwear for all seasons."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ mặc ngoài cho tất cả các mùa."

  • "Remember to bring your outerwear; it's cold outside."

    "Nhớ mang theo áo khoác ngoài nhé; bên ngoài trời lạnh đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear Mặc, mang, đội (quần áo, phụ kiện)
Noun wear Quần áo, đồ dùng cá nhân; sự hao mòn
Adjective wearable Có thể mặc được; thiết bị công nghệ đeo được
Noun wearer Người mặc
Adjective worn Đã mặc, đã dùng lâu; cũ, mòn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
werian
English
outer
English
wear
English
outerwear

Nguồn gốc đơn giản của 'outerwear'

Từ 'outerwear' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các từ đã có. Nó được hình thành từ 'outer' (bên ngoài) và 'wear' (mặc đồ). 'Outer' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'bên ngoài'), trong khi 'wear' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'werian' (có nghĩa là 'mặc, che phủ'). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một từ rất trực quan, mô tả chính xác chức năng của loại trang phục này: đồ mặc bên ngoài để bảo vệ khỏi thời tiết hoặc tạo phong cách.

Usage Note

Từ 'outerwear' là một danh từ không đếm được, thường được dùng để chỉ chung các loại áo khoác, áo choàng, áo mưa, v.v. Mục đích chính của 'outerwear' là bảo vệ người mặc khỏi các yếu tố thời tiết như lạnh, mưa, gió. Khác với 'clothing' (quần áo nói chung) hay 'apparel' (trang phục), 'outerwear' nhấn mạnh lớp quần áo ngoài cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outerwear
  • heavy heavy outerwear
    (áo khoác dày dặn)
  • light light outerwear
    (áo khoác mỏng nhẹ)
  • winter winter outerwear
    (quần áo khoác mùa đông)
  • waterproof waterproof outerwear
    (áo khoác chống thấm nước)
  • stylish stylish outerwear
    (áo khoác thời trang, sành điệu)
  • casual casual outerwear
    (áo khoác thông thường, đời thường)
Verb + outerwear
  • put on put on outerwear
    (mặc áo khoác vào)
  • take off take off outerwear
    (cởi áo khoác ra)
  • wear wear outerwear
    (mặc áo khoác)
  • choose choose outerwear
    (chọn áo khoác)
  • design design outerwear
    (thiết kế áo khoác)

Idioms

  • a piece of outerwear

    một món đồ/chiếc áo khoác ngoài

    "You should bring a piece of outerwear, it might get chilly tonight."

    (Bạn nên mang theo một chiếc áo khoác ngoài, tối nay trời có thể se lạnh.)

  • seasonal outerwear

    quần áo khoác theo mùa

    "Stores usually start displaying seasonal outerwear in early autumn."

    (Các cửa hàng thường bắt đầu trưng bày quần áo khoác theo mùa vào đầu mùa thu.)

  • layering outerwear

    phối nhiều lớp áo khoác (để giữ ấm hoặc tạo phong cách)

    "Layering outerwear is key to staying warm in cold climates."

    (Phối nhiều lớp áo khoác là bí quyết để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outerwear

noun
Lật mặt

Quần áo mặc ngoài, thường để giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết.

"She bought a new winter outerwear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it would rain, I would have brought my outerwear with me.
Nếu tôi biết trời sẽ mưa, tôi đã mang áo khoác ngoài theo rồi.
Phủ định
If she weren't so focused on fashion, she would have bought practical outerwear last winter.
Nếu cô ấy không quá chú trọng đến thời trang, cô ấy đã mua áo khoác ngoài thiết thực vào mùa đông năm ngoái rồi.
Nghi vấn
If they had told you it was freezing, would you have worn heavier outerwear?
Nếu họ nói với bạn rằng trời lạnh cóng, bạn có lẽ đã mặc áo khoác ngoài dày hơn phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought more durable outerwear for the winter.
Tôi ước tôi đã mua áo khoác ngoài bền hơn cho mùa đông.
Phủ định
If only I hadn't spent so much money on fashionable outerwear that isn't warm enough.
Ước gì tôi đã không tiêu quá nhiều tiền vào áo khoác ngoài thời trang nhưng không đủ ấm.
Nghi vấn
I wish I could know which type of outerwear would be best for hiking; do you have any suggestions?
Tôi ước tôi có thể biết loại áo khoác ngoài nào phù hợp nhất cho việc đi bộ đường dài; bạn có gợi ý nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outerwear".

Tầm quan trọng của việc mặc nhiều lớp áo (Layering)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây hoặc các khu vực có khí hậu lạnh, việc mặc nhiều lớp áo (layering) là một truyền thống phổ biến. 'Outerwear' đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ cơ thể khỏi cái lạnh, gió, mưa hoặc tuyết. Việc chọn đúng loại áo khoác ngoài có thể quyết định sự thoải mái và an toàn của bạn khi ở ngoài trời.

Outerwear như một tuyên ngôn phong cách

Ngoài chức năng bảo vệ, 'outerwear' còn là một yếu tố then chốt trong thời trang và thể hiện phong cách cá nhân. Một chiếc áo khoác hay áo choàng đẹp có thể biến đổi hoàn toàn một bộ trang phục đơn giản, thể hiện đẳng cấp, gu thẩm mỹ và cá tính của người mặc. Các nhà thiết kế thời trang thường coi 'outerwear' là một trong những hạng mục quan trọng nhất của bộ sưu tập của họ.