(Top Banner Ad)
virgin
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Kỹ thuật

virgin

UK: /ˈvɜːdʒɪn/ • US: /ˈvɜːrdʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trinh nữ còn trinh nguyên sơ chưa qua sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has never had sexual intercourse.

Vietnamese Meaning

Người chưa từng quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained a virgin until she got married."

    "Cô ấy vẫn còn trinh trắng cho đến khi kết hôn."

  • "She claims to be a virgin."

    "Cô ấy tuyên bố mình còn trinh."

  • "They explored the virgin territory."

    "Họ đã khám phá vùng lãnh thổ còn nguyên sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virginity Trạng thái còn trinh; sự trinh tiết
Adjective virginal Thuộc về trinh nữ; trong trắng, ngây thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wīr-
Latin
virgo
Old French
virgine
English
virgin

Nguồn gốc của 'virgin'

Từ 'virgin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'virgo', có nghĩa là 'thiếu nữ'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó có liên quan đến sức mạnh và sự độc lập, vì nó xuất phát từ từ PIE '*wīr-', có nghĩa là 'người đàn ông'. Sự phát triển này cho thấy sự thay đổi trong ý nghĩa, từ một khái niệm về sức mạnh sang một khái niệm về sự tinh khiết và trinh tiết.

Usage Note

Từ này thường liên quan đến những chuẩn mực đạo đức và tôn giáo về trinh tiết. Thường được sử dụng để chỉ người phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng cho nam giới. Cần lưu ý đến sự nhạy cảm của ngữ cảnh khi sử dụng.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ trạng thái trinh trắng hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a virgin of the mountain' (ngọn núi còn nguyên sơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virgin
  • technical a technical virgin
    (một người còn trinh về mặt kỹ thuật (ví dụ, đã quan hệ tình dục bằng miệng nhưng chưa giao hợp))
  • self-proclaimed a self-proclaimed virgin
    (một người tự xưng là còn trinh)
Verb + virgin
  • lose lose your virginity
    (mất trinh)
  • pledge pledge virginity
    (thề giữ trinh tiết)
Noun + virgin
  • sacrifice a virgin sacrifice
    (sự hiến tế trinh nữ)
  • oil virgin olive oil
    (dầu ô liu nguyên chất)

Idioms

  • virgin territory

    lĩnh vực hoàn toàn mới, chưa được khám phá

    "This market is still virgin territory for our company."

    (Thị trường này vẫn còn là một lĩnh vực hoàn toàn mới cho công ty của chúng ta.)

  • a virgin forest

    rừng nguyên sinh, rừng chưa từng bị khai thác

    "The Amazon is one of the world's last virgin forests."

    (Rừng Amazon là một trong những khu rừng nguyên sinh cuối cùng của thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virgin

danh từ
Lật mặt

Người chưa từng quan hệ tình dục.

"She remained a virgin until she got married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virgin".

Trinh tiết trong các nền văn hóa

Quan niệm về trinh tiết khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong một số xã hội, nó được coi là rất quan trọng, đặc biệt là đối với phụ nữ, trong khi ở những xã hội khác, nó ít được coi trọng hơn. Sự quan trọng của trinh tiết thường liên quan đến các giá trị về danh dự gia đình và sự kiểm soát sinh sản.