tweed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rough, woolen cloth, typically of mixed flecked colors, originally made in Scotland.
Vietnamese Meaning
Một loại vải len thô, thường có màu sắc pha trộn lốm đốm, ban đầu được làm ở Scotland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a tweed jacket to the countryside."
"Anh ấy mặc một chiếc áo khoác tweed đến vùng nông thôn."
-
"Tweed suits are often worn by academics and professionals."
"Áo vest tweed thường được mặc bởi các học giả và chuyên gia."
-
"The shop sells a variety of tweed hats and scarves."
"Cửa hàng bán nhiều loại mũ và khăn quàng cổ bằng vải tweed."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tweed | vải tweed (một loại vải len thô, dày, dệt chéo, thường có nhiều màu sắc khác nhau đan xen) |
| Adjective | tweedy | giống vải tweed; làm bằng vải tweed; (cách ăn mặc) cổ điển, truyền thống, thường gợi nhớ đến hình ảnh học giả hoặc giới quý tộc nông thôn Anh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tweed thường được biết đến với độ bền, ấm áp và vẻ ngoài mộc mạc. Nó thường được sử dụng để may áo khoác, áo vest và các loại quần áo khác phù hợp với thời tiết lạnh. Sự khác biệt giữa tweed và các loại vải len khác nằm ở kết cấu thô ráp và sự đa dạng về màu sắc do sử dụng len chưa nhuộm hoặc nhuộm bằng các màu tự nhiên.
Prepositions
‘In tweed’: mặc quần áo hoặc được làm bằng vải tweed (ví dụ: ‘He was wearing a suit in tweed.’). ‘Of tweed’: mô tả chất liệu mà vật gì đó được làm từ (ví dụ: ‘A jacket of tweed.’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Harris Harris tweed (vải tweed Harris (một loại vải tweed nổi tiếng được làm thủ công ở quần đảo Outer Hebrides của Scotland))
-
classic classic tweed (vải tweed cổ điển)
-
rough rough tweed (vải tweed thô)
-
thick thick tweed (vải tweed dày)
-
Scottish Scottish tweed (vải tweed Scotland)
-
tweed tweed jacket (áo khoác vải tweed)
-
tweed tweed coat (áo khoác dài vải tweed)
-
tweed tweed suit (bộ com-lê bằng vải tweed)
-
tweed tweed cap (mũ lưỡi trai vải tweed)
-
wear wear tweed (mặc đồ vải tweed)
-
don don tweed (mặc/khoác lên đồ vải tweed (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn))
Idioms
-
the tweed set
nhóm người thượng lưu, học giả hoặc giới truyền thống, thường có lối sống gắn liền với vùng nông thôn và mặc trang phục vải tweed
"The university's annual autumn lecture always draws a large crowd from the tweed set."
(Bài giảng mùa thu thường niên của trường đại học luôn thu hút một lượng lớn khán giả từ giới 'tweed set'.)
-
a tweed jacket academic
một học giả hoặc giáo sư có vẻ ngoài truyền thống, cổ điển, thường gắn liền với hình ảnh áo khoác vải tweed
"He's the archetypal tweed jacket academic, always with a stack of old books and a thoughtful expression."
(Ông ấy là một hình mẫu học giả áo khoác tweed điển hình, luôn mang theo chồng sách cũ và vẻ mặt trầm tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tweed
nounMột loại vải len thô, thường có màu sắc pha trộn lốm đốm, ban đầu được làm ở Scotland.
"He wore a tweed jacket to the countryside."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a tweed jacket to the meeting. |
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác tweed đến cuộc họp. |
| Phủ định | They don't sell tweed fabric at that store. |
Họ không bán vải tweed ở cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Where did you buy that tweed suit? |
Bạn đã mua bộ vest tweed đó ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweed".
