(Top Banner Ad)
tweed
B2
noun B2 Thời trang, dệt may

tweed

UK: /twiːd/ • US: /twiːd/

Nghĩa tiếng Việt

vải tweed vải len tweed
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rough, woolen cloth, typically of mixed flecked colors, originally made in Scotland.

Vietnamese Meaning

Một loại vải len thô, thường có màu sắc pha trộn lốm đốm, ban đầu được làm ở Scotland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a tweed jacket to the countryside."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác tweed đến vùng nông thôn."

  • "Tweed suits are often worn by academics and professionals."

    "Áo vest tweed thường được mặc bởi các học giả và chuyên gia."

  • "The shop sells a variety of tweed hats and scarves."

    "Cửa hàng bán nhiều loại mũ và khăn quàng cổ bằng vải tweed."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tweed vải tweed (một loại vải len thô, dày, dệt chéo, thường có nhiều màu sắc khác nhau đan xen)
Adjective tweedy giống vải tweed; làm bằng vải tweed; (cách ăn mặc) cổ điển, truyền thống, thường gợi nhớ đến hình ảnh học giả hoặc giới quý tộc nông thôn Anh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish (dialectal)
tweel
English
tweed

Nguồn gốc từ sự nhầm lẫn vui vẻ

Từ 'tweed' có một nguồn gốc khá thú vị bắt nguồn từ sự nhầm lẫn. Ban đầu, loại vải này được gọi là 'tweel' (một từ tiếng Scotland chỉ 'twill' - vải dệt chéo). Vào khoảng năm 1826, một thương gia ở London đã nhận được một lá thư đặt hàng từ một nhà sản xuất ở Hawick, Scotland. Trong thư, từ 'tweel' đã bị đọc nhầm thành 'tweed', có lẽ do sự liên tưởng đến sông Tweed chảy qua khu vực sản xuất vải. Cái tên 'tweed' đã được chấp nhận rộng rãi và trở thành tên gọi chính thức của loại vải này.

Usage Note

Tweed thường được biết đến với độ bền, ấm áp và vẻ ngoài mộc mạc. Nó thường được sử dụng để may áo khoác, áo vest và các loại quần áo khác phù hợp với thời tiết lạnh. Sự khác biệt giữa tweed và các loại vải len khác nằm ở kết cấu thô ráp và sự đa dạng về màu sắc do sử dụng len chưa nhuộm hoặc nhuộm bằng các màu tự nhiên.

Prepositions

in of

‘In tweed’: mặc quần áo hoặc được làm bằng vải tweed (ví dụ: ‘He was wearing a suit in tweed.’). ‘Of tweed’: mô tả chất liệu mà vật gì đó được làm từ (ví dụ: ‘A jacket of tweed.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tweed
  • Harris Harris tweed
    (vải tweed Harris (một loại vải tweed nổi tiếng được làm thủ công ở quần đảo Outer Hebrides của Scotland))
  • classic classic tweed
    (vải tweed cổ điển)
  • rough rough tweed
    (vải tweed thô)
  • thick thick tweed
    (vải tweed dày)
  • Scottish Scottish tweed
    (vải tweed Scotland)
Noun acting as Adjective
  • tweed tweed jacket
    (áo khoác vải tweed)
  • tweed tweed coat
    (áo khoác dài vải tweed)
  • tweed tweed suit
    (bộ com-lê bằng vải tweed)
  • tweed tweed cap
    (mũ lưỡi trai vải tweed)
Verb + tweed
  • wear wear tweed
    (mặc đồ vải tweed)
  • don don tweed
    (mặc/khoác lên đồ vải tweed (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn))

Idioms

  • the tweed set

    nhóm người thượng lưu, học giả hoặc giới truyền thống, thường có lối sống gắn liền với vùng nông thôn và mặc trang phục vải tweed

    "The university's annual autumn lecture always draws a large crowd from the tweed set."

    (Bài giảng mùa thu thường niên của trường đại học luôn thu hút một lượng lớn khán giả từ giới 'tweed set'.)

  • a tweed jacket academic

    một học giả hoặc giáo sư có vẻ ngoài truyền thống, cổ điển, thường gắn liền với hình ảnh áo khoác vải tweed

    "He's the archetypal tweed jacket academic, always with a stack of old books and a thoughtful expression."

    (Ông ấy là một hình mẫu học giả áo khoác tweed điển hình, luôn mang theo chồng sách cũ và vẻ mặt trầm tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tweed

noun
Lật mặt

Một loại vải len thô, thường có màu sắc pha trộn lốm đốm, ban đầu được làm ở Scotland.

"He wore a tweed jacket to the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a tweed jacket to the meeting.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác tweed đến cuộc họp.
Phủ định
They don't sell tweed fabric at that store.
Họ không bán vải tweed ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Where did you buy that tweed suit?
Bạn đã mua bộ vest tweed đó ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweed".

Biểu tượng của truyền thống và giới thượng lưu

Vải tweed từ lâu đã là biểu tượng của phong cách truyền thống Anh Quốc, đặc biệt gắn liền với giới quý tộc nông thôn, giới học giả và các hoạt động ngoài trời như săn bắn, câu cá. Nó gợi lên hình ảnh về sự bền bỉ, tính thực dụng và một chút cổ điển, tinh tế. Mặc dù có vẻ ngoài khá 'cũ kỹ' nhưng vải tweed vẫn được coi là một chất liệu thời trang cao cấp, đặc biệt được ưa chuộng trong các bộ sưu tập thời trang thu đông.

Harris Tweed - Di sản Scotland

Harris Tweed là một loại vải tweed đặc biệt nổi tiếng trên thế giới, được dệt thủ công bởi người dân địa phương trên các hòn đảo Outer Hebrides của Scotland. Vải Harris Tweed được pháp luật bảo vệ chặt chẽ bởi Đạo luật Harris Tweed 1993, đảm bảo rằng chỉ những loại vải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng và nguồn gốc mới được gắn nhãn 'Harris Tweed'. Điều này làm cho nó trở thành một sản phẩm có giá trị văn hóa và kinh tế cao, đại diện cho di sản dệt may của Scotland.