(Top Banner Ad)
harrowing
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Văn học

harrowing

UK: /ˈhærəʊɪŋ/ • US: /ˈhæroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kinh hoàng gây ám ảnh đau khổ tột cùng rùng rợn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely disturbing or distressing; grievous.

Vietnamese Meaning

Gây đau khổ tột cùng; gây ám ảnh; kinh hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survivors told harrowing stories of the earthquake."

    "Những người sống sót đã kể những câu chuyện kinh hoàng về trận động đất."

  • "The film depicted the harrowing reality of war."

    "Bộ phim miêu tả thực tế kinh hoàng của chiến tranh."

  • "It was a harrowing experience, one I'll never forget."

    "Đó là một trải nghiệm kinh hoàng, một điều mà tôi sẽ không bao giờ quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harrow cái bừa (dụng cụ nông nghiệp); nỗi thống khổ, sự đau đớn tột cùng
Verb harrow bừa đất; gây đau khổ, làm khổ sở tột độ
Adjective harrowed bị đau khổ, bị giày vò; đau đớn, khổ sở (thường dùng cho khuôn mặt, vẻ mặt)
Noun harrower người sử dụng bừa; người/vật gây đau khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harwō
Old English
hearge/hearwe
Middle English
harowen
Modern English
harrowing

Nguồn gốc nông nghiệp

Từ 'harrowing' ban đầu xuất phát từ 'harrow', một công cụ nông nghiệp (cái bừa) dùng để xới đất. Hành động xới đất mạnh mẽ, làm tơi đất được dùng làm phép ẩn dụ cho việc gây ra sự đau khổ, giằng xé hoặc xáo trộn sâu sắc về mặt tinh thần.

Sự chuyển nghĩa cảm xúc

Theo thời gian, ý nghĩa của 'harrow' dần chuyển từ việc làm đau đớn thể chất (như khi bừa đất) sang việc gây ra sự đau khổ tinh thần, nỗi kinh hoàng tột độ. Do đó, 'harrowing' mô tả một trải nghiệm cực kỳ đáng sợ, khó khăn hoặc đau lòng.

Usage Note

Từ 'harrowing' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, ký ức, hoặc câu chuyện có tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, gây ra cảm giác sợ hãi, đau buồn, hoặc ám ảnh lâu dài. Nó nhấn mạnh sự dữ dội và khó quên của trải nghiệm đó. Khác với 'sad' (buồn) chỉ sự không vui nói chung, 'harrowing' mang sắc thái mạnh hơn, gợi cảm giác kinh hoàng và gây ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý người nghe/đọc. Nó khác với 'scary' (đáng sợ) ở chỗ không nhất thiết phải liên quan đến yếu tố hù dọa, mà có thể đến từ nỗi đau tinh thần sâu sắc.

Prepositions

for to

Cấu trúc thường gặp là 'harrowing experience/story/memory for someone' hoặc 'harrowing to witness/hear'. Ví dụ: 'It was harrowing for her to lose her mother.' (Việc mất mẹ là một trải nghiệm kinh hoàng đối với cô ấy.) và 'The war was harrowing to witness.' (Cuộc chiến là một điều kinh hoàng để chứng kiến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harrowing
  • truly truly harrowing
    (thực sự kinh hoàng/đau khổ)
  • deeply deeply harrowing
    (đau khổ sâu sắc, vô cùng kinh hoàng)
  • a a harrowing experience
    (một trải nghiệm kinh hoàng)
  • a a harrowing journey
    (một cuộc hành trình gian khổ/kinh hoàng)
  • a a harrowing tale/story
    (một câu chuyện đau lòng/kinh hoàng)
  • a a harrowing ordeal
    (một thử thách/hoàn cảnh kinh hoàng)
  • a a harrowing time
    (một khoảng thời gian gian khổ/đau đớn)
  • a a harrowing sight
    (một cảnh tượng kinh hoàng)
Verb + harrowing
  • be be harrowing
    (thật kinh hoàng/đau khổ (Ví dụ: The situation was harrowing.))

Idioms

  • a harrowing experience

    Một trải nghiệm cực kỳ đau khổ, đáng sợ hoặc khó khăn.

    "Surviving the earthquake was a truly harrowing experience for the villagers."

    (Sống sót sau trận động đất là một trải nghiệm thực sự kinh hoàng đối với những người dân làng.)

  • go through a harrowing ordeal

    Trải qua một thử thách hoặc hoàn cảnh cực kỳ khó khăn, đau đớn.

    "The refugees went through a harrowing ordeal trying to cross the border."

    (Những người tị nạn đã trải qua một thử thách kinh hoàng khi cố gắng vượt biên giới.)

  • a harrowing tale/story

    Một câu chuyện đau lòng, bi thảm hoặc kinh hoàng.

    "The documentary told the harrowing tale of a family separated by war."

    (Bộ phim tài liệu kể một câu chuyện đau lòng về một gia đình bị chia cắt bởi chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harrowing

Tính từ
Lật mặt

Gây đau khổ tột cùng; gây ám ảnh; kinh hoàng.

"The survivors told harrowing stories of the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journey must have been harrowing for them.
Hẳn là cuộc hành trình rất đau khổ đối với họ.
Phủ định
The experience shouldn't be harrowing if you prepare well.
Trải nghiệm sẽ không đau khổ nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could the movie be harrowing for young children?
Bộ phim có thể gây đau khổ cho trẻ nhỏ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harrowing experience left him deeply traumatized.
Trải nghiệm đau khổ đó đã khiến anh ấy bị tổn thương sâu sắc.
Phủ định
The movie wasn't harrowing at all; it was quite predictable.
Bộ phim hoàn toàn không đau khổ; nó khá dễ đoán.
Nghi vấn
Was the journey across the desert harrowing?
Cuộc hành trình qua sa mạc có đau khổ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees will be experiencing harrowing conditions as they wait for assistance.
Những người tị nạn sẽ trải qua những điều kiện khó khăn khi họ chờ đợi sự giúp đỡ.
Phủ định
She won't be facing such a harrowing ordeal if she accepts the witness protection program.
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với thử thách khó khăn như vậy nếu cô ấy chấp nhận chương trình bảo vệ nhân chứng.
Nghi vấn
Will they be watching the harrowing documentary about the war tonight?
Tối nay họ có xem bộ phim tài liệu gây đau khổ về chiến tranh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witnesses' harrowing testimonies revealed the full extent of the disaster.
Lời khai đầy đau khổ của các nhân chứng đã tiết lộ toàn bộ mức độ của thảm họa.
Phủ định
The victims' harrowing experience wasn't something the counselors could easily dismiss.
Trải nghiệm đau khổ của các nạn nhân không phải là điều mà các nhà tư vấn có thể dễ dàng bỏ qua.
Nghi vấn
Was it John's and Mary's harrowing journey that finally convinced them to move?
Có phải hành trình gian khổ của John và Mary cuối cùng đã thuyết phục họ chuyển đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harrowing".

Sức mạnh của kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, từ 'harrowing' thường được dùng để mô tả những câu chuyện, trải nghiệm cá nhân hoặc sự kiện lịch sử cực kỳ khó khăn, đau khổ, như các cuộc chiến tranh, thảm họa tự nhiên, hoặc hành trình sinh tồn. Việc sử dụng từ này giúp người nghe/đọc cảm nhận được chiều sâu của sự đau đớn và thử thách mà nhân vật phải đối mặt, từ đó tăng cường sự đồng cảm và tác động cảm xúc của câu chuyện.

Phản ánh sự kiên cường

Mặc dù 'harrowing' chỉ những sự kiện kinh hoàng, nó cũng gián tiếp làm nổi bật khả năng phục hồi và sức mạnh của con người. Trong nhiều nền văn hóa, việc vượt qua những 'trải nghiệm harrowing' được coi là minh chứng cho sự kiên cường, dũng cảm và tinh thần không khuất phục. Từ này giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối mặt và vượt qua nghịch cảnh.