strict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding that rules concerning behaviour are obeyed.
Vietnamese Meaning
Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và luật lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents were very strict with me."
"Bố mẹ tôi rất nghiêm khắc với tôi."
-
"The school has strict rules about uniform."
"Trường học có những quy định nghiêm ngặt về đồng phục."
-
"He is a strict vegetarian."
"Anh ấy là một người ăn chay trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strictness | Sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt |
| Adverb | strictly | Một cách nghiêm khắc, chặt chẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strict' thường được sử dụng để mô tả người có yêu cầu cao và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc luật lệ. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh sự nghiêm túc và không khoan nhượng. Khác với 'firm' (kiên quyết), 'strict' nhấn mạnh việc tuân thủ luật lệ hơn là sự kiên định trong hành động. So với 'severe' (nghiêm trọng), 'strict' nhẹ nhàng hơn và thường liên quan đến việc duy trì trật tự hơn là trừng phạt.
Prepositions
'Strict with' được sử dụng để chỉ sự nghiêm khắc đối với ai đó. Ví dụ: 'He is strict with his children.' ('Anh ấy nghiêm khắc với con cái của mình.') 'Strict about' được sử dụng để chỉ sự nghiêm khắc về một vấn đề gì đó. Ví dụ: 'She is very strict about punctuality.' ('Cô ấy rất nghiêm khắc về sự đúng giờ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very strict (rất nghiêm khắc)
-
fairly fairly strict (khá nghiêm khắc)
-
extremely extremely strict (cực kỳ nghiêm khắc)
-
be be strict with (nghiêm khắc với)
-
become become strict (trở nên nghiêm khắc)
-
remain remain strict (vẫn nghiêm khắc)
-
rules strict rules (những quy tắc nghiêm ngặt)
-
discipline strict discipline (kỷ luật nghiêm khắc)
-
parents strict parents (cha mẹ nghiêm khắc)
Idioms
-
a strict interpretation
một sự giải thích nghiêm ngặt
"The judge gave the law a strict interpretation."
(Thẩm phán đã đưa ra một sự giải thích nghiêm ngặt về luật.)
-
under strict orders
dưới mệnh lệnh nghiêm ngặt
"The soldiers were under strict orders not to fire."
(Những người lính đang dưới mệnh lệnh nghiêm ngặt là không được nổ súng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strict
Tính từNghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và luật lệ.
"My parents were very strict with me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strict".
