(Top Banner Ad)
strict
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Luật pháp

strict

UK: /strɪkt/ • US: /strɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc khắt khe chặt chẽ nghiêm ngặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding that rules concerning behaviour are obeyed.

Vietnamese Meaning

Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents were very strict with me."

    "Bố mẹ tôi rất nghiêm khắc với tôi."

  • "The school has strict rules about uniform."

    "Trường học có những quy định nghiêm ngặt về đồng phục."

  • "He is a strict vegetarian."

    "Anh ấy là một người ăn chay trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strictness Sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt
Adverb strictly Một cách nghiêm khắc, chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Middle French
strict
English
strict

Nguồn gốc của 'strict'

Từ 'strict' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'strictus', có nghĩa là 'chặt chẽ, bó buộc, nghiêm ngặt'. Hình ảnh ban đầu có lẽ liên quan đến việc buộc chặt hoặc kéo căng một vật gì đó. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp và tiếng Anh với ý nghĩa tương tự như ngày nay.

Usage Note

Từ 'strict' thường được sử dụng để mô tả người có yêu cầu cao và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc luật lệ. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh sự nghiêm túc và không khoan nhượng. Khác với 'firm' (kiên quyết), 'strict' nhấn mạnh việc tuân thủ luật lệ hơn là sự kiên định trong hành động. So với 'severe' (nghiêm trọng), 'strict' nhẹ nhàng hơn và thường liên quan đến việc duy trì trật tự hơn là trừng phạt.

Prepositions

with about

'Strict with' được sử dụng để chỉ sự nghiêm khắc đối với ai đó. Ví dụ: 'He is strict with his children.' ('Anh ấy nghiêm khắc với con cái của mình.') 'Strict about' được sử dụng để chỉ sự nghiêm khắc về một vấn đề gì đó. Ví dụ: 'She is very strict about punctuality.' ('Cô ấy rất nghiêm khắc về sự đúng giờ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strict
  • very very strict
    (rất nghiêm khắc)
  • fairly fairly strict
    (khá nghiêm khắc)
  • extremely extremely strict
    (cực kỳ nghiêm khắc)
Verb + strict
  • be be strict with
    (nghiêm khắc với)
  • become become strict
    (trở nên nghiêm khắc)
  • remain remain strict
    (vẫn nghiêm khắc)
strict + Noun
  • rules strict rules
    (những quy tắc nghiêm ngặt)
  • discipline strict discipline
    (kỷ luật nghiêm khắc)
  • parents strict parents
    (cha mẹ nghiêm khắc)

Idioms

  • a strict interpretation

    một sự giải thích nghiêm ngặt

    "The judge gave the law a strict interpretation."

    (Thẩm phán đã đưa ra một sự giải thích nghiêm ngặt về luật.)

  • under strict orders

    dưới mệnh lệnh nghiêm ngặt

    "The soldiers were under strict orders not to fire."

    (Những người lính đang dưới mệnh lệnh nghiêm ngặt là không được nổ súng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strict

Tính từ
Lật mặt

Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và luật lệ.

"My parents were very strict with me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strict".

Quan điểm về sự nghiêm khắc trong giáo dục

Ở các nền văn hóa khác nhau, mức độ nghiêm khắc trong giáo dục có thể khác nhau. Một số nền văn hóa nhấn mạnh sự kỷ luật nghiêm ngặt để đạt được thành công, trong khi những nền văn hóa khác có thể ưu tiên một cách tiếp cận thoải mái và khuyến khích hơn.

Quy tắc và luật lệ

Trong nhiều xã hội, 'strict' thường liên quan đến việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn. Điều này có thể thấy trong các tổ chức, trường học, hoặc thậm chí trong các quy tắc xã hội hàng ngày.