(Top Banner Ad)
harvested
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Nông nghiệp

harvested

UK: /ˈhɑːvɪstɪd/ • US: /ˈhɑːrvəstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thu hoạch đã gặt hái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'harvest'. To gather (a crop) as of reaping, picking, etc.; to collect.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'harvest'. Thu hoạch (mùa màng) bằng cách gặt, hái, v.v.; thu thập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wheat was harvested in late summer."

    "Lúa mì đã được thu hoạch vào cuối hè."

  • "The data was harvested from various online sources."

    "Dữ liệu đã được thu thập từ nhiều nguồn trực tuyến khác nhau."

  • "The corn fields have already been harvested."

    "Những cánh đồng ngô đã được thu hoạch xong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harvest Mùa gặt, vụ thu hoạch; sản phẩm thu hoạch
Verb harvest Thu hoạch, gặt hái
Noun harvester Người hoặc máy thu hoạch
Noun harvesting Sự thu hoạch, việc gặt hái (danh động từ)
Adjective harvesting Dùng để thu hoạch (ví dụ: harvesting season)
Adjective harvested Đã được thu hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kerp-
Proto-Germanic
*harbista
Old English
hærfest
Middle English
harvest
Modern English
harvest
Modern English
harvested

Nguồn gốc cổ xưa của 'harvest'

'Harvest' có nguồn gốc từ từ 'hærfest' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là mùa thu hoặc thời gian thu hoạch mùa màng. Nó liên quan đến gốc từ 'kerp-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, mang ý nghĩa 'hái, nhặt, gặt hái'. Điều này cho thấy khái niệm thu hoạch đã tồn tại từ rất lâu đời, gắn liền với chu kỳ nông nghiệp và sự sống của con người, phản ánh tầm quan trọng của việc thu thập lương thực để sinh tồn.

Usage Note

Dùng để chỉ hành động thu hoạch đã xảy ra trong quá khứ. Thường liên quan đến các loại cây trồng, mùa màng nhưng có thể mở rộng nghĩa bóng để chỉ việc thu thập thông tin, dữ liệu.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', diễn tả nguồn gốc của những gì được thu hoạch. Ví dụ: 'The grapes were harvested from the vineyard.' (Nho đã được thu hoạch từ vườn nho).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harvested
  • freshly freshly harvested produce
    (nông sản vừa mới thu hoạch)
  • newly newly harvested grain
    (ngũ cốc mới thu hoạch)
  • wild- wild-harvested berries
    (quả mọng hái từ tự nhiên)
  • sustainably sustainably harvested timber
    (gỗ được khai thác bền vững)
  • hand- hand-harvested coffee beans
    (hạt cà phê được thu hoạch thủ công)
Noun + harvested (vật bị thu hoạch)
  • crop the harvested crop
    (vụ mùa đã thu hoạch)
  • data harvested data
    (dữ liệu đã được thu thập)
  • energy harvested energy
    (năng lượng đã được khai thác/thu thập)
  • organs harvested organs
    (các cơ quan được lấy (để cấy ghép))
Verb + harvested (thường ở thể bị động hoặc sai khiến)
  • be The wheat will be harvested next week.
    (Lúa mì sẽ được thu hoạch vào tuần tới.)
  • get The potatoes need to get harvested soon.
    (Khoai tây cần được thu hoạch sớm.)
  • have We had the grapes harvested by local workers.
    (Chúng tôi thuê công nhân địa phương thu hoạch nho.)

Idioms

  • freshly harvested

    vừa mới thu hoạch (thường chỉ sự tươi ngon, mới mẻ)

    "We enjoyed the taste of freshly harvested vegetables from the garden."

    (Chúng tôi rất thích hương vị của rau củ vừa mới thu hoạch từ vườn.)

  • sustainably harvested

    được thu hoạch/khai thác bền vững (theo cách bảo vệ môi trường và nguồn tài nguyên)

    "Look for products labeled as sustainably harvested to support eco-friendly practices."

    (Hãy tìm kiếm những sản phẩm được dán nhãn 'thu hoạch bền vững' để ủng hộ các hoạt động thân thiện với môi trường.)

  • wild-harvested

    được thu hoạch từ tự nhiên/hoang dã (không trồng trọt mà hái lượm trong môi trường tự nhiên)

    "This herbal tea is made from wild-harvested ingredients, gathered from the forest."

    (Loại trà thảo mộc này được làm từ các nguyên liệu hái từ tự nhiên, được thu thập từ rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harvested

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'harvest'. Thu hoạch (mùa màng) bằng cách gặt, hái, v.v.; thu thập.

"The wheat was harvested in late summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvested".

Lễ hội Thu hoạch (Harvest Festivals)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Lễ hội Thu hoạch' (Harvest Festivals) là những dịp ăn mừng quan trọng diễn ra vào cuối mùa thu hoạch. Đây là thời điểm để người dân bày tỏ lòng biết ơn đối với mùa màng bội thu, chia sẻ thức ăn và cầu mong một vụ mùa thành công trong tương lai. Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ là một ví dụ nổi bật, với ý nghĩa cảm tạ những gì đã 'thu hoạch' được.

Sự giàu có và Phồn thịnh

Trong tiếng Anh, khái niệm 'harvest' không chỉ giới hạn ở việc thu hoạch nông sản mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về việc 'gặt hái' thành quả, lợi ích hay thông tin. Một 'good harvest' (mùa màng bội thu) thường được liên tưởng đến sự giàu có, phồn thịnh và thành công, không chỉ trong nông nghiệp mà còn trong cuộc sống cá nhân hoặc kinh doanh, như 'harvesting profits' (gặt hái lợi nhuận) hay 'harvesting knowledge' (thu thập kiến thức).