harvested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'harvest'. To gather (a crop) as of reaping, picking, etc.; to collect.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'harvest'. Thu hoạch (mùa màng) bằng cách gặt, hái, v.v.; thu thập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wheat was harvested in late summer."
"Lúa mì đã được thu hoạch vào cuối hè."
-
"The data was harvested from various online sources."
"Dữ liệu đã được thu thập từ nhiều nguồn trực tuyến khác nhau."
-
"The corn fields have already been harvested."
"Những cánh đồng ngô đã được thu hoạch xong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harvest | Mùa gặt, vụ thu hoạch; sản phẩm thu hoạch |
| Verb | harvest | Thu hoạch, gặt hái |
| Noun | harvester | Người hoặc máy thu hoạch |
| Noun | harvesting | Sự thu hoạch, việc gặt hái (danh động từ) |
| Adjective | harvesting | Dùng để thu hoạch (ví dụ: harvesting season) |
| Adjective | harvested | Đã được thu hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ hành động thu hoạch đã xảy ra trong quá khứ. Thường liên quan đến các loại cây trồng, mùa màng nhưng có thể mở rộng nghĩa bóng để chỉ việc thu thập thông tin, dữ liệu.
Prepositions
Khi đi với 'from', diễn tả nguồn gốc của những gì được thu hoạch. Ví dụ: 'The grapes were harvested from the vineyard.' (Nho đã được thu hoạch từ vườn nho).
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly harvested produce (nông sản vừa mới thu hoạch)
-
newly newly harvested grain (ngũ cốc mới thu hoạch)
-
wild- wild-harvested berries (quả mọng hái từ tự nhiên)
-
sustainably sustainably harvested timber (gỗ được khai thác bền vững)
-
hand- hand-harvested coffee beans (hạt cà phê được thu hoạch thủ công)
-
crop the harvested crop (vụ mùa đã thu hoạch)
-
data harvested data (dữ liệu đã được thu thập)
-
energy harvested energy (năng lượng đã được khai thác/thu thập)
-
organs harvested organs (các cơ quan được lấy (để cấy ghép))
-
be The wheat will be harvested next week. (Lúa mì sẽ được thu hoạch vào tuần tới.)
-
get The potatoes need to get harvested soon. (Khoai tây cần được thu hoạch sớm.)
-
have We had the grapes harvested by local workers. (Chúng tôi thuê công nhân địa phương thu hoạch nho.)
Idioms
-
freshly harvested
vừa mới thu hoạch (thường chỉ sự tươi ngon, mới mẻ)
"We enjoyed the taste of freshly harvested vegetables from the garden."
(Chúng tôi rất thích hương vị của rau củ vừa mới thu hoạch từ vườn.)
-
sustainably harvested
được thu hoạch/khai thác bền vững (theo cách bảo vệ môi trường và nguồn tài nguyên)
"Look for products labeled as sustainably harvested to support eco-friendly practices."
(Hãy tìm kiếm những sản phẩm được dán nhãn 'thu hoạch bền vững' để ủng hộ các hoạt động thân thiện với môi trường.)
-
wild-harvested
được thu hoạch từ tự nhiên/hoang dã (không trồng trọt mà hái lượm trong môi trường tự nhiên)
"This herbal tea is made from wild-harvested ingredients, gathered from the forest."
(Loại trà thảo mộc này được làm từ các nguyên liệu hái từ tự nhiên, được thu thập từ rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harvested
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'harvest'. Thu hoạch (mùa màng) bằng cách gặt, hái, v.v.; thu thập.
"The wheat was harvested in late summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvested".
