(Top Banner Ad)
haunt
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn hóa (Đặc biệt là các câu chuyện ma)

haunt

UK: /hɔːnt/ • US: /hɔːnt/

Nghĩa tiếng Việt

ám ảnh lui tới thường xuyên lui tới day dứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To visit a place frequently or habitually.

Vietnamese Meaning

Thường xuyên lui tới một địa điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used to haunt the library when he was a student."

    "Anh ấy thường xuyên lui tới thư viện khi còn là sinh viên."

  • "That song is really haunting."

    "Bài hát đó thật sự ám ảnh."

  • "The ghost haunted the old house."

    "Con ma ám ngôi nhà cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haunt ám ảnh, lui tới thường xuyên
Noun haunter người/vật ám ảnh
Noun haunting sự ám ảnh
Adjective haunted bị ám ảnh
Adjective haunting gây ám ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn hóa (Đặc biệt là các câu chuyện ma)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hāmtian
Middle English
haunten

Nguồn gốc của 'Haunt'

Từ 'haunt' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāmtian', có nghĩa là 'ở, cư trú'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là thường xuyên lui tới một nơi nào đó. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa liên quan đến ma quỷ và ám ảnh, có lẽ vì người ta tin rằng những hồn ma 'cư trú' ở những địa điểm cụ thể.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc lui tới thường xuyên một địa điểm vì lý do tình cảm, ký ức, hoặc thói quen. Khác với 'visit' là một hành động có mục đích rõ ràng, 'haunt' mang tính chất vô thức hoặc bị thôi thúc bởi điều gì đó.

Prepositions

by

Thường dùng trong cấu trúc bị động, diễn tả việc bị ám ảnh bởi điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haunt
  • favorite favorite haunt
    (địa điểm lui tới yêu thích)
  • regular regular haunt
    (địa điểm lui tới thường xuyên)
  • infamous infamous haunt
    (địa điểm tai tiếng)
Verb + haunt
  • tend to tend to haunt
    (có xu hướng ám ảnh)
  • continue to continue to haunt
    (tiếp tục ám ảnh)
  • seem to seem to haunt
    (dường như ám ảnh)
Haunt + Place
  • haunt the streets
    (lảng vảng trên đường phố)
  • haunt the house
    (ám ảnh ngôi nhà)
  • haunt the forest
    (ám ảnh khu rừng)

Idioms

  • haunted house

    nhà ma, nhà bị ám

    "They visited a haunted house during Halloween."

    (Họ đã tham quan một ngôi nhà ma trong dịp Halloween.)

  • haunt someone's dreams

    ám ảnh giấc mơ của ai đó

    "The memory of the accident continues to haunt his dreams."

    (Ký ức về vụ tai nạn tiếp tục ám ảnh giấc mơ của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haunt

Động từ
Lật mặt

Thường xuyên lui tới một địa điểm nào đó.

"He used to haunt the library when he was a student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haunt".

Halloween và những ngôi nhà ma

Văn hóa phương Tây thường có những ngôi nhà ma (haunted houses) trong dịp Halloween. Đây là những địa điểm được trang trí rùng rợn và có người đóng vai ma quỷ để hù dọa khách tham quan, tạo không khí kinh dị và vui nhộn.

Niềm tin vào ma quỷ

Ở nhiều nền văn hóa, có niềm tin vào sự tồn tại của ma quỷ và linh hồn. Người ta tin rằng những linh hồn này có thể 'haunt' (ám ảnh) những địa điểm hoặc người sống, thường là do những sự kiện bi thảm hoặc những vấn đề chưa được giải quyết trong quá khứ.