obsess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To preoccupy or fill the mind continually, intrusively, and to a troubling extent.
Vietnamese Meaning
Ám ảnh, chiếm lấy tâm trí một cách liên tục, xâm nhập và gây phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tends to obsess about her weight."
"Cô ấy có xu hướng ám ảnh về cân nặng của mình."
-
"He was obsessing over the smallest details."
"Anh ấy đã ám ảnh về những chi tiết nhỏ nhặt nhất."
-
"Don't obsess about things you can't change."
"Đừng ám ảnh về những điều bạn không thể thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obsess' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự quan tâm thái quá, mất kiểm soát vào một điều gì đó, gây ra lo lắng, căng thẳng. Nó khác với 'focus' (tập trung) ở chỗ 'focus' mang tính chủ động và có mục đích, còn 'obsess' mang tính bị động và thường không mang lại kết quả tích cực. So sánh với 'dwell on', 'obsess' thể hiện mức độ nghiêm trọng và dai dẳng hơn.
Prepositions
'Obsess about' và 'obsess over' được dùng để chỉ sự ám ảnh về một điều gì đó cụ thể, thường là một vấn đề, một nỗi lo. 'Obsess with' thường được dùng để chỉ sự ám ảnh với một người hoặc một ý tưởng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
over obsess over details (ám ảnh/quá chú trọng vào từng chi tiết)
-
about obsess about their appearance (ám ảnh/quá lo lắng về vẻ bề ngoài của họ)
-
with be obsessed with social media (bị ám ảnh bởi mạng xã hội)
-
become become obsessed with a new game (trở nên mê mẩn/ám ảnh bởi một trò chơi mới)
Idioms
-
obsess over every little detail
quá chú trọng/ám ảnh đến từng chi tiết nhỏ
"She tends to obsess over every little detail of her projects."
(Cô ấy có xu hướng quá chú trọng đến từng chi tiết nhỏ trong các dự án của mình.)
-
be completely obsessed with something/someone
hoàn toàn bị ám ảnh/mê mẩn bởi điều gì/ai đó
"My brother is completely obsessed with his new motorcycle."
(Anh trai tôi hoàn toàn mê mẩn chiếc xe máy mới của anh ấy.)
-
obsess to the point of exhaustion
ám ảnh đến mức kiệt sức
"He would obsess over his grades to the point of exhaustion."
(Anh ấy cứ ám ảnh về điểm số của mình đến mức kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obsess
Động từÁm ảnh, chiếm lấy tâm trí một cách liên tục, xâm nhập và gây phiền toái.
"She tends to obsess about her weight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsess".
