(Top Banner Ad)
havana
B1
danh từ B1 Địa lý, Văn hóa

havana

UK: /həˈvænə/ • US: /həˈvænə/

Nghĩa tiếng Việt

La Habana
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Cuba.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Cuba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Havana next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Havana vào năm tới."

  • "Havana is a vibrant city with a rich history."

    "Havana là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."

  • "The architecture in Havana is stunning."

    "Kiến trúc ở Havana thật tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Havana Thủ đô của Cuba; một loại xì gà hảo hạng; một màu nâu đỏ đặc trưng
Noun Habanera Một điệu nhảy hoặc thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Havana, Cuba, nổi tiếng với nhịp điệu đặc trưng
Adjective Havana brown Màu nâu đậm hơi đỏ, giống màu của một số loại xì gà hoặc đất Havana
Noun Havana cigar Xì gà sản xuất tại Cuba, nổi tiếng thế giới về chất lượng và hương vị đặc trưng

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
Habaguanex (tên thủ lĩnh hoặc vùng đất)
Spanish
La Habana
English
Havana

Nguồn gốc tên gọi Havana

Tên gọi 'Havana' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'La Habana', được cho là bắt nguồn từ một từ thổ dân Taíno bản địa, có thể là tên của một thủ lĩnh địa phương tên Habaguanex hoặc tên gọi vùng đất nơi thành phố được thành lập. Thành phố được người Tây Ban Nha thành lập vào đầu thế kỷ 16 và nhanh chóng trở thành một cảng biển và trung tâm thương mại quan trọng.

Usage Note

Từ 'Havana' thường được dùng để chỉ thành phố thủ đô của Cuba, nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa, văn hóa, xe hơi cổ điển và xì gà.

Prepositions

in to from

in Havana (ở Havana), to Havana (đến Havana), from Havana (từ Havana). Các giới từ này chỉ vị trí hoặc hướng liên quan đến thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Havana (thành phố)
  • visit visit Havana
    (thăm Havana)
  • travel to travel to Havana
    (đi du lịch đến Havana)
  • explore explore Havana
    (khám phá Havana)
Adjective + Havana (thành phố/sản phẩm)
  • Old Old Havana
    (Phố cổ Havana)
  • vibrant vibrant Havana
    (Havana sôi động)
  • genuine genuine Havana cigar
    (xì gà Havana chính hãng)
Noun + Havana (sản phẩm/màu sắc)
  • smoke a smoke a Havana
    (hút một điếu xì gà Havana)
  • Havana Havana brown
    (màu nâu Havana)
  • a box of a box of Havanas
    (một hộp xì gà Havana)

Idioms

  • Havana cigar

    Xì gà Havana (xì gà Cuba nổi tiếng thế giới về chất lượng)

    "He enjoyed a fine Havana cigar after dinner, savoring its rich flavor."

    (Anh ấy thưởng thức một điếu xì gà Havana hảo hạng sau bữa tối, nhấm nháp hương vị đậm đà của nó.)

  • Havana nights

    Những đêm Havana (thường gợi lên không khí sôi động, lãng mạn, tràn ngập âm nhạc và điệu nhảy của văn hóa Cuba)

    "They had a 'Havana nights' themed party with Cuban music, cocktails, and colorful decorations."

    (Họ tổ chức một bữa tiệc chủ đề 'Những đêm Havana' với nhạc Cuba, cocktail và đồ trang trí đầy màu sắc.)

  • a taste of Havana

    Một chút hương vị Havana (trải nghiệm văn hóa, ẩm thực hoặc không khí đặc trưng của Havana/Cuba)

    "The restaurant aims to give its customers a taste of Havana with its authentic Cuban dishes and lively music."

    (Nhà hàng này muốn mang đến cho khách hàng một chút hương vị Havana với các món ăn Cuba chính thống và âm nhạc sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

havana

danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Cuba.

"We are planning a trip to Havana next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "havana".

Xì gà Havana (Habanos)

Xì gà Havana, còn được gọi là Habanos, là một trong những loại xì gà nổi tiếng và được thèm muốn nhất thế giới, được sản xuất từ lá thuốc trồng ở các vùng đất màu mỡ của Cuba. Chúng là biểu tượng của sự tinh tế, sang trọng và di sản văn hóa Cuba, với quá trình sản xuất thủ công tỉ mỉ.

Kiến trúc và Văn hóa đường phố Havana

Havana nổi tiếng với khu Phố cổ (La Habana Vieja) được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, với kiến trúc thuộc địa đầy màu sắc và những chiếc ô tô cổ điển từ thập niên 50 chạy trên đường phố. Thành phố này cũng là trung tâm của nhiều thể loại âm nhạc và điệu nhảy sôi động như Salsa và Rumba, phản ánh tinh thần Cuba rực rỡ và phóng khoáng.