capitol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The building in which a U.S. state legislature meets.
Vietnamese Meaning
Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The governor held a press conference in the capitol."
"Thống đốc đã tổ chức một cuộc họp báo trong tòa nhà quốc hội."
-
"The bill passed in the state capitol."
"Dự luật đã được thông qua tại tòa nhà quốc hội tiểu bang."
-
"The Capitol dome is a famous landmark."
"Mái vòm của Điện Capitol là một địa danh nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capital | Thủ đô, tiền vốn hoặc chữ viết hoa |
| Noun | capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
| Verb | capitalize | Viết hoa hoặc tận dụng cơ hội |
| Adjective | capitoline | Thuộc về đồi Capitoline hoặc tòa nhà quốc hội |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ tòa nhà quốc hội của một tiểu bang. 'Capitol' viết hoa chữ cái đầu, khác với 'capital' (viết thường) có nghĩa là thủ đô.
Prepositions
in (trong): chỉ vị trí bên trong tòa nhà; at (tại): chỉ vị trí nói chung, ở gần tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
state state capitol (Tòa nhà nghị viện bang (tại Mỹ))
-
majestic majestic capitol (Tòa nhà quốc hội uy nghi)
-
storm storm the capitol (Tấn công/đột kích tòa nhà quốc hội)
-
visit visit the capitol (Tham quan tòa nhà quốc hội)
-
police Capitol Police (Cảnh sát bảo vệ tòa nhà quốc hội)
-
steps capitol steps (Những bậc thềm của tòa nhà quốc hội)
Idioms
-
On Capitol Hill
Tại Quốc hội Hoa Kỳ (ẩn dụ cho các hoạt động lập pháp)
"The new bill is being debated on Capitol Hill this week."
(Dự luật mới đang được tranh luận tại Quốc hội Mỹ tuần này.)
-
The halls of the Capitol
Những hành lang quyền lực (nơi diễn ra các quyết định chính trị)
"Whispers of a cabinet reshuffle spread through the halls of the Capitol."
(Những lời xầm xì về việc cải tổ nội các lan truyền khắp các hành lang của tòa nhà Quốc hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capitol
Danh từTòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.
"The governor held a press conference in the capitol."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The capitol building stands majestically on the hill. |
Tòa nhà quốc hội đứng uy nghi trên ngọn đồi. |
| Phủ định | Which state does not have its capitol in a major city? |
Tiểu bang nào không có thủ đô ở một thành phố lớn? |
| Nghi vấn | What state's capitol is located on the banks of the Colorado River? |
Thủ đô của tiểu bang nào nằm trên bờ sông Colorado? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to visit the capitol next week. |
Họ sẽ đến thăm tòa nhà quốc hội vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to live near the capitol. |
Cô ấy sẽ không sống gần tòa nhà quốc hội. |
| Nghi vấn | Are you going to tour the capitol while you're in Washington? |
Bạn có định tham quan tòa nhà quốc hội khi bạn ở Washington không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitol".
