(Top Banner Ad)
capitol
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Kiến trúc

capitol

UK: /ˈkæpɪtl/ • US: /ˈkæpɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà quốc hội điện Capitol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The building in which a U.S. state legislature meets.

Vietnamese Meaning

Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor held a press conference in the capitol."

    "Thống đốc đã tổ chức một cuộc họp báo trong tòa nhà quốc hội."

  • "The bill passed in the state capitol."

    "Dự luật đã được thông qua tại tòa nhà quốc hội tiểu bang."

  • "The Capitol dome is a famous landmark."

    "Mái vòm của Điện Capitol là một địa danh nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Thủ đô, tiền vốn hoặc chữ viết hoa
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize Viết hoa hoặc tận dụng cơ hội
Adjective capitoline Thuộc về đồi Capitoline hoặc tòa nhà quốc hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput
Latin
Capitolium
Middle French
capitole
Middle English
capitol

Nguồn gốc từ La Mã

Từ 'capitol' bắt nguồn từ 'Capitolium', tên của ngôi đền thờ thần Jupiter nằm trên Đồi Capitoline tại La Mã cổ đại. Ngôi đền này là biểu tượng quyền lực và tôn giáo cao nhất của đế chế, dẫn đến việc từ này được dùng để chỉ các tòa nhà lập pháp quan trọng sau này.

Sự khác biệt âm tiết

Trong lịch sử tiếng Anh, 'capitol' được giữ lại với đuôi '-ol' (thay vì '-al') để phân biệt rõ ràng giữa tòa nhà quốc hội (building) và thủ đô hành chính (city). Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tòa nhà quốc hội của một tiểu bang. 'Capitol' viết hoa chữ cái đầu, khác với 'capital' (viết thường) có nghĩa là thủ đô.

Prepositions

in at

in (trong): chỉ vị trí bên trong tòa nhà; at (tại): chỉ vị trí nói chung, ở gần tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capitol
  • state state capitol
    (Tòa nhà nghị viện bang (tại Mỹ))
  • majestic majestic capitol
    (Tòa nhà quốc hội uy nghi)
Verb + capitol
  • storm storm the capitol
    (Tấn công/đột kích tòa nhà quốc hội)
  • visit visit the capitol
    (Tham quan tòa nhà quốc hội)
Capitol + Noun
  • police Capitol Police
    (Cảnh sát bảo vệ tòa nhà quốc hội)
  • steps capitol steps
    (Những bậc thềm của tòa nhà quốc hội)

Idioms

  • On Capitol Hill

    Tại Quốc hội Hoa Kỳ (ẩn dụ cho các hoạt động lập pháp)

    "The new bill is being debated on Capitol Hill this week."

    (Dự luật mới đang được tranh luận tại Quốc hội Mỹ tuần này.)

  • The halls of the Capitol

    Những hành lang quyền lực (nơi diễn ra các quyết định chính trị)

    "Whispers of a cabinet reshuffle spread through the halls of the Capitol."

    (Những lời xầm xì về việc cải tổ nội các lan truyền khắp các hành lang của tòa nhà Quốc hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitol

Danh từ
Lật mặt

Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.

"The governor held a press conference in the capitol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The capitol building stands majestically on the hill.
Tòa nhà quốc hội đứng uy nghi trên ngọn đồi.
Phủ định
Which state does not have its capitol in a major city?
Tiểu bang nào không có thủ đô ở một thành phố lớn?
Nghi vấn
What state's capitol is located on the banks of the Colorado River?
Thủ đô của tiểu bang nào nằm trên bờ sông Colorado?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the capitol next week.
Họ sẽ đến thăm tòa nhà quốc hội vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to live near the capitol.
Cô ấy sẽ không sống gần tòa nhà quốc hội.
Nghi vấn
Are you going to tour the capitol while you're in Washington?
Bạn có định tham quan tòa nhà quốc hội khi bạn ở Washington không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitol".

Capitol vs. Capital

Một lỗi phổ biến ngay cả với người bản xứ là nhầm giữa 'Capitol' (tòa nhà) và 'Capital' (thành phố). Tại Mỹ, mỗi bang có một 'Capital city' và trong thành phố đó có một tòa nhà gọi là 'Capitol'.

Biểu tượng của Washington D.C.

Tòa nhà United States Capitol không chỉ là nơi làm việc của Quốc hội mà còn là điểm mốc địa lý trung tâm để chia Washington D.C. thành bốn khu vực. Kiến trúc mái vòm đặc trưng của nó được lấy cảm hứng từ đền Pantheon ở Rome.