capitol
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Capitol'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.
Definition (English Meaning)
The building in which a U.S. state legislature meets.
Ví dụ Thực tế với 'Capitol'
-
"The governor held a press conference in the capitol."
"Thống đốc đã tổ chức một cuộc họp báo trong tòa nhà quốc hội."
-
"The bill passed in the state capitol."
"Dự luật đã được thông qua tại tòa nhà quốc hội tiểu bang."
-
"The Capitol dome is a famous landmark."
"Mái vòm của Điện Capitol là một địa danh nổi tiếng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Capitol'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Capitol'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ tòa nhà quốc hội của một tiểu bang. 'Capitol' viết hoa chữ cái đầu, khác với 'capital' (viết thường) có nghĩa là thủ đô.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in (trong): chỉ vị trí bên trong tòa nhà; at (tại): chỉ vị trí nói chung, ở gần tòa nhà.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Capitol'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The capitol building stands majestically on the hill.
|
Tòa nhà quốc hội đứng uy nghi trên ngọn đồi. |
| Phủ định |
Which state does not have its capitol in a major city?
|
Tiểu bang nào không có thủ đô ở một thành phố lớn? |
| Nghi vấn |
What state's capitol is located on the banks of the Colorado River?
|
Thủ đô của tiểu bang nào nằm trên bờ sông Colorado? |