(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ capitol
B2

capitol

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà quốc hội điện Capitol
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Capitol'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.

Definition (English Meaning)

The building in which a U.S. state legislature meets.

Ví dụ Thực tế với 'Capitol'

  • "The governor held a press conference in the capitol."

    "Thống đốc đã tổ chức một cuộc họp báo trong tòa nhà quốc hội."

  • "The bill passed in the state capitol."

    "Dự luật đã được thông qua tại tòa nhà quốc hội tiểu bang."

  • "The Capitol dome is a famous landmark."

    "Mái vòm của Điện Capitol là một địa danh nổi tiếng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Capitol'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Lịch sử Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Capitol'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ tòa nhà quốc hội của một tiểu bang. 'Capitol' viết hoa chữ cái đầu, khác với 'capital' (viết thường) có nghĩa là thủ đô.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

in (trong): chỉ vị trí bên trong tòa nhà; at (tại): chỉ vị trí nói chung, ở gần tòa nhà.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Capitol'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The capitol building stands majestically on the hill.
Tòa nhà quốc hội đứng uy nghi trên ngọn đồi.
Phủ định
Which state does not have its capitol in a major city?
Tiểu bang nào không có thủ đô ở một thành phố lớn?
Nghi vấn
What state's capitol is located on the banks of the Colorado River?
Thủ đô của tiểu bang nào nằm trên bờ sông Colorado?
(Vị trí vocab_tab4_inline)