have a surplus of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have more of something than is needed or used.
Vietnamese Meaning
Có dư thừa cái gì đó so với nhu cầu hoặc mục đích sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a surplus of skilled workers due to the recent economic downturn."
"Công ty đang có một lượng dư thừa lao động có kỹ năng do suy thoái kinh tế gần đây."
-
"Many farms have a surplus of tomatoes this year."
"Nhiều trang trại đang có một lượng cà chua dư thừa trong năm nay."
-
"The government has a surplus of revenue after increased tax collection."
"Chính phủ đang có một khoản dư thừa doanh thu sau khi tăng cường thu thuế."
-
"We have a surplus of time to finish the project."
"Chúng ta có dư thời gian để hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Surplus | Sự thặng dư, số lượng dư thừa |
| Adjective | Surplused | Bị dư thừa, không cần thiết (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả tình trạng có nhiều hơn mức cần thiết của một nguồn lực, sản phẩm, hàng hóa hoặc tiền bạc. Nó nhấn mạnh sự dồi dào và thường mang ý nghĩa tích cực, mặc dù đôi khi cũng có thể gây ra các vấn đề (ví dụ: dư thừa sản phẩm có thể làm giảm giá trị). Nên phân biệt với 'shortage of' (thiếu hụt).
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc loại hàng hóa, nguồn lực bị dư thừa. Ví dụ: 'have a surplus of wheat' (dư thừa lúa mì), 'have a surplus of funds' (dư thừa quỹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Large have a large surplus of (có một lượng thặng dư lớn)
-
Significant have a significant surplus of (có một lượng thặng dư đáng kể)
-
Trade have a trade surplus of (có thặng dư thương mại)
-
The company The company has a surplus of (Công ty có một lượng thặng dư...)
-
The government The government has a surplus of (Chính phủ có một lượng thặng dư...)
-
They They have a surplus of (Họ có một lượng thặng dư...)
Idioms
-
A surplus of something to burn
Có dư thừa cái gì đó, có rất nhiều cái gì đó
"The company had a surplus of money to burn, so they decided to invest in new technology."
(Công ty có một lượng tiền dư thừa, vì vậy họ quyết định đầu tư vào công nghệ mới.)
-
Running a surplus
Đang có thặng dư, đang có số tiền hoặc hàng hóa vượt quá nhu cầu
"The country has been running a surplus for the past few years."
(Đất nước đã có thặng dư trong vài năm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a surplus of
Động từ (cụm động từ)Có dư thừa cái gì đó so với nhu cầu hoặc mục đích sử dụng.
"The company has a surplus of skilled workers due to the recent economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have been having a surplus of skilled workers for over a decade, allowing them to expand into new markets. |
Đến năm sau, công ty sẽ có thặng dư lao động lành nghề trong hơn một thập kỷ, cho phép họ mở rộng sang các thị trường mới. |
| Phủ định | By the end of the project, we won't have been having a surplus of funding; in fact, we'll likely need to request additional resources. |
Đến cuối dự án, chúng ta sẽ không có thặng dư kinh phí; trên thực tế, chúng ta có thể cần phải yêu cầu thêm nguồn lực. |
| Nghi vấn | Will the government have been having a surplus of grain in its reserves for the past five years, enabling them to deal with potential famines? |
Liệu chính phủ có thặng dư ngũ cốc trong kho dự trữ của mình trong năm năm qua, cho phép họ đối phó với nạn đói tiềm ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a surplus of".
