(Top Banner Ad)
have a shortage of
B1
Cụm động từ B1 Kinh tế, Xã hội

have a shortage of

UK: /hæv ə ˈʃɔːtɪdʒ ɒv/ • US: /hæv ə ˈʃɔːrtɪdʒ əv/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thiếu hụt khan hiếm không đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not have enough of something that is needed.

Vietnamese Meaning

Thiếu hụt một cái gì đó cần thiết; không có đủ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has a shortage of nurses."

    "Bệnh viện đang thiếu y tá."

  • "Many countries have a shortage of clean water."

    "Nhiều quốc gia đang thiếu nước sạch."

  • "There is a global shortage of semiconductors."

    "Có một sự thiếu hụt chất bán dẫn trên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn; thiếu, không đủ
Noun shortage sự thiếu hụt
Verb shorten rút ngắn, làm cho thiếu hụt
Noun shortness sự ngắn ngủi; sự thiếu thốn
Adverb shortly trong thời gian ngắn; ngay sau đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Middle English
haven
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Old French
-age
Latin
-aticum
English
shortage (from short + -age, late 19th C.)
Modern English
have a shortage of

Nguồn gốc của 'have a shortage of'

Cụm từ 'have a shortage of' (có sự thiếu hụt về) được tạo thành từ các từ có nguồn gốc khác nhau. 'Have' là một từ cổ của tiếng Anh (Old English 'habban') có nghĩa là sở hữu hoặc trải nghiệm. 'Shortage' là một danh từ tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, được ghép từ tính từ 'short' (ngắn, thiếu) và hậu tố '-age' (chỉ trạng thái hoặc kết quả, từ tiếng Pháp cổ và Latin). Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả trực tiếp trạng thái thiếu thốn, không đủ của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt hàng hóa, nguồn lực, hoặc nhân lực. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt là một vấn đề, một khó khăn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'shortage' để chỉ rõ cái gì bị thiếu hụt. Ví dụ: a shortage of water, a shortage of doctors.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects commonly experiencing a shortage
  • Many countries Many countries have a shortage of clean water.
    (Nhiều quốc gia thiếu nước sạch.)
  • The company The company will have a shortage of staff next month.
    (Công ty sẽ thiếu nhân viên vào tháng tới.)
  • Hospitals Hospitals often have a shortage of blood for transfusions.
    (Các bệnh viện thường thiếu máu để truyền.)
Adjectives describing the shortage
  • severe They have a severe shortage of medical supplies.
    (Họ đang thiếu hụt nghiêm trọng nguồn cung cấp y tế.)
  • acute The region has an acute shortage of housing.
    (Khu vực này đang thiếu nhà ở trầm trọng.)
  • dire Developing nations often have a dire shortage of basic necessities.
    (Các quốc gia đang phát triển thường thiếu thốn trầm trọng các nhu yếu phẩm cơ bản.)
Verbs indicating change or duration
  • begin to The city may begin to have a shortage of electricity in summer.
    (Thành phố có thể bắt đầu thiếu điện vào mùa hè.)
  • continue to We cannot continue to have a shortage of skilled workers.
    (Chúng ta không thể tiếp tục thiếu lao động lành nghề được.)
  • likely to The industry is likely to have a shortage of engineers.
    (Ngành này có khả năng sẽ thiếu kỹ sư.)

Idioms

  • have a shortage of [something]

    thiếu hụt [thứ gì đó]

    "Many rural areas have a shortage of qualified teachers."

    (Nhiều khu vực nông thôn thiếu hụt giáo viên có trình độ.)

  • begin to have a shortage of [something]

    bắt đầu thiếu hụt [thứ gì đó]

    "After the drought, farmers began to have a shortage of water for their crops."

    (Sau đợt hạn hán, nông dân bắt đầu thiếu nước cho mùa màng của họ.)

  • could soon have a shortage of [something]

    có thể sớm thiếu hụt [thứ gì đó]

    "If we don't plan carefully, the company could soon have a shortage of funds."

    (Nếu chúng ta không lập kế hoạch cẩn thận, công ty có thể sớm thiếu hụt quỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a shortage of

Cụm động từ
Lật mặt

Thiếu hụt một cái gì đó cần thiết; không có đủ một cái gì đó.

"The hospital has a shortage of nurses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a shortage of".

Quy luật Cung và Cầu

Trong kinh tế học phương Tây, sự thiếu hụt (shortage) là một khái niệm cốt lõi liên quan đến quy luật cung và cầu. Khi một mặt hàng hoặc dịch vụ có sự thiếu hụt nghiêm trọng, nhu cầu vượt quá cung, giá của mặt hàng đó thường sẽ tăng lên đáng kể. Điều này phản ánh giá trị và sự khan hiếm của nó trên thị trường.

Mua sắm hoảng loạn và tích trữ

Trong các xã hội tiêu dùng phương Tây, khi dự đoán hoặc đối mặt với tình trạng thiếu hụt một mặt hàng thiết yếu (như thực phẩm, xăng dầu, giấy vệ sinh trong đại dịch), hiện tượng 'mua sắm hoảng loạn' (panic buying) và 'tích trữ' (hoarding) thường xảy ra. Người dân mua số lượng lớn hơn mức cần thiết vì lo sợ hết hàng, vô tình làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt cho những người khác.