(Top Banner Ad)
stockpile
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quân sự, Tổng hợp

stockpile

UK: /ˈstɒk.paɪl/ • US: /ˈstɑːk.paɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ kho dự trữ lượng tích trữ tàng trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large amount of something that has been collected and stored, especially for future use

Vietnamese Meaning

một lượng lớn thứ gì đó đã được thu thập và lưu trữ, đặc biệt để sử dụng trong tương lai

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a large stockpile of weapons."

    "Họ có một kho vũ khí lớn."

  • "The company decided to stockpile raw materials due to concerns about supply chain disruptions."

    "Công ty quyết định tích trữ nguyên liệu thô do lo ngại về sự gián đoạn chuỗi cung ứng."

  • "Many countries stockpile oil as a strategic resource."

    "Nhiều quốc gia tích trữ dầu như một nguồn tài nguyên chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stockpile kho dự trữ; sự tích trữ (số lượng lớn hàng hóa, vật tư)
Verb stockpile tích trữ, dự trữ (hàng hóa, vật tư)
Noun stockpiler người tích trữ
Adjective stockpiled đã được tích trữ, được dự trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quân sự, Tổng hợp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoc
Latin
pila
Modern English
stock
Modern English
pile
Modern English (compound)
stockpile

Nguồn gốc của 'stockpile'

"Stockpile" là một từ ghép được tạo thành từ hai từ tiếng Anh "stock" (tồn kho, lượng hàng hóa có sẵn) và "pile" (đống, chồng chất). "Stock" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stoc" có nghĩa là gốc cây hoặc trụ cột, sau này phát triển nghĩa thành lượng hàng hóa. "Pile" bắt nguồn từ tiếng Latin "pila" nghĩa là cột hoặc đống. Khi kết hợp lại vào khoảng đầu thế kỷ 20, "stockpile" mang ý nghĩa là một lượng lớn hàng hóa, vật tư được tích trữ hoặc chất đống để sử dụng trong tương lai, đặc biệt là trong tình huống khẩn cấp hoặc khi khan hiếm.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc tích trữ hàng hóa, vật tư, lương thực, vũ khí... với mục đích phòng ngừa, chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp hoặc để đầu cơ. Nhấn mạnh vào số lượng lớn và việc lưu trữ có hệ thống.

Prepositions

of in

- stockpile of: chỉ rõ cái gì được tích trữ (ví dụ: a stockpile of food).
- stockpile in: chỉ rõ nơi tích trữ (ví dụ: a stockpile in a warehouse).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stockpile
  • strategic strategic stockpile
    (kho dự trữ chiến lược)
  • emergency emergency stockpile
    (kho dự trữ khẩn cấp)
  • national national stockpile
    (kho dự trữ quốc gia)
  • vast vast stockpile
    (kho dự trữ khổng lồ)
  • oil oil stockpile
    (kho dự trữ dầu mỏ)
  • food food stockpile
    (kho dự trữ lương thực)
  • weapons weapons stockpile
    (kho vũ khí)
Verb + stockpile (as noun)
  • build build a stockpile
    (xây dựng/tạo ra một kho dự trữ)
  • create create a stockpile
    (tạo ra một kho dự trữ)
  • accumulate accumulate a stockpile
    (tích lũy một kho dự trữ)
  • maintain maintain a stockpile
    (duy trì một kho dự trữ)
  • replenish replenish a stockpile
    (bổ sung một kho dự trữ)
  • reduce reduce a stockpile
    (giảm bớt một kho dự trữ)
  • draw on draw on a stockpile
    (sử dụng kho dự trữ (tận dụng một phần))
Verb + stockpile (as verb)
  • to stockpile to stockpile supplies
    (tích trữ vật tư)
  • to stockpile to stockpile food
    (tích trữ lương thực)
  • to stockpile to stockpile weapons
    (tích trữ vũ khí)

Idioms

  • build up a stockpile of something

    tích lũy/xây dựng một kho dự trữ lớn của cái gì

    "The government decided to build up a stockpile of medical supplies in case of a pandemic."

    (Chính phủ quyết định tích lũy một kho dự trữ vật tư y tế phòng trường hợp có đại dịch.)

  • tap into a stockpile

    khai thác/sử dụng một phần kho dự trữ

    "During the crisis, they had to tap into the emergency stockpile of fuel."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, họ đã phải khai thác kho dự trữ nhiên liệu khẩn cấp.)

  • maintain a strategic stockpile

    duy trì một kho dự trữ chiến lược

    "Many countries maintain a strategic stockpile of oil for energy security."

    (Nhiều quốc gia duy trì kho dự trữ dầu chiến lược để đảm bảo an ninh năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockpile

danh từ
Lật mặt

một lượng lớn thứ gì đó đã được thu thập và lưu trữ, đặc biệt để sử dụng trong tương lai

"They have a large stockpile of weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government stockpiles food in case of a national emergency.
Chính phủ tích trữ lương thực trong trường hợp khẩn cấp quốc gia.
Phủ định
They did not stockpile enough medical supplies before the hurricane.
Họ đã không tích trữ đủ vật tư y tế trước cơn bão.
Nghi vấn
Did the company stockpile raw materials in anticipation of increased demand?
Công ty có tích trữ nguyên liệu thô để dự đoán nhu cầu tăng lên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had stockpiled food and water before the hurricane.
Cô ấy nói rằng họ đã tích trữ thức ăn và nước uống trước cơn bão.
Phủ định
He told me that he did not stockpile weapons in his basement.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tích trữ vũ khí trong tầng hầm của mình.
Nghi vấn
She asked if they had stockpiled enough medicine for the winter.
Cô ấy hỏi liệu họ đã tích trữ đủ thuốc cho mùa đông hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockpile".

Kho Dự Trữ Chiến Lược Quốc Gia (SNS)

Ở Hoa Kỳ, có một hệ thống tên là Strategic National Stockpile (SNS), là kho dự trữ khổng lồ các loại thuốc, vaccine, vật tư y tế và thiết bị bảo hộ cá nhân được chính phủ duy trì. Mục đích là để sẵn sàng ứng phó với các trường hợp khẩn cấp về y tế công cộng quy mô lớn như đại dịch, tấn công sinh học hoặc thảm họa tự nhiên, đảm bảo rằng quốc gia có đủ nguồn lực để bảo vệ người dân khi cần thiết.

Những Người Tích Trữ Cá Nhân (Preppers)

Khái niệm "stockpile" cũng liên quan đến những người được gọi là "preppers" hoặc "survivalists". Đây là những cá nhân hoặc nhóm người tự tích trữ lương thực, nước uống, thuốc men, nhiên liệu và các vật dụng thiết yếu khác để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp cá nhân hoặc các sự kiện được dự đoán là có thể gây ra sự sụp đổ của xã hội hoặc gián đoạn lớn (như thiên tai, khủng hoảng kinh tế hoặc chiến tranh). Họ tin rằng việc tự chủ nguồn cung cấp sẽ giúp họ sống sót khi các hệ thống thông thường không còn hoạt động.