(Top Banner Ad)
have limited sway
C1
Động từ (kết hợp với 'have') C1 Chính trị, Quyền lực, Ảnh hưởng

have limited sway

UK: /sweɪ/ • US: /sweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

có ít ảnh hưởng quyền lực hạn chế khả năng tác động không lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a limited amount of influence or power.

Vietnamese Meaning

Có ảnh hưởng hoặc quyền lực hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a junior employee, I have limited sway in company policy decisions."

    "Là một nhân viên cấp dưới, tôi có ảnh hưởng hạn chế đến các quyết định chính sách của công ty."

  • "The local council has limited sway over national policy."

    "Hội đồng địa phương có ảnh hưởng hạn chế đến chính sách quốc gia."

  • "Despite his experience, he had limited sway in the final decision."

    "Mặc dù có kinh nghiệm, anh ta có ảnh hưởng hạn chế trong quyết định cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sway ảnh hưởng, quyền lực (ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành động của ai đó)
Verb sway làm lung lay, ảnh hưởng, thuyết phục

Synonyms

limited influence (ảnh hưởng hạn chế)little power (ít quyền lực)restricted control (kiểm soát hạn chế)

Antonyms

significant influence (ảnh hưởng đáng kể)considerable power (quyền lực đáng kể)substantial control (kiểm soát đáng kể)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quyền lực, Ảnh hưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swayaną
Old English
swēgan
Middle English
sweien

Nguồn gốc của 'sway'

Từ 'sway' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic, *swayaną, có nghĩa là 'xoay, vung'. Sau đó, nó phát triển thành 'swēgan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tạo ra âm thanh'. Ý nghĩa 'ảnh hưởng' phát triển sau này, khi người ta liên tưởng đến việc một người 'xoay chuyển' ý kiến của người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một người, tổ chức hoặc ý tưởng có sức ảnh hưởng nhưng không đáng kể hoặc không đủ để tạo ra sự thay đổi lớn. 'Sway' đề cập đến khả năng tác động, điều khiển hoặc thay đổi hành vi hoặc ý kiến của người khác. 'Limited' chỉ ra rằng khả năng này bị hạn chế về phạm vi, mức độ hoặc thời gian.
Khi 'sway' được sử dụng như một danh từ, nó chỉ khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng. 'Have limited sway' ngụ ý rằng sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng đó là không đáng kể. So sánh với 'have considerable influence' (có ảnh hưởng đáng kể) hoặc 'wield power' (nắm giữ quyền lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + have limited sway
  • politically politically have limited sway
    (có ảnh hưởng chính trị hạn chế)
  • financially financially have limited sway
    (có ảnh hưởng tài chính hạn chế)
Giới từ + have limited sway
  • on have limited sway on public opinion
    (có ảnh hưởng hạn chế đến dư luận)
  • over have limited sway over the younger generation
    (có ảnh hưởng hạn chế đối với thế hệ trẻ)

Idioms

  • hold sway

    có ảnh hưởng, nắm quyền

    "The old traditions still hold sway in the village."

    (Những truyền thống cũ vẫn còn có ảnh hưởng lớn trong làng.)

  • under the sway of

    dưới sự ảnh hưởng của

    "He was under the sway of bad influences."

    (Anh ấy đã chịu ảnh hưởng của những tác động xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have limited sway

Động từ (kết hợp với 'have')
Lật mặt

Có ảnh hưởng hoặc quyền lực hạn chế.

"As a junior employee, I have limited sway in company policy decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have limited sway".

Quyền lực mềm (Soft Power)

Khái niệm 'quyền lực mềm' (soft power) đề cập đến khả năng ảnh hưởng đến người khác thông qua văn hóa và ý tưởng, thay vì ép buộc hoặc dùng vũ lực. 'Have limited sway' có thể ám chỉ một quốc gia hoặc tổ chức có ít quyền lực mềm.