have limited sway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a limited amount of influence or power.
Vietnamese Meaning
Có ảnh hưởng hoặc quyền lực hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a junior employee, I have limited sway in company policy decisions."
"Là một nhân viên cấp dưới, tôi có ảnh hưởng hạn chế đến các quyết định chính sách của công ty."
-
"The local council has limited sway over national policy."
"Hội đồng địa phương có ảnh hưởng hạn chế đến chính sách quốc gia."
-
"Despite his experience, he had limited sway in the final decision."
"Mặc dù có kinh nghiệm, anh ta có ảnh hưởng hạn chế trong quyết định cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một người, tổ chức hoặc ý tưởng có sức ảnh hưởng nhưng không đáng kể hoặc không đủ để tạo ra sự thay đổi lớn. 'Sway' đề cập đến khả năng tác động, điều khiển hoặc thay đổi hành vi hoặc ý kiến của người khác. 'Limited' chỉ ra rằng khả năng này bị hạn chế về phạm vi, mức độ hoặc thời gian.
Khi 'sway' được sử dụng như một danh từ, nó chỉ khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng. 'Have limited sway' ngụ ý rằng sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng đó là không đáng kể. So sánh với 'have considerable influence' (có ảnh hưởng đáng kể) hoặc 'wield power' (nắm giữ quyền lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
politically politically have limited sway (có ảnh hưởng chính trị hạn chế)
-
financially financially have limited sway (có ảnh hưởng tài chính hạn chế)
-
on have limited sway on public opinion (có ảnh hưởng hạn chế đến dư luận)
-
over have limited sway over the younger generation (có ảnh hưởng hạn chế đối với thế hệ trẻ)
Idioms
-
hold sway
có ảnh hưởng, nắm quyền
"The old traditions still hold sway in the village."
(Những truyền thống cũ vẫn còn có ảnh hưởng lớn trong làng.)
-
under the sway of
dưới sự ảnh hưởng của
"He was under the sway of bad influences."
(Anh ấy đã chịu ảnh hưởng của những tác động xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have limited sway
Động từ (kết hợp với 'have')Có ảnh hưởng hoặc quyền lực hạn chế.
"As a junior employee, I have limited sway in company policy decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have limited sway".
