significant influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a considerable effect or impact (significant) + the capacity to have an effect on the character, development, or behavior of someone or something, or the effect itself (influence).
Vietnamese Meaning
Có một tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể (significant) + khả năng có tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc chính tác động đó (influence).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her work has had a significant influence on the field of environmental science."
"Công trình của cô ấy đã có một ảnh hưởng đáng kể đến lĩnh vực khoa học môi trường."
-
"Social media has a significant influence on public opinion."
"Mạng xã hội có một ảnh hưởng đáng kể đến dư luận."
-
"The teacher had a significant influence on her students' lives."
"Người giáo viên đã có một ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | significant | đáng kể, quan trọng |
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, đáng chú ý |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa là |
| Noun | influence | ảnh hưởng, sự tác động |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng (trong truyền thông, xã hội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Significant influence" thường được dùng để chỉ một tác động hoặc ảnh hưởng lớn và dễ nhận thấy. Mức độ ảnh hưởng này vượt qua những tác động nhỏ hoặc không đáng kể. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Prepositions
"on": được sử dụng khi ảnh hưởng tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: "The economic crisis had a significant influence on small businesses."
"over": được sử dụng khi ảnh hưởng mang tính kiểm soát hoặc có quyền chi phối. Ví dụ: "The government has a significant influence over the media."
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound significant influence (ảnh hưởng sâu sắc đáng kể)
-
major major significant influence (ảnh hưởng lớn đáng kể)
-
considerable considerable significant influence (ảnh hưởng đáng kể)
-
undeniable undeniable significant influence (ảnh hưởng đáng kể không thể phủ nhận)
-
decisive decisive significant influence (ảnh hưởng đáng kể mang tính quyết định)
-
exert exert significant influence (tạo ra/gây ra ảnh hưởng đáng kể)
-
have have significant influence (có ảnh hưởng đáng kể)
-
wield wield significant influence (sử dụng/phát huy ảnh hưởng đáng kể (thường ngụ ý quyền lực))
-
gain gain significant influence (giành được ảnh hưởng đáng kể)
-
on significant influence on something/someone (ảnh hưởng đáng kể lên cái gì/ai)
-
over significant influence over something/someone (ảnh hưởng đáng kể đối với cái gì/ai (thường là quyền kiểm soát))
Idioms
-
have a significant influence on/over someone/something
Có ảnh hưởng đáng kể lên/đối với ai đó/cái gì đó.
"Social media platforms have a significant influence on public opinion."
(Các nền tảng mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.)
-
exert significant influence
Tạo ra/gây ra/phát huy ảnh hưởng đáng kể.
"The CEO managed to exert significant influence over the company's strategic decisions."
(Vị CEO đã thành công trong việc tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chiến lược của công ty.)
-
wield significant influence
Nắm giữ/sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể. (thường ngụ ý quyền lực và sức mạnh)
"Highly experienced lobbyists often wield significant influence in political circles."
(Những nhà vận động hành lang có nhiều kinh nghiệm thường nắm giữ ảnh hưởng đáng kể trong giới chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant influence
Tính từ + Danh từCó một tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể (significant) + khả năng có tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc chính tác động đó (influence).
"Her work has had a significant influence on the field of environmental science."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant influence".
