(Top Banner Ad)
significant influence
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

significant influence

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɪnfluəns/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng đáng kể tác động lớn ảnh hưởng quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a considerable effect or impact (significant) + the capacity to have an effect on the character, development, or behavior of someone or something, or the effect itself (influence).

Vietnamese Meaning

Có một tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể (significant) + khả năng có tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc chính tác động đó (influence).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work has had a significant influence on the field of environmental science."

    "Công trình của cô ấy đã có một ảnh hưởng đáng kể đến lĩnh vực khoa học môi trường."

  • "Social media has a significant influence on public opinion."

    "Mạng xã hội có một ảnh hưởng đáng kể đến dư luận."

  • "The teacher had a significant influence on her students' lives."

    "Người giáo viên đã có một ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant đáng kể, quan trọng
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, đáng chú ý
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa là
Noun influence ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có ảnh hưởng (trong truyền thông, xã hội)

Synonyms

Antonyms

negligible influence (ảnh hưởng không đáng kể)minor impact (tác động nhỏ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
influence

Sự "Chảy Vào" Của Ảnh Hưởng

Từ "influence" (ảnh hưởng) có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latin "influentia", nghĩa đen là "chảy vào" hoặc "dòng chảy". Ban đầu, nó được dùng trong chiêm tinh học để chỉ sự "chảy vào" của năng lượng từ các vì sao lên số phận con người. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ tác động hoặc quyền lực nào tác động lên người khác hoặc sự vật.

Dấu Hiệu Quan Trọng

Từ "significant" (đáng kể, quan trọng) xuất phát từ tiếng Latin "significare", có nghĩa là "tạo dấu hiệu" hoặc "cho thấy". Nó kết hợp từ "signum" (dấu hiệu) và "facere" (làm, tạo ra). Vì vậy, một điều gì đó "significant" là một điều tạo ra dấu hiệu rõ ràng, đáng chú ý, hoặc có ý nghĩa quan trọng.

Sức Mạnh Của Tác Động Lớn

Khi ghép "significant" và "influence" lại, chúng ta có cụm từ "significant influence" để mô tả một tác động hoặc ảnh hưởng có quy mô lớn, đáng chú ý, và tạo ra sự khác biệt rõ rệt. Nó không chỉ là một ảnh hưởng nhỏ, mà là một sức mạnh đủ lớn để thay đổi hoặc định hình một tình huống, quyết định, hoặc kết quả nào đó.

Usage Note

"Significant influence" thường được dùng để chỉ một tác động hoặc ảnh hưởng lớn và dễ nhận thấy. Mức độ ảnh hưởng này vượt qua những tác động nhỏ hoặc không đáng kể. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Prepositions

on over

"on": được sử dụng khi ảnh hưởng tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: "The economic crisis had a significant influence on small businesses."
"over": được sử dụng khi ảnh hưởng mang tính kiểm soát hoặc có quyền chi phối. Ví dụ: "The government has a significant influence over the media."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant influence
  • profound profound significant influence
    (ảnh hưởng sâu sắc đáng kể)
  • major major significant influence
    (ảnh hưởng lớn đáng kể)
  • considerable considerable significant influence
    (ảnh hưởng đáng kể)
  • undeniable undeniable significant influence
    (ảnh hưởng đáng kể không thể phủ nhận)
  • decisive decisive significant influence
    (ảnh hưởng đáng kể mang tính quyết định)
Verb + significant influence
  • exert exert significant influence
    (tạo ra/gây ra ảnh hưởng đáng kể)
  • have have significant influence
    (có ảnh hưởng đáng kể)
  • wield wield significant influence
    (sử dụng/phát huy ảnh hưởng đáng kể (thường ngụ ý quyền lực))
  • gain gain significant influence
    (giành được ảnh hưởng đáng kể)
significant influence + Preposition
  • on significant influence on something/someone
    (ảnh hưởng đáng kể lên cái gì/ai)
  • over significant influence over something/someone
    (ảnh hưởng đáng kể đối với cái gì/ai (thường là quyền kiểm soát))

Idioms

  • have a significant influence on/over someone/something

    Có ảnh hưởng đáng kể lên/đối với ai đó/cái gì đó.

    "Social media platforms have a significant influence on public opinion."

    (Các nền tảng mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.)

  • exert significant influence

    Tạo ra/gây ra/phát huy ảnh hưởng đáng kể.

    "The CEO managed to exert significant influence over the company's strategic decisions."

    (Vị CEO đã thành công trong việc tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chiến lược của công ty.)

  • wield significant influence

    Nắm giữ/sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể. (thường ngụ ý quyền lực và sức mạnh)

    "Highly experienced lobbyists often wield significant influence in political circles."

    (Những nhà vận động hành lang có nhiều kinh nghiệm thường nắm giữ ảnh hưởng đáng kể trong giới chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant influence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Có một tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể (significant) + khả năng có tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó, hoặc chính tác động đó (influence).

"Her work has had a significant influence on the field of environmental science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant influence".

Quyền Lực Mềm và Ảnh Hưởng Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, "ảnh hưởng đáng kể" (significant influence) thường liên quan đến khái niệm "quyền lực mềm" (soft power). Đây không phải là quyền lực cưỡng chế mà là khả năng thuyết phục, thu hút và định hình ý kiến, hành vi của người khác thông qua văn hóa, giá trị hoặc chính sách. Đặc biệt trong thời đại số, "influencers" (người có ảnh hưởng) trên mạng xã hội là một ví dụ rõ rệt về cách cá nhân có thể tạo ra tác động lớn đến xu hướng tiêu dùng và quan điểm xã hội.

Trách Nhiệm Của Người Có Ảnh Hưởng

Với khả năng tạo ra "significant influence", đi kèm là trách nhiệm lớn. Trong nhiều nền văn hóa, người có ảnh hưởng (từ lãnh đạo chính trị, doanh nhân đến người nổi tiếng) được kỳ vọng sẽ sử dụng quyền lực của mình một cách có đạo đức và vì lợi ích cộng đồng. Việc lạm dụng ảnh hưởng có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực và sự mất lòng tin từ công chúng.