head teacher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The teacher in charge of a school; a principal.
Vietnamese Meaning
Hiệu trưởng; người đứng đầu một trường học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The head teacher announced new school policies at the assembly."
"Hiệu trưởng đã thông báo các chính sách mới của trường tại buổi tập trung."
-
"She was appointed head teacher of the local secondary school."
"Cô ấy đã được bổ nhiệm làm hiệu trưởng của trường trung học cơ sở địa phương."
-
"The head teacher is responsible for the overall management of the school."
"Hiệu trưởng chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ trường học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'head teacher' được sử dụng phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng là 'principal'. 'Head teacher' nhấn mạnh vai trò giảng dạy và lãnh đạo của người đứng đầu, trong khi 'principal' có thể tập trung hơn vào khía cạnh quản lý.
Prepositions
'head teacher of' thường được dùng để chỉ hiệu trưởng của một trường cụ thể (ví dụ: 'the head teacher of this school'). 'head teacher at' có thể dùng để chỉ địa điểm làm việc của hiệu trưởng (ví dụ: 'the head teacher at the local primary school').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new the new head teacher (hiệu trưởng mới)
-
acting the acting head teacher (hiệu trưởng tạm quyền)
-
experienced an experienced head teacher (một hiệu trưởng có kinh nghiệm)
-
senior the senior head teacher (hiệu trưởng cấp cao (thường trong trường lớn hoặc có thâm niên))
-
consult consult the head teacher (tham khảo ý kiến hiệu trưởng)
-
report to report to the head teacher (báo cáo cho hiệu trưởng)
-
appoint appoint a new head teacher (bổ nhiệm một hiệu trưởng mới)
-
respect respect the head teacher (tôn trọng hiệu trưởng)
-
meeting with a meeting with the head teacher (một cuộc họp với hiệu trưởng)
-
role of the role of the head teacher (vai trò của hiệu trưởng)
-
decision by a decision by the head teacher (một quyết định của hiệu trưởng)
Idioms
-
acting head teacher
hiệu trưởng tạm quyền (người thay thế hiệu trưởng chính thức trong một thời gian ngắn)
"Ms. Jenkins is the acting head teacher while Mr. Davies is on sick leave."
(Cô Jenkins là hiệu trưởng tạm quyền trong khi thầy Davies đang nghỉ ốm.)
-
deputy head teacher
phó hiệu trưởng (người hỗ trợ hiệu trưởng và thường thay thế khi hiệu trưởng vắng mặt)
"The deputy head teacher handles most of the student disciplinary issues."
(Phó hiệu trưởng xử lý hầu hết các vấn đề kỷ luật của học sinh.)
-
under the head teacher's guidance
dưới sự hướng dẫn của hiệu trưởng (làm việc hoặc hành động theo chỉ đạo của hiệu trưởng)
"The new curriculum was developed under the head teacher's guidance."
(Chương trình giảng dạy mới được phát triển dưới sự hướng dẫn của hiệu trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head teacher
Danh từHiệu trưởng; người đứng đầu một trường học.
"The head teacher announced new school policies at the assembly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head teacher".
