(Top Banner Ad)
head teacher
B2
Danh từ B2 Giáo dục

head teacher

UK: /ˌhɛd ˈtiːtʃə(r)/ • US: /ˌhɛd ˈtiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu trưởng người đứng đầu trường học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The teacher in charge of a school; a principal.

Vietnamese Meaning

Hiệu trưởng; người đứng đầu một trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The head teacher announced new school policies at the assembly."

    "Hiệu trưởng đã thông báo các chính sách mới của trường tại buổi tập trung."

  • "She was appointed head teacher of the local secondary school."

    "Cô ấy đã được bổ nhiệm làm hiệu trưởng của trường trung học cơ sở địa phương."

  • "The head teacher is responsible for the overall management of the school."

    "Hiệu trưởng chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teacher giáo viên
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teaching việc giảng dạy, sự dạy học
Noun headship chức vụ hiệu trưởng, vai trò lãnh đạo trường học
Noun deputy head teacher phó hiệu trưởng
Noun assistant head teacher trợ lý hiệu trưởng

Synonyms

principal (hiệu trưởng)school head (người đứng đầu trường học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Old English
tǣcan
Old English
tǣcere
English
head teacher

Nguồn gốc 'Người Đứng Đầu'

Từ "head teacher" là một từ ghép, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. "Head" (đầu) từ thời Old English đã mang nghĩa rộng hơn là "người đứng đầu, người lãnh đạo". "Teacher" (giáo viên) cũng bắt nguồn từ động từ "tǣcan" (dạy) và danh từ "tǣcere" (người dạy) trong Old English. Khi ghép lại vào khoảng thế kỷ 19-20, "head teacher" mô tả một người giáo viên có vai trò lãnh đạo, quản lý toàn bộ nhà trường, tương tự như hiệu trưởng. Nó nhấn mạnh quyền hạn và trách nhiệm của họ trong việc điều hành một ngôi trường.

Usage Note

Từ 'head teacher' được sử dụng phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương thường được sử dụng là 'principal'. 'Head teacher' nhấn mạnh vai trò giảng dạy và lãnh đạo của người đứng đầu, trong khi 'principal' có thể tập trung hơn vào khía cạnh quản lý.

Prepositions

of at

'head teacher of' thường được dùng để chỉ hiệu trưởng của một trường cụ thể (ví dụ: 'the head teacher of this school'). 'head teacher at' có thể dùng để chỉ địa điểm làm việc của hiệu trưởng (ví dụ: 'the head teacher at the local primary school').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + head teacher
  • new the new head teacher
    (hiệu trưởng mới)
  • acting the acting head teacher
    (hiệu trưởng tạm quyền)
  • experienced an experienced head teacher
    (một hiệu trưởng có kinh nghiệm)
  • senior the senior head teacher
    (hiệu trưởng cấp cao (thường trong trường lớn hoặc có thâm niên))
Verb + head teacher
  • consult consult the head teacher
    (tham khảo ý kiến hiệu trưởng)
  • report to report to the head teacher
    (báo cáo cho hiệu trưởng)
  • appoint appoint a new head teacher
    (bổ nhiệm một hiệu trưởng mới)
  • respect respect the head teacher
    (tôn trọng hiệu trưởng)
Noun + head teacher
  • meeting with a meeting with the head teacher
    (một cuộc họp với hiệu trưởng)
  • role of the role of the head teacher
    (vai trò của hiệu trưởng)
  • decision by a decision by the head teacher
    (một quyết định của hiệu trưởng)

Idioms

  • acting head teacher

    hiệu trưởng tạm quyền (người thay thế hiệu trưởng chính thức trong một thời gian ngắn)

    "Ms. Jenkins is the acting head teacher while Mr. Davies is on sick leave."

    (Cô Jenkins là hiệu trưởng tạm quyền trong khi thầy Davies đang nghỉ ốm.)

  • deputy head teacher

    phó hiệu trưởng (người hỗ trợ hiệu trưởng và thường thay thế khi hiệu trưởng vắng mặt)

    "The deputy head teacher handles most of the student disciplinary issues."

    (Phó hiệu trưởng xử lý hầu hết các vấn đề kỷ luật của học sinh.)

  • under the head teacher's guidance

    dưới sự hướng dẫn của hiệu trưởng (làm việc hoặc hành động theo chỉ đạo của hiệu trưởng)

    "The new curriculum was developed under the head teacher's guidance."

    (Chương trình giảng dạy mới được phát triển dưới sự hướng dẫn của hiệu trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head teacher

Danh từ
Lật mặt

Hiệu trưởng; người đứng đầu một trường học.

"The head teacher announced new school policies at the assembly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head teacher".

Vai trò của Hiệu trưởng tại Anh Quốc

Tại Vương quốc Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, "head teacher" là người đứng đầu và chịu trách nhiệm cao nhất về mọi hoạt động của một trường học. Họ có quyền hạn lớn trong việc quản lý nhân sự, đặt ra chính sách giáo dục, giám sát chất lượng giảng dạy, và đảm bảo kỷ luật trong trường. Chức vụ này tương đương với "principal" ở Hoa Kỳ, nhưng "head teacher" thường mang một sắc thái truyền thống và quyền lực tập trung hơn trong hệ thống giáo dục Anh.

Người Dẫn Dắt Cộng Đồng Trường Học

Head teacher không chỉ là một nhà quản lý mà còn là bộ mặt đại diện cho nhà trường trước cộng đồng, phụ huynh và các cơ quan giáo dục. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng văn hóa trường học, định hình tầm nhìn và sứ mệnh giáo dục, đồng thời là người giải quyết các vấn đề lớn, từ tài chính đến phúc lợi học sinh. Họ là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho sự thành công hay thất bại của ngôi trường.