TEACH
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give lessons; to help someone learn something.
Vietnamese Meaning
Dạy, giảng dạy; giúp ai đó học một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She teaches English to foreign students."
"Cô ấy dạy tiếng Anh cho sinh viên nước ngoài."
-
"He taught himself to play the piano."
"Anh ấy tự học chơi piano."
-
"The experience taught me a valuable lesson."
"Kinh nghiệm đó đã dạy cho tôi một bài học quý giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'teach' thường được dùng để chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng từ người dạy đến người học. Khác với 'learn' (học) là hành động tiếp thu kiến thức, 'teach' nhấn mạnh vào vai trò của người truyền đạt. 'Instruct' và 'educate' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'instruct' thường liên quan đến việc hướng dẫn cụ thể, còn 'educate' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc phát triển nhân cách và trí tuệ.
Prepositions
‘Teach to’: Dạy ai đó làm gì (ví dụ: teach someone to swim). ‘Teach about’: Dạy về chủ đề gì (ví dụ: teach about history). ‘Teach in’: Dạy ở lĩnh vực nào (ví dụ: teach in a school).
Collocations (Từ đi kèm)
-
English teach English (dạy tiếng Anh)
-
history teach history (dạy lịch sử)
-
math teach math (dạy toán)
-
skills teach skills (dạy các kỹ năng)
-
students teach students (dạy học sinh/sinh viên)
-
children teach children (dạy trẻ em)
-
beginners teach beginners (dạy người mới bắt đầu)
-
effectively teach effectively (dạy hiệu quả)
-
well teach well (dạy tốt)
-
poorly teach poorly (dạy kém)
-
learn learn to teach (học cách dạy)
-
start start to teach (bắt đầu dạy)
-
continue continue to teach (tiếp tục dạy)
Idioms
-
teach an old dog new tricks
dạy người lớn tuổi/có kinh nghiệm những điều mới (thường là rất khó)
"It's hard to teach an old dog new tricks, but my grandpa finally learned how to use a smartphone."
(Thật khó để dạy một người lớn tuổi những điều mới, nhưng ông tôi cuối cùng cũng học được cách dùng điện thoại thông minh.)
-
teach someone a lesson
dạy cho ai đó một bài học (thường là qua một trải nghiệm tiêu cực để họ rút kinh nghiệm)
"His parents taught him a lesson about responsibility by making him pay for the broken window."
(Cha mẹ đã dạy cho anh ấy một bài học về trách nhiệm bằng cách bắt anh ấy trả tiền cho cửa sổ bị vỡ.)
-
teach by example
dạy bằng cách làm gương
"A good leader teaches by example, showing others how to act through their own behavior."
(Một nhà lãnh đạo giỏi dạy bằng cách làm gương, cho người khác thấy cách hành xử qua chính hành vi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
TEACH
Động từDạy, giảng dạy; giúp ai đó học một điều gì đó.
"She teaches English to foreign students."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will teach you how to cook, after I finish grading these papers. |
Tôi sẽ dạy bạn cách nấu ăn, sau khi tôi chấm xong những bài luận này. |
| Phủ định | Unless you are teachable, I will not waste my time trying to teach you anything. |
Trừ khi bạn dễ bảo, tôi sẽ không lãng phí thời gian để cố gắng dạy bạn bất cứ điều gì. |
| Nghi vấn | Will you teach me how to play the guitar if I promise to practice every day? |
Bạn sẽ dạy tôi chơi guitar chứ nếu tôi hứa sẽ luyện tập mỗi ngày? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the professor decided to teach advanced astrophysics was a surprise to many students. |
Việc giáo sư quyết định dạy môn vật lý thiên văn nâng cao là một bất ngờ đối với nhiều sinh viên. |
| Phủ định | Whether the new teacher will teach effectively isn't known yet. |
Liệu giáo viên mới có dạy hiệu quả hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the school doesn't teach practical skills is a question many parents have. |
Tại sao trường học không dạy các kỹ năng thực tế là một câu hỏi mà nhiều phụ huynh đặt ra. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor, who teaches advanced physics, is highly respected by his students. |
Vị giáo sư, người dạy vật lý nâng cao, được các sinh viên của ông rất kính trọng. |
| Phủ định | The student who doesn't teach others what he learns often forgets the material quickly. |
Học sinh nào không dạy lại cho người khác những gì mình học thường quên kiến thức rất nhanh. |
| Nghi vấn | Is there anyone who can teach me how to play the guitar? |
Có ai có thể dạy tôi chơi guitar không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should teach his children manners. |
Anh ấy nên dạy con cái mình cách cư xử. |
| Phủ định | She cannot teach without proper resources. |
Cô ấy không thể dạy nếu không có tài liệu phù hợp. |
| Nghi vấn | Could you teach me how to play the piano? |
Bạn có thể dạy tôi cách chơi piano được không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She teaches English at the local high school. |
Cô ấy dạy tiếng Anh tại trường trung học phổ thông địa phương. |
| Phủ định | Never have I been taught so effectively as by her. |
Chưa bao giờ tôi được dạy hiệu quả như bởi cô ấy. |
| Nghi vấn | Should you teach him, will he finally understand the material? |
Nếu bạn dạy anh ấy, liệu anh ấy cuối cùng có hiểu được tài liệu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is teachable and eager to learn new things. |
Cô ấy dễ bảo và háo hức học những điều mới. |
| Phủ định | They don't teach advanced calculus at this school. |
Họ không dạy giải tích nâng cao ở trường này. |
| Nghi vấn | Who teaches the history class? |
Ai dạy lớp lịch sử vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TEACH".
