(Top Banner Ad)
headbang
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

headbang

UK: /ˈhɛdbæŋ/ • US: /ˈhɛdbæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắc đầu quẩy đầu lắc lư theo nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of violently shaking one's head up and down in time with music, especially heavy metal.

Vietnamese Meaning

Hành động lắc đầu mạnh lên xuống theo nhịp điệu của âm nhạc, đặc biệt là nhạc heavy metal.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd erupted in a frenzy of headbanging."

    "Đám đông bùng nổ trong một cơn cuồng nhiệt lắc đầu."

  • "The guitarist's long hair flew as he headbanged on stage."

    "Mái tóc dài của nghệ sĩ guitar bay khi anh ấy lắc đầu trên sân khấu."

  • "I hurt my neck from headbanging too hard at the concert."

    "Tôi bị đau cổ vì lắc đầu quá mạnh tại buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headbanger Người lắc đầu (theo nhạc rock/metal)
Noun headbanging Hành động lắc đầu theo nhạc; sự lắc đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Modern English
head
Onomatopoeic
bang
Modern English
headbang

Nguồn gốc từ 'Headbang'

Từ 'headbang' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ 'head' (đầu) và 'bang' (đập mạnh, gõ mạnh). Nó xuất hiện lần đầu vào cuối thập niên 1960 hoặc đầu thập niên 1970 trong bối cảnh âm nhạc rock và heavy metal bùng nổ. Hành động lắc hoặc đập đầu mạnh mẽ theo điệu nhạc nhanh, dồn dập đã nhanh chóng trở thành một biểu tượng đặc trưng của sự cuồng nhiệt và năng lượng trong các buổi hòa nhạc.

Usage Note

Headbanging là một hành động đặc trưng trong các buổi hòa nhạc rock và metal, thể hiện sự phấn khích và cuồng nhiệt của người nghe. Nó thường được thực hiện theo nhịp điệu mạnh mẽ của âm nhạc. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể mô tả bằng các cụm từ như 'violent head shaking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing the action
  • wildly wildly headbang
    (lắc đầu điên cuồng)
  • energetically energetically headbang
    (lắc đầu đầy năng lượng)
  • violently violently headbang
    (lắc đầu dữ dội)
Context of the action
  • to the music headbang to the music
    (lắc đầu theo điệu nhạc)
  • in unison headbang in unison
    (lắc đầu đồng loạt)

Idioms

  • to headbang to (the beat/music)

    lắc đầu theo (nhịp điệu/âm nhạc)

    "The fans headbanged to the heavy guitar riffs all night."

    (Người hâm mộ đã lắc đầu theo những đoạn riff guitar mạnh mẽ suốt đêm.)

  • a headbang session

    một buổi/phiên lắc đầu theo nhạc

    "After a long headbang session, my neck felt incredibly stiff."

    (Sau một phiên lắc đầu theo nhạc kéo dài, cổ tôi cảm thấy cứng vô cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headbang

Danh từ
Lật mặt

Hành động lắc đầu mạnh lên xuống theo nhịp điệu của âm nhạc, đặc biệt là nhạc heavy metal.

"The crowd erupted in a frenzy of headbanging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They headbang enthusiastically at every metal concert.
Họ nhiệt tình headbang tại mọi buổi hòa nhạc metal.
Phủ định
Never have I seen such energetic headbanging at a classical music performance.
Chưa bao giờ tôi thấy màn headbang nhiệt tình như vậy tại một buổi biểu diễn nhạc cổ điển.
Nghi vấn
Did they headbang so vigorously that they got whiplash?
Họ đã headbang mạnh đến mức bị chấn thương cổ à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headbang".

Biểu tượng của nhạc rock và metal

Headbang là một cử chỉ mang tính biểu tượng cao trong văn hóa nhạc rock, đặc biệt là heavy metal. Nó thể hiện sự phấn khích tột độ, sự kết nối với âm nhạc và tinh thần phóng khoáng, nổi loạn của người hâm mộ trong các buổi hòa nhạc và lễ hội.

Nguy cơ sức khỏe khi headbang

Mặc dù là một cách thể hiện niềm đam mê, việc headbang quá mạnh hoặc kéo dài có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe. Đã có những trường hợp ghi nhận về chấn thương cổ, đau đầu, hoặc thậm chí là chấn động não nhẹ do headbang không đúng cách hoặc quá mức. Vì vậy, người tham gia cần cẩn trọng.