(Top Banner Ad)
rock concert
B1
noun B1 Âm nhạc, Giải trí

rock concert

UK: /rɒk ˈkɒnsət/ • US: /rɑːk ˈkɑːnsərt/

Nghĩa tiếng Việt

buổi hòa nhạc rock concert nhạc rock show nhạc rock
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A live performance of rock music, usually featuring one or more bands or artists.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn trực tiếp nhạc rock, thường có sự góp mặt của một hoặc nhiều ban nhạc hoặc nghệ sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a rock concert last night and it was amazing."

    "Chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc rock tối qua và nó thật tuyệt vời."

  • "The rock concert was sold out weeks in advance."

    "Buổi hòa nhạc rock đã bán hết vé trước đó vài tuần."

  • "The band played all their hits at the rock concert."

    "Ban nhạc đã chơi tất cả những bản hit của họ tại buổi hòa nhạc rock."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock Nhạc rock; thể loại rock
Noun concert Buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn ca nhạc
Noun rocker Người chơi nhạc rock hoặc người hâm mộ nhạc rock
Noun rockstar Ngôi sao nhạc rock; nhạc sĩ rock nổi tiếng
Noun concertgoer Người đi xem hòa nhạc
Adjective rocking Đầy năng lượng, cuồng nhiệt (thường dùng để miêu tả buổi biểu diễn)

Synonyms

rock show (buổi biểu diễn nhạc rock)gig (buổi diễn (thường dùng trong giới nhạc))

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
rock and roll
English
rock
Italian
concerto
French
concert
English
concert
English
rock concert

Nguồn gốc 'Rock Concert'

Cụm từ 'rock concert' (buổi hòa nhạc rock) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'rock' trong ngữ cảnh âm nhạc là dạng rút gọn của 'rock and roll', một thể loại âm nhạc bùng nổ vào giữa thế kỷ 20, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và năng lượng dồi dào. Từ 'concert' (buổi hòa nhạc) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'concerto' vào thế kỷ 17, ban đầu chỉ sự hòa hợp hoặc đối chọi trong âm nhạc, sau đó phát triển thành buổi biểu diễn âm nhạc công cộng. Khi hai từ này ghép lại, 'rock concert' đặc tả một buổi biểu diễn trực tiếp của thể loại nhạc rock, nơi khán giả được trải nghiệm âm thanh mạnh mẽ và không khí cuồng nhiệt.

Usage Note

Cụm từ 'rock concert' thường ám chỉ một sự kiện âm nhạc lớn, sôi động, tập trung vào thể loại nhạc rock. Khác với 'live music' chỉ đơn giản là nhạc sống, 'rock concert' mang tính chất chuyên biệt hơn về thể loại nhạc và quy mô.

Prepositions

at in for

* at: Chỉ địa điểm cụ thể (e.g., 'at the rock concert').
* in: Chỉ không gian lớn hơn (e.g., 'in the arena').
* for: Chỉ mục đích tham gia (e.g., 'I paid for the rock concert').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock concert
  • thrilling a thrilling rock concert
    (một buổi hòa nhạc rock đầy kịch tính)
  • sold-out a sold-out rock concert
    (một buổi hòa nhạc rock cháy vé)
  • live a live rock concert
    (một buổi hòa nhạc rock trực tiếp)
  • massive a massive rock concert
    (một buổi hòa nhạc rock quy mô lớn)
  • open-air an open-air rock concert
    (một buổi hòa nhạc rock ngoài trời)
Verb + rock concert
  • attend attend a rock concert
    (tham dự một buổi hòa nhạc rock)
  • go to go to a rock concert
    (đi xem một buổi hòa nhạc rock)
  • perform at perform at a rock concert
    (biểu diễn tại một buổi hòa nhạc rock)
  • organize organize a rock concert
    (tổ chức một buổi hòa nhạc rock)
  • enjoy enjoy a rock concert
    (thưởng thức một buổi hòa nhạc rock)

Idioms

  • It's not a rock concert in here!

    Không phải là buổi hòa nhạc rock đâu! (Dùng để yêu cầu mọi người giữ trật tự, bớt ồn ào hoặc bớt hỗn loạn)

    "Please keep your voices down, it's not a rock concert in here!"

    (Làm ơn giữ im lặng, ở đây không phải là buổi hòa nhạc rock đâu!)

  • turn the volume up to rock concert levels

    tăng âm lượng lên mức độ của một buổi hòa nhạc rock (ý nói rất lớn, gần như tối đa)

    "He loves to turn the volume up to rock concert levels when he's listening to his favorite band."

    (Anh ấy thích vặn âm lượng lên mức độ buổi hòa nhạc rock khi nghe ban nhạc yêu thích của mình.)

  • sound like a rock concert

    nghe như một buổi hòa nhạc rock (ý nói rất ồn ào, náo nhiệt, thường theo nghĩa tiêu cực khi không mong muốn sự ồn ào đó)

    "The kids were playing so loudly upstairs, it sounded like a rock concert."

    (Mấy đứa trẻ chơi ồn ào trên lầu đến nỗi nghe như một buổi hòa nhạc rock vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock concert

noun
Lật mặt

Một buổi biểu diễn trực tiếp nhạc rock, thường có sự góp mặt của một hoặc nhiều ban nhạc hoặc nghệ sĩ.

"We went to a rock concert last night and it was amazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be attending the rock concert tomorrow night.
Tôi sẽ tham dự buổi hòa nhạc rock vào tối mai.
Phủ định
She won't be enjoying the rock concert because she dislikes loud music.
Cô ấy sẽ không thích buổi hòa nhạc rock vì cô ấy không thích nhạc ồn ào.
Nghi vấn
Will they be filming the rock concert for a documentary?
Họ có quay phim buổi hòa nhạc rock cho một bộ phim tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock concert".

Năng lượng và Không khí tại Rock Concert

Các buổi hòa nhạc rock nổi tiếng với năng lượng mãnh liệt và không khí cuồng nhiệt. Khán giả thường đứng, nhún nhảy, 'headbang' (lắc đầu theo nhạc), và thậm chí tham gia 'mosh pit' (khu vực xô đẩy nhẹ nhàng trong đám đông) để hòa mình vào âm nhạc. Ánh sáng sân khấu rực rỡ, hiệu ứng khói và tiếng trống dồn dập tạo nên một trải nghiệm thị giác và thính giác mạnh mẽ, khác biệt so với các loại hình hòa nhạc khác.

Rock Concert và Văn hóa Thanh niên

Trong lịch sử, rock concert đóng vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa thanh niên và đôi khi là biểu tượng của sự phản kháng xã hội. Nhiều lễ hội nhạc rock lớn như Woodstock đã trở thành những sự kiện mang tính biểu tượng, không chỉ về âm nhạc mà còn về tinh thần tự do, hòa bình và đoàn kết. Rock concert là nơi giới trẻ thể hiện cá tính, tìm thấy sự đồng điệu và giải tỏa cảm xúc.