rock concert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A live performance of rock music, usually featuring one or more bands or artists.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn trực tiếp nhạc rock, thường có sự góp mặt của một hoặc nhiều ban nhạc hoặc nghệ sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a rock concert last night and it was amazing."
"Chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc rock tối qua và nó thật tuyệt vời."
-
"The rock concert was sold out weeks in advance."
"Buổi hòa nhạc rock đã bán hết vé trước đó vài tuần."
-
"The band played all their hits at the rock concert."
"Ban nhạc đã chơi tất cả những bản hit của họ tại buổi hòa nhạc rock."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rock | Nhạc rock; thể loại rock |
| Noun | concert | Buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn ca nhạc |
| Noun | rocker | Người chơi nhạc rock hoặc người hâm mộ nhạc rock |
| Noun | rockstar | Ngôi sao nhạc rock; nhạc sĩ rock nổi tiếng |
| Noun | concertgoer | Người đi xem hòa nhạc |
| Adjective | rocking | Đầy năng lượng, cuồng nhiệt (thường dùng để miêu tả buổi biểu diễn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rock concert' thường ám chỉ một sự kiện âm nhạc lớn, sôi động, tập trung vào thể loại nhạc rock. Khác với 'live music' chỉ đơn giản là nhạc sống, 'rock concert' mang tính chất chuyên biệt hơn về thể loại nhạc và quy mô.
Prepositions
* at: Chỉ địa điểm cụ thể (e.g., 'at the rock concert').
* in: Chỉ không gian lớn hơn (e.g., 'in the arena').
* for: Chỉ mục đích tham gia (e.g., 'I paid for the rock concert').
Collocations (Từ đi kèm)
-
thrilling a thrilling rock concert (một buổi hòa nhạc rock đầy kịch tính)
-
sold-out a sold-out rock concert (một buổi hòa nhạc rock cháy vé)
-
live a live rock concert (một buổi hòa nhạc rock trực tiếp)
-
massive a massive rock concert (một buổi hòa nhạc rock quy mô lớn)
-
open-air an open-air rock concert (một buổi hòa nhạc rock ngoài trời)
-
attend attend a rock concert (tham dự một buổi hòa nhạc rock)
-
go to go to a rock concert (đi xem một buổi hòa nhạc rock)
-
perform at perform at a rock concert (biểu diễn tại một buổi hòa nhạc rock)
-
organize organize a rock concert (tổ chức một buổi hòa nhạc rock)
-
enjoy enjoy a rock concert (thưởng thức một buổi hòa nhạc rock)
Idioms
-
It's not a rock concert in here!
Không phải là buổi hòa nhạc rock đâu! (Dùng để yêu cầu mọi người giữ trật tự, bớt ồn ào hoặc bớt hỗn loạn)
"Please keep your voices down, it's not a rock concert in here!"
(Làm ơn giữ im lặng, ở đây không phải là buổi hòa nhạc rock đâu!)
-
turn the volume up to rock concert levels
tăng âm lượng lên mức độ của một buổi hòa nhạc rock (ý nói rất lớn, gần như tối đa)
"He loves to turn the volume up to rock concert levels when he's listening to his favorite band."
(Anh ấy thích vặn âm lượng lên mức độ buổi hòa nhạc rock khi nghe ban nhạc yêu thích của mình.)
-
sound like a rock concert
nghe như một buổi hòa nhạc rock (ý nói rất ồn ào, náo nhiệt, thường theo nghĩa tiêu cực khi không mong muốn sự ồn ào đó)
"The kids were playing so loudly upstairs, it sounded like a rock concert."
(Mấy đứa trẻ chơi ồn ào trên lầu đến nỗi nghe như một buổi hòa nhạc rock vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock concert
nounMột buổi biểu diễn trực tiếp nhạc rock, thường có sự góp mặt của một hoặc nhiều ban nhạc hoặc nghệ sĩ.
"We went to a rock concert last night and it was amazing."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be attending the rock concert tomorrow night. |
Tôi sẽ tham dự buổi hòa nhạc rock vào tối mai. |
| Phủ định | She won't be enjoying the rock concert because she dislikes loud music. |
Cô ấy sẽ không thích buổi hòa nhạc rock vì cô ấy không thích nhạc ồn ào. |
| Nghi vấn | Will they be filming the rock concert for a documentary? |
Họ có quay phim buổi hòa nhạc rock cho một bộ phim tài liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock concert".
