(Top Banner Ad)
headcount
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

headcount

UK: /ˈhed.kaʊnt/ • US: /ˈhed.kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tổng số nhân viên số lượng nhân viên biên chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of people employed by an organization.

Vietnamese Meaning

Tổng số nhân viên đang làm việc cho một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning to reduce its headcount by 10%."

    "Công ty đang lên kế hoạch giảm số lượng nhân viên xuống 10%."

  • "The HR department is responsible for managing the company's headcount."

    "Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm quản lý số lượng nhân viên của công ty."

  • "We need to increase the headcount in the sales team to meet our targets."

    "Chúng ta cần tăng số lượng nhân viên trong đội ngũ bán hàng để đạt được mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính toán
Noun count sự đếm; tổng số (đã đếm)
Noun counter người đếm; máy đếm
Adjective countable có thể đếm được
Verb recount đếm lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
Latin
computāre
Old French
compter
Middle English
counten
Modern English
headcount

Đếm từng đầu người

Từ 'headcount' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ: 'head' (đầu) và 'count' (đếm). Về cơ bản, nó có nghĩa đen là 'đếm số đầu người'. Ban đầu, nó có thể được dùng để đếm số lượng người trong một nhóm, một cuộc họp, hoặc quân đội. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi và chủ yếu trong môi trường kinh doanh để chỉ tổng số nhân viên của một công ty hoặc một bộ phận, đặc biệt khi nói về việc tăng hoặc giảm số lượng lao động.

Usage Note

Thuật ngữ 'headcount' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự và kinh doanh để chỉ số lượng nhân viên hiện có. Nó thường được sử dụng để phân tích chi phí lao động, lập kế hoạch nhân sự và đánh giá hiệu quả hoạt động. 'Headcount' nhấn mạnh số lượng người hơn là chức năng hoặc vai trò của họ. Khác với 'staffing', 'headcount' đơn thuần là số lượng, còn 'staffing' bao hàm cả quá trình tuyển dụng và quản lý nhân sự.

Prepositions

in at

'- Headcount in/at (department/company)': Số lượng nhân viên trong/tại (phòng ban/công ty). Ví dụ: The headcount in the marketing department is 10. - Headcount at our company is 200.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + headcount
  • reduce reduce the headcount
    (giảm số lượng nhân sự)
  • cut cut the headcount
    (cắt giảm số lượng nhân sự)
  • increase increase the headcount
    (tăng số lượng nhân sự)
  • maintain maintain the headcount
    (duy trì số lượng nhân sự)
  • freeze freeze the headcount
    (đóng băng số lượng nhân sự (không tuyển thêm))
  • do do a headcount
    (thực hiện việc kiểm đếm số lượng người/nhân sự)
Adjective + headcount
  • total total headcount
    (tổng số lượng nhân sự)
  • current current headcount
    (số lượng nhân sự hiện tại)
  • global global headcount
    (tổng số nhân sự trên toàn cầu)
  • accurate accurate headcount
    (số lượng nhân sự chính xác)
Noun + headcount
  • headcount headcount reduction
    (sự cắt giảm nhân sự)
  • headcount headcount freeze
    (việc đóng băng tuyển dụng nhân sự)
  • headcount headcount growth
    (sự tăng trưởng nhân sự)

Idioms

  • do a headcount

    kiểm đếm số lượng người/nhân viên

    "Let's do a quick headcount to make sure everyone is here before we leave."

    (Hãy cùng đếm nhanh xem mọi người đã có mặt đầy đủ chưa trước khi chúng ta đi.)

  • headcount reduction

    việc cắt giảm nhân sự; sa thải nhân viên

    "The company announced a significant headcount reduction due to financial difficulties."

    (Công ty thông báo cắt giảm nhân sự đáng kể do gặp khó khăn về tài chính.)

  • headcount target

    mục tiêu về số lượng nhân sự

    "We need to meet our headcount target for the next quarter to support new projects."

    (Chúng ta cần đạt được mục tiêu về số lượng nhân sự cho quý tới để hỗ trợ các dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headcount

noun
Lật mặt

Tổng số nhân viên đang làm việc cho một tổ chức.

"The company is planning to reduce its headcount by 10%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headcount".

Ý nghĩa trong kinh doanh

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, 'headcount' là một thuật ngữ quan trọng dùng để chỉ tổng số nhân viên hiện có của một công ty hoặc một bộ phận. Nó không chỉ đơn thuần là việc đếm người mà còn phản ánh quy mô, chi phí lao động và hiệu quả hoạt động của một tổ chức. Các quyết định liên quan đến 'headcount' thường gắn liền với chiến lược kinh doanh lớn, như mở rộng (tăng headcount) hay tái cấu trúc, cắt giảm chi phí (giảm headcount).

Ảnh hưởng đến nhân viên

Thuật ngữ 'headcount' thường được gắn liền với các quyết định nhân sự nhạy cảm và có tác động lớn. Khi một công ty công bố 'headcount reduction' (cắt giảm nhân sự), điều này thường có nghĩa là sẽ có sa thải hàng loạt, gây lo lắng cho nhân viên. Ngược lại, 'headcount increase' báo hiệu sự tăng trưởng và mở rộng, mang lại cơ hội mới. Do đó, 'headcount' mang một ý nghĩa khá nặng nề và là chủ đề được quan tâm lớn trong văn hóa công sở.