(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ headmistress
B2

headmistress

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hiệu trưởng (nữ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Headmistress'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hiệu trưởng (nữ) của một trường học, đặc biệt là trường tư thục.

Definition (English Meaning)

A female head of a school, especially a private school.

Ví dụ Thực tế với 'Headmistress'

  • "The headmistress announced new school policies."

    "Cô hiệu trưởng đã thông báo các chính sách mới của trường."

  • "The headmistress implemented several new initiatives to improve student performance."

    "Cô hiệu trưởng đã triển khai một số sáng kiến mới để cải thiện thành tích của học sinh."

  • "Parents met with the headmistress to discuss their children's progress."

    "Phụ huynh đã gặp cô hiệu trưởng để thảo luận về sự tiến bộ của con cái họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Headmistress'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: headmistress
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

principal(hiệu trưởng (chung, không phân biệt giới tính))
headteacher(hiệu trưởng (chung, không phân biệt giới tính))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

teacher(giáo viên)
student(học sinh)
school(trường học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Headmistress'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'headmistress' đặc biệt chỉ người đứng đầu là nữ giới. Nếu không phân biệt giới tính, có thể dùng 'headteacher' hoặc 'principal'. Trước đây, 'headmaster' được dùng cho hiệu trưởng nam, nhưng hiện tại 'headteacher' được dùng phổ biến hơn, bất kể giới tính. 'Headmistress' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục truyền thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of at

'Headmistress of' được dùng để chỉ chức vụ của người đó trong một trường cụ thể (ví dụ: The headmistress of the school). 'Headmistress at' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nơi làm việc chung chung (ví dụ: She is headmistress at a prestigious school).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Headmistress'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)