(Top Banner Ad)
headmistress
B2
danh từ B2 Giáo dục

headmistress

UK: /ˌhedˈmɪstrɪs/ • US: /ˈhɛdˌmɪstrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu trưởng (nữ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female head of a school, especially a private school.

Vietnamese Meaning

Hiệu trưởng (nữ) của một trường học, đặc biệt là trường tư thục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The headmistress announced new school policies."

    "Cô hiệu trưởng đã thông báo các chính sách mới của trường."

  • "The headmistress implemented several new initiatives to improve student performance."

    "Cô hiệu trưởng đã triển khai một số sáng kiến mới để cải thiện thành tích của học sinh."

  • "Parents met with the headmistress to discuss their children's progress."

    "Phụ huynh đã gặp cô hiệu trưởng để thảo luận về sự tiến bộ của con cái họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headmaster Hiệu trưởng (nam)
Noun headship Chức vụ hiệu trưởng; sự lãnh đạo
Noun mistress Bà chủ; cô giáo; người phụ nữ có quyền hành (trong ngữ cảnh lịch sử/trường học)

Synonyms

principal (hiệu trưởng (chung, không phân biệt giới tính))headteacher (hiệu trưởng (chung, không phân biệt giới tính))

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod (head)
Latin
magistra (female master)
Old French
maistresse (female teacher, master)
Middle English
hed + maistresse
Modern English
headmistress

Nguồn gốc của "headmistress"

Từ 'headmistress' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'head' (đầu, người đứng đầu) và 'mistress' (cô giáo, người phụ nữ có quyền hành). Yếu tố 'head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', chỉ phần đầu của cơ thể hoặc người đứng đầu. 'Mistress' lại đến từ tiếng Latin 'magistra' (nữ giáo viên, nữ chủ nhân) thông qua tiếng Pháp cổ 'maistresse'. Khi kết hợp lại, 'headmistress' ra đời để chỉ người phụ nữ đứng đầu một trường học, đặc biệt là trường dành cho nữ sinh, mang ý nghĩa là 'nữ hiệu trưởng'.

Usage Note

Từ 'headmistress' đặc biệt chỉ người đứng đầu là nữ giới. Nếu không phân biệt giới tính, có thể dùng 'headteacher' hoặc 'principal'. Trước đây, 'headmaster' được dùng cho hiệu trưởng nam, nhưng hiện tại 'headteacher' được dùng phổ biến hơn, bất kể giới tính. 'Headmistress' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục truyền thống.

Prepositions

of at

'Headmistress of' được dùng để chỉ chức vụ của người đó trong một trường cụ thể (ví dụ: The headmistress of the school). 'Headmistress at' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nơi làm việc chung chung (ví dụ: She is headmistress at a prestigious school).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headmistress
  • strict a strict headmistress
    (một nữ hiệu trưởng nghiêm khắc)
  • kind a kind headmistress
    (một nữ hiệu trưởng nhân từ)
  • former the former headmistress
    (cựu nữ hiệu trưởng)
  • new the new headmistress
    (nữ hiệu trưởng mới)
  • respected a respected headmistress
    (một nữ hiệu trưởng đáng kính)
Verb + headmistress
  • appoint appoint a headmistress
    (bổ nhiệm một nữ hiệu trưởng)
  • consult consult the headmistress
    (tham khảo ý kiến nữ hiệu trưởng)
  • respect respect the headmistress
    (tôn trọng nữ hiệu trưởng)
Noun + of + headmistress / headmistress's + Noun
  • office the headmistress's office
    (văn phòng của nữ hiệu trưởng)
  • decision the headmistress's decision
    (quyết định của nữ hiệu trưởng)
  • guidance under the headmistress's guidance
    (dưới sự hướng dẫn của nữ hiệu trưởng)

Idioms

  • appointed headmistress of [school]

    được bổ nhiệm làm nữ hiệu trưởng của [trường]

    "She was recently appointed headmistress of St. Mary's School."

    (Bà ấy gần đây được bổ nhiệm làm nữ hiệu trưởng Trường St. Mary.)

  • the headmistress's word is law

    lời nói của nữ hiệu trưởng là luật (ý nói quyền uy tuyệt đối)

    "In that school, the headmistress's word is law, and no one dares to question her decisions."

    (Ở trường đó, lời nói của nữ hiệu trưởng là luật, không ai dám nghi ngờ quyết định của bà ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headmistress

danh từ
Lật mặt

Hiệu trưởng (nữ) của một trường học, đặc biệt là trường tư thục.

"The headmistress announced new school policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headmistress".

Vai trò của Nữ Hiệu trưởng trong giáo dục

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Vương quốc Anh, thuật ngữ 'headmistress' thường dùng để chỉ người phụ nữ đứng đầu một trường học, đặc biệt là các trường nữ sinh hoặc trường tư thục. Vai trò của họ không chỉ giới hạn ở quản lý hành chính mà còn bao gồm định hình chương trình học, giám sát phúc lợi của học sinh và duy trì các giá trị đạo đức của trường. Nữ hiệu trưởng thường là một hình mẫu quyền lực và truyền cảm hứng, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của học sinh.

Nữ quyền và Giáo dục Lãnh đạo

Trong lịch sử, vai trò 'headmistress' là một trong những vị trí lãnh đạo quan trọng mà phụ nữ có thể nắm giữ trong xã hội. Nó tượng trưng cho khả năng lãnh đạo, trí tuệ và quyền lực của phụ nữ trong lĩnh vực giáo dục. Việc có một 'headmistress' thường được coi là dấu hiệu của một môi trường học tập có tính kỷ luật cao, chú trọng đến việc giáo dục toàn diện và phát triển nhân cách cho nữ sinh, trang bị cho họ những kỹ năng để trở thành những người phụ nữ mạnh mẽ và có ảnh hưởng trong tương lai.