mistress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman in a position of authority or control.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ ở vị trí có quyền lực hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mistress of the house oversaw all the servants."
"Bà chủ nhà giám sát tất cả những người hầu."
-
"She was his mistress for over a decade."
"Cô ấy là người tình của anh ấy trong hơn một thập kỷ."
-
"He kept his mistress in a separate apartment."
"Anh ta nuôi người tình của mình trong một căn hộ riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | master | ông chủ, chủ nhân, người đứng đầu, thầy giáo |
| Verb | master | làm chủ, tinh thông, thành thạo |
| Noun | mastery | sự tinh thông, sự làm chủ, quyền kiểm soát |
| Adjective | masterful | tài giỏi, điêu luyện; có uy quyền, độc đoán |
| Noun | masterpiece | kiệt tác, tác phẩm để đời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này của 'mistress' ngày nay ít phổ biến hơn và thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Nó mang ý nghĩa trang trọng, chỉ người phụ nữ chủ của một gia đình, người thuê nhiều người làm công, hoặc người có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'She is a mistress of disguise'). Cần phân biệt với nghĩa phổ biến hơn về mối quan hệ ngoài hôn nhân.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'mistress' trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ mối quan hệ vụng trộm, không chính thức và thường gây tranh cãi về mặt đạo đức. Từ đồng nghĩa có thể kể đến 'lover', 'girlfriend', nhưng 'mistress' nhấn mạnh hơn vào sự bí mật và thường là sự bất bình đẳng quyền lực trong mối quan hệ. Nó khác với 'girlfriend' ở chỗ 'girlfriend' thường ám chỉ một mối quan hệ công khai, được chấp nhận hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
kept a kept mistress (một người tình được chu cấp, bồ nhí được nuôi)
-
young a young mistress (một người tình trẻ tuổi)
-
take to take a mistress (cặp bồ, có bồ nhí)
-
have to have a mistress (có bồ nhí)
-
man's a man's mistress (bồ nhí của một người đàn ông)
Idioms
-
mistress of the house
bà chủ nhà, người phụ nữ quản lý nhà cửa
"She was truly the mistress of the house, managing every detail with grace."
(Cô ấy thực sự là bà chủ của ngôi nhà, quản lý mọi chi tiết một cách duyên dáng.)
-
mistress of one's own destiny/fate
tự làm chủ vận mệnh của mình, người tự quyết định cuộc đời mình
"After years of struggle, she finally felt like the mistress of her own destiny."
(Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng cô ấy cảm thấy mình là người làm chủ vận mệnh của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mistress
danh từMột người phụ nữ ở vị trí có quyền lực hoặc kiểm soát.
"The mistress of the house oversaw all the servants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistress".
