(Top Banner Ad)
mistress
B2
danh từ B2 Xã hội, Quan hệ cá nhân

mistress

UK: /ˈmɪstrɪs/ • US: /ˈmɪstrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tình người tình bồ nhí vợ bé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman in a position of authority or control.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ ở vị trí có quyền lực hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mistress of the house oversaw all the servants."

    "Bà chủ nhà giám sát tất cả những người hầu."

  • "She was his mistress for over a decade."

    "Cô ấy là người tình của anh ấy trong hơn một thập kỷ."

  • "He kept his mistress in a separate apartment."

    "Anh ta nuôi người tình của mình trong một căn hộ riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master ông chủ, chủ nhân, người đứng đầu, thầy giáo
Verb master làm chủ, tinh thông, thành thạo
Noun mastery sự tinh thông, sự làm chủ, quyền kiểm soát
Adjective masterful tài giỏi, điêu luyện; có uy quyền, độc đoán
Noun masterpiece kiệt tác, tác phẩm để đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mag-
Latin
magister
Old French
maistresse
Middle English
maistresse
English
mistress

Nguồn Gốc và Sự Thay Đổi Nghĩa

Từ 'mistress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister' (thầy, chủ) thông qua tiếng Pháp cổ 'maistresse' (nữ chủ nhân). Ban đầu, nó chỉ người phụ nữ có quyền lực, đứng đầu một gia đình hoặc một người phụ nữ rất thành thạo một kỹ năng nào đó. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển mạnh mẽ để chủ yếu chỉ một người phụ nữ có quan hệ tình ái với một người đàn ông đã có vợ, mang sắc thái tiêu cực hoặc bí mật.

Usage Note

Nghĩa này của 'mistress' ngày nay ít phổ biến hơn và thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Nó mang ý nghĩa trang trọng, chỉ người phụ nữ chủ của một gia đình, người thuê nhiều người làm công, hoặc người có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'She is a mistress of disguise'). Cần phân biệt với nghĩa phổ biến hơn về mối quan hệ ngoài hôn nhân.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'mistress' trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ mối quan hệ vụng trộm, không chính thức và thường gây tranh cãi về mặt đạo đức. Từ đồng nghĩa có thể kể đến 'lover', 'girlfriend', nhưng 'mistress' nhấn mạnh hơn vào sự bí mật và thường là sự bất bình đẳng quyền lực trong mối quan hệ. Nó khác với 'girlfriend' ở chỗ 'girlfriend' thường ám chỉ một mối quan hệ công khai, được chấp nhận hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mistress
  • kept a kept mistress
    (một người tình được chu cấp, bồ nhí được nuôi)
  • young a young mistress
    (một người tình trẻ tuổi)
Verb + mistress
  • take to take a mistress
    (cặp bồ, có bồ nhí)
  • have to have a mistress
    (có bồ nhí)
Noun + mistress
  • man's a man's mistress
    (bồ nhí của một người đàn ông)

Idioms

  • mistress of the house

    bà chủ nhà, người phụ nữ quản lý nhà cửa

    "She was truly the mistress of the house, managing every detail with grace."

    (Cô ấy thực sự là bà chủ của ngôi nhà, quản lý mọi chi tiết một cách duyên dáng.)

  • mistress of one's own destiny/fate

    tự làm chủ vận mệnh của mình, người tự quyết định cuộc đời mình

    "After years of struggle, she finally felt like the mistress of her own destiny."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng cô ấy cảm thấy mình là người làm chủ vận mệnh của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistress

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ ở vị trí có quyền lực hoặc kiểm soát.

"The mistress of the house oversaw all the servants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistress".

Sự Thay Đổi Nghĩa Xã Hội

Ý nghĩa của từ 'mistress' đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong văn hóa phương Tây. Từ chỗ là một danh hiệu tôn trọng cho người phụ nữ đứng đầu một gia đình hoặc có chuyên môn cao (như 'mistress of languages' - người tinh thông ngôn ngữ), nó dần dần gắn liền với hình ảnh người tình bí mật, đặc biệt là của một người đàn ông đã có gia đình. Sự thay đổi này phản ánh sự biến đổi trong các chuẩn mực xã hội và vai trò giới tính qua các thời kỳ.

Vai Trò của 'Kept Mistress' trong Lịch Sử

Trong một số giai đoạn lịch sử ở các xã hội phương Tây, khái niệm 'kept mistress' (người tình được chu cấp) khá phổ biến, đặc biệt trong giới quý tộc hoặc giàu có. Những người phụ nữ này được chu cấp về tài chính, nhà cửa và phong cách sống xa hoa để duy trì mối quan hệ ngoài hôn nhân với một người đàn ông có địa vị. Mặc dù thường không được chấp nhận công khai, mối quan hệ này vẫn tồn tại như một phần ngầm của cấu trúc xã hội và đôi khi được xem là biểu tượng địa vị cho người đàn ông.