(Top Banner Ad)
heal
B1
động từ B1 Y học/Đời sống hàng ngày

heal

UK: /hiːl/ • US: /hiːl/

Nghĩa tiếng Việt

chữa lành hồi phục lành lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become healthy again; to make something healthy again.

Vietnamese Meaning

Lành lại; làm cho lành lại; chữa lành; hồi phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Time heals all wounds."

    "Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương."

  • "The doctor said the wound would heal quickly."

    "Bác sĩ nói vết thương sẽ lành nhanh chóng."

  • "He needed time to heal after the loss of his wife."

    "Anh ấy cần thời gian để chữa lành sau sự mất mát người vợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heal chữa lành, lành lại, hàn gắn
Noun healing sự chữa lành, quá trình lành bệnh, sự hàn gắn
Adjective healing có tính chữa lành, mang tính hàn gắn
Noun healer người chữa bệnh, người có khả năng chữa lành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailijaną
Old English
hǣlan
Middle English
helen
Modern English
heal

Nguồn gốc từ 'heal'

Từ 'heal' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu là 'làm cho trở nên toàn vẹn, không bị thương tổn'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa việc 'chữa lành' và ý niệm về sự 'khỏe mạnh toàn diện' hay 'lành lặn'.

Usage Note

Từ 'heal' thường được dùng để chỉ quá trình hồi phục sức khỏe sau khi bị thương hoặc bệnh tật, có thể là về thể chất hoặc tinh thần. Nó mang ý nghĩa chủ động (làm cho lành) hoặc bị động (tự lành). So sánh với 'cure' (chữa khỏi), 'heal' có thể chỉ sự phục hồi dần dần, không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn bệnh tật. 'Recover' nhấn mạnh sự phục hồi sau một thời gian khó khăn, không nhất thiết liên quan đến vết thương hay bệnh tật.

Prepositions

from over

'heal from' chỉ sự hồi phục khỏi một bệnh tật hoặc vết thương cụ thể. Ví dụ: 'He is healing from his injuries.' ('heal over' dùng để chỉ vết thương đóng vảy và lành lại. Ví dụ: 'The wound healed over quickly.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + heal
  • fully fully heal
    (lành hoàn toàn)
  • completely completely heal
    (lành hoàn toàn)
  • quickly quickly heal
    (lành nhanh chóng)
  • slowly slowly heal
    (lành từ từ, chậm lành)
Verb + heal
  • start to start to heal
    (bắt đầu lành/chữa lành)
  • help to help to heal
    (giúp chữa lành/hàn gắn)
Noun (subject) + heal
  • wound a wound heals
    (một vết thương lành lại)
  • bone a bone heals
    (một xương liền lại)
  • grief grief heals
    (nỗi đau dần nguôi ngoai/lành lại)
  • relationship a relationship heals
    (một mối quan hệ hàn gắn)
Heal + Noun (object)
  • heal heal wounds
    (chữa lành vết thương)
  • heal heal divisions
    (hàn gắn những chia rẽ/bất đồng)
  • heal heal a broken heart
    (chữa lành một trái tim tan vỡ)

Idioms

  • Time heals all wounds.

    Thời gian chữa lành mọi vết thương (cả về thể xác lẫn tinh thần).

    "After a painful breakup, many people believe that time heals all wounds."

    (Sau một cuộc chia tay đau khổ, nhiều người tin rằng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)

  • To heal the rift/breach.

    Hàn gắn, khôi phục lại mối quan hệ sau bất đồng hoặc chia rẽ.

    "The two countries worked to heal the rift in their diplomatic relations."

    (Hai nước đã nỗ lực hàn gắn rạn nứt trong quan hệ ngoại giao của họ.)

  • Heal a broken heart.

    Chữa lành nỗi đau, sự buồn bã sau một mất mát hoặc thất vọng lớn.

    "It takes time to heal a broken heart after losing someone you love."

    (Cần thời gian để chữa lành một trái tim tan vỡ sau khi mất đi người mình yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heal

động từ
Lật mặt

Lành lại; làm cho lành lại; chữa lành; hồi phục.

"Time heals all wounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heal".

Chữa lành toàn diện: Thể xác và Tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, 'heal' không chỉ giới hạn ở việc hồi phục thể chất. Nó thường được dùng để chỉ quá trình chữa lành về mặt tinh thần, cảm xúc (như nỗi đau, sang chấn tâm lý) hoặc hàn gắn các mối quan hệ xã hội. Khái niệm 'chữa lành toàn diện' (holistic healing) nhấn mạnh sự kết nối giữa thể chất, tinh thần và cảm xúc.

Sức mạnh của Thời gian

Câu nói 'Time heals all wounds' (Thời gian chữa lành mọi vết thương) là một quan niệm sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Nó phản ánh niềm tin rằng dù vết thương có đau đớn đến mấy, thời gian và sự kiên nhẫn cuối cùng sẽ giúp con người vượt qua và hồi phục.